Numbers
94 dialogues · tap a card to open Chinese, pinyin, and translation.
- 念身份证号Đọc số chứng minh thư
- 报学号Việc báo số báo danh
- 报桌号Thông báo số bàn
- 报电话号码Cung cấp số điện thoại
- 报航班号Thông báo số hiệu chuyến bay
- 报银行卡号Cho biết số thẻ ngân hàng
- 数公交站数Đếm số trạm xe buýt
- 数日期Đếm ngày tháng
- 数日期间隔Đếm khoảng cách ngày
- 数服务员Người phục vụ được đánh số
- 数站台号Đếm số hiệu sân ga
- 数购物数量Đếm số lượng mua sắm
- 数餐具Đếm đồ ăn
- 核对找零Kiểm tra tiền thừa
- 比较价格So sánh giá cả
- 点数零钱Điểm và tiền thừa
- 点菜数量Số lượng món ăn gọi
- 确认总金额Xác nhận tổng số tiền
- 确认约会时间Xác nhận giờ hẹn
- 确认订位人数Xác nhận số lượng đặt bàn
- 确认距离Xác nhận khoảng cách
- 统计家庭成员Đếm thành viên gia đình
- 统计销量Thống kê doanh số bán hàng
- 统计错题数Đếm Số Câu Trả Lời Sai
- 表达代际关系Thể hiện mối quan hệ giữa các thế hệ
- 表达增长率Diễn đạt tỷ lệ tăng trưởng
- 表达学分Diễn đạt tín chỉ
- 表达市场份额Diễn đạt thị phần
- 表达年龄Thể hiện tuổi tác
- 表达期限Cách diễn đạt hạn chót
- 表达温度Diễn đạt nhiệt độ
- 表达等待时间Diễn đạt thời gian chờ đợi
- 表达纪念年份Thể hiện những năm kỷ niệm
- 表达纪念日Thể hiện các ngày kỷ niệm
- 表达网费Cách diễn đạt hóa đơn internet
- 表达薪资Thảo luận về mức lương
- 表达距离Cách diễn đạt khoảng cách
- 表达车次Cách diễn đạt số hiệu tàu
- 表达邮编Biểu đạt mã bưu điện
- 表达重量Diễn đạt trọng lượng
- 计算业绩Tính toán hiệu quả
- 计算人均Tính toán bình quân đầu người
- 计算优惠Tính toán giảm giá
- 计算体重Tính toán cân nặng
- 计算作业数量Tính số lượng bài tập
- 计算农历日期Tính toán ngày âm lịch
- 计算出勤率Tính toán tỷ lệ đi học
- 计算利润Tính toán lợi nhuận
- 计算小费Tính tiền boa
- 计算工作时间Tính toán giờ làm việc
- 计算平均分Tính toán điểm trung bình
- 计算成本Tính toán chi phí
- 计算房租Tính toán tiền thuê nhà
- 计算折扣Tính toán giảm giá
- 计算时长Tính toán thời gian
- 计算水电费Tính toán hóa đơn tiền điện và nước
- 计算活动时长Tính thời gian hoạt động
- 计算生活费Tính toán chi phí sinh hoạt
- 计算生肖年Tính năm con giáp
- 计算路程Tính toán khoảng cách
- 计算车费Tính tiền taxi
- 计算速度Tốc độ tính toán
- 计算面积Tính diện tích
- 计算黄历日期Tính toán ngày âm lịch
- 讨价还价Mặc cả
- 记录运动数据Ghi dữ liệu tập luyện
- 说份量Nói về số lượng
- 说会员号Nói số thẻ thành viên
- 说传统节日Nói về các lễ hội truyền thống
- 说信用卡密码Nói mã PIN thẻ tín dụng
- 说公交线路Nói về tuyến xe buýt
- 说具体时间Chỉ định thời gian cụ thể
- 说出租车费Nói về cước phí taxi
- 说取餐号码Nói số lấy món ăn
- 说合同编号Nói số hợp đồng
- 说员工编号Nói mã số nhân viên
- 说容量Nói về dung tích
- 说幸运数字Nói về số may mắn
- 说快递单号Nói mã vận đơn
- 说房间号码Nói số phòng
- 说教室号Nói số phòng học
- 说楼层号Nói số tầng
- 说班次号Nói số hiệu chuyến bay
- 说节气数Nói về tiết khí
- 说衣服尺码Nói về size quần áo
- 说课时数Thời lượng Giảng dạy
- 说课程编号Nói số hiệu khóa học
- 说车牌号Nói về biển số xe
- 说车票价格Nói về giá vé
- 说长度尺寸Mô tả chiều dài và kích thước
- 说门牌地址Nói số nhà
- 选择型号尺码Chọn mẫu và size
- 量体温Đo thân nhiệt
- 问商品价格Hỏi giá sản phẩm