Time
97 dialogues · tap a card to open Chinese, pinyin, and translation.
- 了解农历习俗Hiểu về những phong tục của âm lịch
- 了解农历新年Hiểu về Tết Nguyên đán
- 了解农历月份Hiểu về các tháng âm lịch
- 制定假期计划Kế hoạch kỳ nghỉ
- 制定学习计划Việc lập kế hoạch học tập
- 参加文化节日程Tham gia lịch trình lễ hội văn hóa
- 合理分配时间Phân bổ thời gian hợp lý
- 填写表格日期Điền ngày tháng vào biểu mẫu
- 处理时差问题Xử lý chênh lệch múi giờ
- 处理时间冲突Xử lý xung đột thời gian
- 处理紧急情况Xử lý tình huống khẩn cấp
- 处理紧急预约Xử lý đặt chỗ gấp
- 处理迟到情况Xử lý tình huống đến muộn
- 安排临时会议Lập kế hoạch cho một cuộc họp ngắn
- 安排会议日期Lên lịch cuộc họp
- 安排会议时间Lập lịch thời gian họp
- 安排作息规律Lên kế hoạch thời gian biểu đều đặn
- 安排倒班时间Lập lịch làm ca
- 安排出差时间Lập kế hoạch thời gian đi công tác
- 安排加班时间Lập lịch làm thêm giờ
- 安排周末活动Lập kế hoạch các hoạt động cuối tuần
- 安排商务午餐Sắp xếp bữa trưa công việc
- 安排培训日程Lập lịch các buổi đào tạo
- 安排小组讨论Lên kế hoạch cho buổi thảo luận nhóm
- 安排搬家日期Xác định ngày chuyển nhà
- 安排文化交流Việc sắp xếp giao lưu văn hóa
- 安排文艺表演Chuẩn bị buổi biểu diễn văn nghệ
- 安排旅游日程Lập kế hoạch lịch trình du lịch
- 安排日程表Lập lịch trình
- 安排聚会时间Sắp xếp thời gian họp mặt
- 安排自习时间Xác định thời gian tự học
- 安排装修进度Lập kế hoạch tiến độ cải tạo
- 安排语言交换Chuẩn bị cho buổi trao đổi ngôn ngữ
- 安排课程时间表Sắp xếp thời khóa biểu
- 安排郊游日期Lên kế hoạch ngày đi dã ngoại
- 查看博物馆开放时间Kiểm tra giờ mở cửa bảo tàng
- 查看课程表Xem Lịch Học
- 查询展览时间Hỏi về thời gian triển lãm
- 查询营业时间Kiểm tra giờ làm việc
- 理解二十四节气Hiểu về 24 tiết khí
- 理解传统时辰Hiểu về hệ thống đo thời gian truyền thống của Trung Quốc
- 理解准时文化Hiểu văn hóa đúng giờ
- 理解工作效率Hiểu về hiệu quả công việc
- 理解节假日安排Hiểu về việc sắp xếp kỳ nghỉ
- 登记生日信息Đăng ký thông tin ngày sinh
- 确定交付日期Xác nhận ngày giao hàng
- 确定工作时间Xác nhận giờ làm việc
- 确定提交作业时间Xác định thời gian nộp bài tập
- 确定活动日期Xác nhận ngày tổ chức sự kiện
- 确定聚会地点Xác nhận địa điểm họp
- 确认上课时间Xác nhận thời gian học
- 确认传统节日Xác nhận các ngày lễ truyền thống
- 确认值班时间Xác nhận thời gian trực
- 确认开课时间Xác nhận thời gian bắt đầu khóa học
- 确认放假时间Xác nhận thời gian nghỉ lễ
- 确认活动日期Xác nhận ngày hoạt động
- 确认签证有效期Xác nhận thời hạn hiệu lực của visa
- 确认考试日期Xác nhận ngày thi
- 确认航班时刻Xác Nhận Giờ Bay
- 确认茶会时间Xác nhận thời gian buổi lễ trà
- 确认送货时间Xác nhận Thời Gian Giao Hàng
- 确认项目期限Xác nhận thời hạn của dự án
- 约定交付期限Thời hạn giao hàng đã thỏa thuận
- 约定会面时间Lên lịch thời gian họp
- 约定理发时间Đặt lịch cắt tóc
- 约定电话时间Lên lịch cuộc gọi điện thoại
- 约定看房时间Lên lịch xem nhà
- 约定补课时间Lên lịch học bù
- 约定购物时间Lên lịch thời gian mua sắm
- 约定运动时间Lập kế hoạch thời gian tập luyện
- 约定面试时间Lên lịch phỏng vấn xin việc
- 计划学习进度Tiến độ học tập đã được lên kế hoạch
- 计划旅行日期Ngày đi du lịch đã lên kế hoạch
- 计算阴历生日Tính toán ngày sinh âm lịch
- 计算黄道吉日Tính toán ngày tốt
- 询问中秋节日期Hỏi về ngày Tết Trung thu
- 询问现在几点Hỏi giờ
- 询问节气变化Hỏi về sự thay đổi của tiết khí
- 调整日程变更Thay đổi lịch trình
- 调整时差适应Thích nghi với sự chênh lệch múi giờ
- 适应作息时间Thích nghi với lịch trình hàng ngày
- 适应文化差异Thích nghi với sự khác biệt văn hóa
- 问今天星期几Hôm nay là thứ mấy?
- 问餐厅订位Hỏi đặt bàn nhà hàng
- 预定餐厅时间Đặt bàn nhà hàng
- 预约健身课程Đặt lịch học thể dục
- 预约参观时间Lập lịch tham quan
- 预约家政服务Lịch hẹn người giúp việc nhà
- 预约就医时间Thời gian đặt lịch khám bệnh
- 预约球场时间Đặt sân tennis
- 预约维修时间Lên lịch sửa chữa
- 预约老师答疑Lên lịch hẹn tư vấn với Giáo sư
- 预约考试时间Lên lịch thời gian thi
- 预订游玩行程Đặt tour du lịch
- 预订演出票期Đặt vé xem biểu diễn
- 预订电影场次Đặt lịch chiếu phim
- 预订酒店日期Ngày đặt phòng khách sạn