English
Español
日本語
Français
Deutsch
한국어
中文
Italiano
Português
ไทย
Bahasa Melayu
Türkçe
Tiếng Việt
Bahasa Indonesia
Русский
हिन्दी
Cuộc trò chuyện cảnh
Giới thiệu bản thân | self-intro
Chào hỏi | hello
Thời gian | time
Số | numbers
Mua sắm | shopping
Bữa ăn | meal
Giao thông | traffic
Sở thích | hobbies
Sức khỏe | health
Giáo dục | education
Thời tiết | weather
Gia đình | family
Hướng dẫn | guide
Làm việc | working
Giải trí | entertainment
Xã hội | social
Lễ hội | festival
comercial
Giấc mơ | dream
Văn hóa | culture
Đồ điện gia dụng | home-appliances
Thuê khách sạn | hotel-rental
Giao hàng nhanh | express-takeaway
Trợ giúp chính thức | official-help
Luật pháp | law
Môi trường | environment
Nghệ thuật | art
Thành ngữ
Tiếng Việt Văn hóa 中文介绍
Các nhân vật lịch sử
Điểm du lịch
Nền văn hóa
Thói quen truyền thống
Kinh tế thương mại
Trao đổi văn hóa
Hiện tượng xã hội
场景列表
Mua rau củ ở chợ
(菜市场买菜)
Mặc cả ở sạp trái cây
(水果摊讲价)
Mua đồ ăn sáng ở chợ sớm
(早市买早点)
Mua đồ ăn nhẹ ở chợ đêm
(夜市买小吃)
Chọn quần áo ở sạp quần áo
(服装摊位选衣)
Mua phụ kiện ở sạp hàng rong
(地摊买饰品)
Chọn hoa ở chợ hoa chim
(花鸟市场选花)
Chọn hải sản ở chợ
(海鲜市场挑鱼)
Săn tìm kho báu tại chợ đồ cổ
(古玩市场淘宝)
Mua sắm tại chợ đồ nhỏ
(小商品市场采购)
Hỏi giá tại quầy mỹ phẩm
(化妆品专柜询价)
Phòng thử đồ nam
(男装部试衣)
Lựa chọn quần áo nữ
(女装区选购)
Thử giày tại cửa hàng giày dép
(鞋店试鞋)
Xem hàng tại quầy trang sức
(首饰柜台看货)
So sánh giá điện tử
(电器区比价)
Lựa chọn quần áo trẻ em
(童装部挑选)
Mặc cả ở khu vực hành lý
(箱包专区砍价)
Giảm giá thương hiệu thể thao
(运动品牌折扣)
Mua sắm nông sản tươi
(生鲜区选购)
Lựa chọn đồ dùng hàng ngày
(日用品区选择)
Khuyến mãi đồ uống
(饮料区促销)
Khu vực hàng nhập khẩu
(进口商品区)
Khu vực khuyến mãi
(特价商品区)
Ưu Đãi Thành Viên
(会员优惠)
Mua sắm hàng theo mùa
(季节商品选购)
Mua sắm quà tặng lễ hội
(节日礼品采购)
Mặc cả trên Taobao
(淘宝砍价)
Mua Chung Pinduoduo
(拼多多团购)
Phiếu giảm giá JD.com
(京东优惠券)
Mua Sắm Trực Tuyến
(直播带货)
Giao dịch hàng cũ
(二手交易)
Hàng hóa thương mại điện tử xuyên biên giới
(海淘商品)
Hoạt động giảm giá chớp nhoáng
(秒杀活动)
Mua sắm 11/11
(双十一购物)
Ưu đãi cửa hàng
(店铺优惠)
Việc trả lại và đổi hàng
(商品退换)
Chợ vải
(布料市场)
Chợ vật liệu xây dựng
(建材市场)
Chợ đồ gỗ
(家具市场)
Chợ điện tử
(电子市场)
Chợ nông sản
(农产品市场)
Chợ dụng cụ
(五金市场)
Chợ đồ thủ công
(工艺品市场)
Hỏi giá thấp nhất
(询问最低价)
So sánh giá cả từ nhiều cửa hàng khác nhau
(比较多家价格)
Đưa ra đề nghị đáp trả
(提出反价)
Thương lượng giá bán buôn
(批量议价)
Giảm giá tiền mặt
(现金优惠)
Giảm giá cuối mùa
(季末折扣)
Thương lượng về lỗi sản phẩm
(商品瑕疵议价)
Giá thành viên
(会员价格)
Khuyến mãi bộ sản phẩm
(套装优惠)
Thương lượng quà tặng
(赠品协商)
Giao dịch tiền mặt
(现金交易)
Thanh toán bằng thẻ
(刷卡付款)
Trả góp
(分期付款)
Thanh toán đặt cọc
(定金支付)
Thanh toán đặt cọc
(预付款)
Khuyến mãi mua nhóm
(团购优惠)
Trừ Điểm
(积分抵扣)
Sử dụng phiếu giảm giá
(优惠券使用)
Giảm giá bằng phong bao lì xì
(红包折扣)
Lựa chọn quà tặng
(礼品选购)
Mua sắm lễ hội
(节日采购)
Đồ cưới
(婚庆用品)
Đồ lưu niệm du lịch
(旅游纪念品)
Sản phẩm phiên bản giới hạn
(限量商品)
Hàng nhập khẩu
(进口商品)
Hàng đặt may
(定制商品)
Đồ cũ
(二手物品)
Đồ sưu tầm
(收藏品)
Hàng xa xỉ
(奢侈品)
Quy trình hoàn trả
(退货流程)
Dịch vụ đổi trả hàng
(换货服务)
Sửa Chữa Sau Bán Hàng
(售后维修)
Hỏi về sản phẩm
(商品咨询)
Đổi cỡ
(尺码调换)
Đặt trước sản phẩm
(商品预订)
Dịch vụ giao hàng
(送货服务)
Dịch vụ đóng gói
(包装服务)
Khiếu nại tiêu dùng
(维权投诉)
Khảo sát giá cả
(价格调查)
Văn hóa khuyến mãi dịp lễ hội
(节日促销文化)
礼仪 mặc cả
(砍价礼仪)
Văn hóa Tip
(小费文化)
Tương tác với người bán hàng
(导购互动)
Giảm giá cho khách quen
(老顾客优惠)
Giá bạn bè
(熟人价格)
Khách quen tại cửa hàng
(店铺回头客)
Khuyến mãi theo mùa
(季节性促销)
Giảm giá khai trương
(开业特惠)
Văn hóa trung tâm thương mại
(商场文化)