二手交易 Giao dịch hàng cũ èrshoū jiāoyì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

小王:你好,这件二手吉他多少钱?
小李:这吉他成色很好,原价1500,现在500卖给你吧。
小王:500有点贵,400怎么样?
小李:400有点低,450吧,不能再少了。
小王:好吧,450就450。

拼音

Xiao Wang: nǐ hǎo, zhè jiàn èrshǒu jíta duōshao qián?
Xiao Li: zhè jíta chéngsè hěn hǎo, yuánjià 1500, xiànzài 500 mài gěi nǐ ba.
Xiao Wang: 500 yǒudiǎn guì, 400 zěnmeyàng?
Xiao Li: 400 yǒudiǎn dī, 450 ba, bùnéng zài shǎole.
Xiao Wang: hǎo ba, 450 jiù 450.

Vietnamese

Xiao Wang: Xin chào, cây đàn ghi ta cũ này giá bao nhiêu?
Xiao Li: Cây đàn này còn rất tốt, giá gốc là 1500, bây giờ tôi bán cho bạn với giá 500.
Xiao Wang: 500 hơi đắt, 400 thì sao?
Xiao Li: 400 thì hơi thấp, 450 nhé, không thể giảm nữa.
Xiao Wang: Được rồi, 450 thì 450.

Các cụm từ thông dụng

这件商品多少钱?

zhè jiàn shāngpǐn duōshao qián?

Mặt hàng này giá bao nhiêu?

太贵了,能不能便宜点?

tài guì le, néng bùnéng piányí diǎn?

Quá đắt, có thể giảm giá được không?

这个价格可以接受。

zhège jiàgé kěyǐ jiēshòu.

Giá này chấp nhận được.

Nền văn hóa

中文

中国是一个讨价还价的文化,尤其在二手交易中比较常见。在正式场合,通常不会讨价还价,但在非正式场合,例如朋友间的交易,讨价还价很普遍。

讨价还价的幅度一般根据商品的实际情况和买卖双方的关系而定,通常在合理的范围内进行。

过于强硬或不尊重的讨价还价方式可能会引起反感。

拼音

Zhōngguó shì yīgè tǎojiàhuàjià de wénhuà, yóuqí zài èrshǒu jiāoyì zhōng bǐjiào chángjiàn. Zài zhèngshì chǎnghé, tōngcháng bù huì tǎojiàhuàjià, dàn zài fēi zhèngshì chǎnghé, lìrú péngyou jiān de jiāoyì, tǎojiàhuàjià hěn pǔbiàn.

Tǎojiàhuàjià de fúdu fāngbiàn gēnjù shāngpǐn de shíjì qíngkuàng hé mǎimài shuāngfāng de guānxi ér dìng, tōngcháng zài hélǐ de fànwéi nèi jìnxíng.

Guòyú qiángyìng huò bù zūnjìng de tǎojiàhuàjià fāngshì kěnéng huì yǐnqǐ fǎngǎn.

Vietnamese

Mặc cả là một nét văn hóa phổ biến ở Trung Quốc, đặc biệt trong giao dịch hàng cũ. Trong những bối cảnh trang trọng, người ta thường không mặc cả, nhưng trong những bối cảnh không trang trọng, ví dụ như giao dịch giữa những người bạn, mặc cả rất phổ biến.

Mức độ mặc cả thường phụ thuộc vào tình trạng thực tế của hàng hóa và mối quan hệ giữa người mua và người bán. Thông thường, mặc cả nên được thực hiện trong phạm vi hợp lý.

Cách mặc cả quá mạnh mẽ hoặc thiếu tôn trọng có thể gây khó chịu cho người khác.

Các biểu hiện nâng cao

中文

能否再优惠一点?

这个价格我考虑一下,稍后再回复你。

如果买两件的话,能再便宜一些吗?

拼音

néng fǒu zài yōuhuì yīdiǎn?

zhège jiàgé wǒ kǎolǜ yīxià, shāo hòu zài huífù nǐ.

rúguǒ mǎi liǎng jiàn de huà, néng zài piányí yīxiē ma?

Vietnamese

Có thể giảm giá thêm một chút nữa không?

Tôi sẽ xem xét mức giá này và trả lời bạn sau.

Nếu mua hai món thì có thể giảm giá hơn nữa không?

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用过于强硬或不尊重的语言,尊重对方的劳动成果。切忌漫天要价。

拼音

bìmiǎn shǐyòng guòyú qiángyìng huò bù zūnjìng de yǔyán, zūnjìng duìfāng de láodòng chéngguǒ. qiē jì màntiān yàojià.

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn ngữ quá mạnh mẽ hoặc thiếu tôn trọng, hãy tôn trọng thành quả lao động của người khác. Tuyệt đối không được hét giá quá cao.

Các điểm chính

中文

二手交易的讨价还价需要根据商品的实际情况、市场行情和买卖双方的关系来灵活掌握,注意技巧和礼貌。

拼音

èrshoū jiāoyì de tǎojiàhuàjià xūyào gēnjù shāngpǐn de shíjì qíngkuàng, shìchǎng xíngqíng hé mǎimài shuāngfāng de guānxi lái línghuó zhǎngwò, zhùyì jìqiǎo hé lǐmào.

Vietnamese

Mặc cả trong giao dịch hàng cũ cần được thực hiện một cách linh hoạt, tùy thuộc vào tình trạng thực tế của hàng hóa, tình hình thị trường và mối quan hệ giữa người mua và người bán. Hãy chú ý đến kỹ thuật và sự lịch sự.

Các mẹo để học

中文

多进行模拟练习,熟悉对话流程。

可以和朋友一起练习,互相扮演买卖双方。

注意语气和表情,使对话更加自然流畅。

拼音

duō jìnxíng mónǐ liànxí, shúxī duìhuà liúchéng.

kěyǐ hé péngyou yīqǐ liànxí, hùxiāng bànyǎn mǎimài shuāngfāng.

zhùyì yǔqì hé biǎoqíng, shǐ duìhuà gèngjiā zìrán liúchàng.

Vietnamese

Thực hiện nhiều bài tập mô phỏng để làm quen với luồng hội thoại.

Bạn có thể thực hành cùng bạn bè, luân phiên đóng vai người mua và người bán.

Hãy chú ý đến giọng điệu và biểu cảm để cuộc trò chuyện trở nên tự nhiên và trôi chảy hơn.