Skip to content
学中文

Dialogue

交通罚款

Phạt vượt tốc độ

Jiāotōng fákuǎn

Dialogue 1

  1. 警察

    您好,先生,您刚才超速行驶,请出示您的驾驶证和行驶证。

    nin hao,xiansheng,ning gangcai chaosu xingshi,qing chushi nin de jiashizheng he xingshizhengh。

    Xin chào ông. Ông vừa lái xe quá tốc độ, vui lòng xuất trình giấy phép lái xe và đăng ký xe.

  2. 外国人

    您好,警官,对不起,我并不知道这里限速多少。这是我的驾驶证和行驶证。(递交证件)

    nin hao,jingguan,duibuqi,wo bing bu zhidao zheli xiansu duoshao。zhe shi wo de jiashizheng he xingshizhengh。(diciao zhengjian)

    Xin chào ông cảnh sát. Tôi xin lỗi, tôi không biết giới hạn tốc độ ở đây. Đây là giấy phép lái xe và đăng ký xe của tôi. (Đưa giấy tờ)

  3. 警察

    请稍等,我需要查一下您的信息。(查看证件后)是的,您超速了,罚款金额是200元。请您到旁边的自助缴款机上缴纳罚款。

    qing shaodeng,wo xuyao chai yixia nin de xinxi。(chakan zhengjian hou)shi de,nin chaosule,fakuan jine shi 200 yuan。qing nin dao pangbian de zizhu jiaokuan ji shang jiaona fakuan。

    Xin vui lòng chờ một chút, tôi cần kiểm tra thông tin của ông. (Sau khi kiểm tra giấy tờ) Đúng vậy, ông đã lái xe quá tốc độ. Tiền phạt là 200 nhân dân tệ. Vui lòng thanh toán tiền phạt tại máy thanh toán tự động gần đó.

  4. 外国人

    好的,谢谢警官。(到自助缴款机缴款)

    hao de,xiexie jingguan。(dao zizhu jiaokuan ji jiaokuan)

    Được rồi, cảm ơn ông cảnh sát. (Đi đến máy thanh toán tự động để thanh toán)

  5. 警察

    请拿好您的缴款收据。祝您一路平安。

    qing na hao nin de jiaokuan shouju。zhu nin yilu ping'an。

    Xin vui lòng giữ lại biên lai thanh toán của ông. Chúc ông có một chuyến đi an toàn.