念身份证号 Đọc số chứng minh thư niàn shēnfenzhèng hào

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

您好,请问您的身份证号码是多少?
好的,请您大声且清晰地念出来,谢谢。
好的,我已记录。
请问还有什么需要帮助的吗?
不用谢,再见。

拼音

nín hǎo, qǐng wèn nín de shēnfenzhèng hàomǎ shì duōshao?
hǎo de, qǐng nín dàshēng qiě qīngxī de niàn chūlái, xièxie.
hǎo de, wǒ yǐ jìlù.
qǐng wèn hái yǒu shénme xūyào bāngzhù de ma?
bu yòng xiè, zàijiàn.

Vietnamese

Chào bạn, bạn có thể cho mình biết số chứng minh thư của bạn được không?
Được rồi, vui lòng đọc to và rõ ràng, cảm ơn bạn.
Được rồi, mình đã ghi lại rồi.
Bạn còn cần mình giúp gì nữa không?
Không có gì, tạm biệt bạn.

Các cụm từ thông dụng

请您大声清晰地念出您的身份证号码。

qǐng nín dàshēng qīngxī de niàn chū nín de shēnfenzhèng hàomǎ。

Vui lòng đọc to và rõ ràng số chứng minh thư của bạn.

您的身份证号码是多少?

nín de shēnfenzhèng hàomǎ shì duōshao?

undefined

Nền văn hóa

中文

在中国,身份证号码是重要的身份识别信息,在许多场合都需要提供。

念身份证号码时,要确保清晰准确,避免出错。

拼音

zài zhōngguó, shēnfenzhèng hàomǎ shì zhòngyào de shēnfèn shìbié xìnxī, zài xǔduō chǎnghé dōu xūyào tígōng。

niàn shēnfenzhèng hàomǎ shí, yào quèbǎo qīngxī zhǔnquè, bìmiǎn chūcuò。

Vietnamese

Ở Việt Nam, số chứng minh thư là thông tin nhận dạng cá nhân quan trọng, cần cung cấp trong nhiều trường hợp.

Khi đọc số chứng minh thư, cần đảm bảo rõ ràng, chính xác để tránh sai sót

Các biểu hiện nâng cao

中文

请您核对一下您的身份证号码是否正确。

为了确保信息安全,请您尽量避免在公开场合大声念出您的身份证号码。

拼音

qǐng nín hé duì yīxià nín de shēnfenzhèng hàomǎ shìfǒu zhèngquè。

wèile quèbǎo xìnxī ānquán, qǐng nín jǐnliàng bìmiǎn zài gōngkāi chǎnghé dàshēng niàn chū nín de shēnfenzhèng hàomǎ。

Vietnamese

Vui lòng kiểm tra lại xem số chứng minh thư của bạn có chính xác không.

Để đảm bảo an toàn thông tin, bạn nên tránh đọc to số chứng minh thư của mình ở nơi công cộng

Các bản sao văn hóa

中文

不要在公众场合大声朗读身份证号码,以免泄露个人信息。

拼音

bùyào zài gōngzhòng chǎnghé dàshēng lǎngdú shēnfenzhèng hàomǎ, yǐmiǎn xiè lù gèrén xìnxī。

Vietnamese

Không nên đọc to số chứng minh thư ở nơi công cộng để tránh rò rỉ thông tin cá nhân

Các điểm chính

中文

在需要验证身份的场合,如银行办理业务、酒店入住等,需要提供身份证号码。

拼音

zài xūyào yànzhèng shēnfèn de chǎnghé, rú yínháng bànlǐ yèwù, jiǔdiàn rùzhù děng, xūyào tígōng shēnfenzhèng hàomǎ。

Vietnamese

Trong các trường hợp cần xác minh danh tính, như giao dịch ngân hàng, nhận phòng khách sạn, cần cung cấp số chứng minh thư

Các mẹo để học

中文

可以和朋友进行角色扮演,练习念身份证号码的场景。

可以利用录音工具,记录自己念身份证号码的声音,并反复练习,直到发音清晰准确。

拼音

kěyǐ hé péngyou jìnxíng juésè bànyǎn, liànxí niàn shēnfenzhèng hàomǎ de chǎngjǐng。

kěyǐ lìyòng lùyīn gōngjù, jìlù zìjǐ niàn shēnfenzhèng hàomǎ de shēngyīn, bìng fǎnfù liànxí, zhìdào fāyīn qīngxī zhǔnquè。

Vietnamese

Bạn có thể đóng vai cùng bạn bè để luyện tập tình huống đọc số chứng minh thư.

Bạn có thể sử dụng công cụ ghi âm để ghi lại giọng nói của mình khi đọc số chứng minh thư và luyện tập nhiều lần cho đến khi phát âm rõ ràng và chính xác