询问现在几点 Hỏi giờ
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
丽萨:请问现在几点?
张强:现在是下午三点半。
丽萨:谢谢!
张强:不客气。请问您有什么事吗?
丽萨:我想问问您,您下午四点有空吗?
张强:四点?我看看…四点我有个会议,恐怕不行。
丽萨:那好吧,谢谢您的时间。
拼音
Vietnamese
Lisa: Xin lỗi, bây giờ mấy giờ rồi?
Trương Cường: Bây giờ là ba giờ rưỡi chiều.
Lisa: Cảm ơn!
Trương Cường: Không có gì. Có việc gì không?
Lisa: Tôi muốn hỏi xem chiều nay anh có rảnh lúc bốn giờ không?
Trương Cường: Bốn giờ à? Để tôi xem… Bốn giờ tôi có cuộc họp, tôi e là không được.
Lisa: Được rồi, cảm ơn anh đã dành thời gian.
Các cụm từ thông dụng
现在几点?
Bây giờ mấy giờ rồi?
现在是几点几分
Mấy giờ rồi?
几点钟?
Mấy giờ?
Nền văn hóa
中文
在中国,询问时间通常比较直接,不会有太多客套话。在比较正式的场合,可以使用更正式的表达方式。
不同年龄层的人询问时间的表达方式可能略有不同,年轻人可能会更简洁直接,而年长者可能会更委婉一些。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, hỏi giờ thường khá trực tiếp, không cần quá nhiều lời lẽ xã giao. Trong những trường hợp trang trọng hơn, có thể sử dụng cách nói trang trọng hơn.
Cách hỏi giờ có thể khác nhau đôi chút tùy thuộc vào độ tuổi và hoàn cảnh giao tiếp. Người trẻ thường trực tiếp hơn, trong khi người lớn tuổi có thể lịch sự và tế nhị hơn.
Các biểu hiện nâng cao
中文
请问您方便告诉我现在几点吗?
请问现在是几点几分?
打扰一下,请问现在几点?
拼音
Vietnamese
Anh/chị có thể cho tôi biết bây giờ mấy giờ được không?
Bây giờ mấy giờ rồi?
Lỗi quá, giờ này mấy giờ rồi ạ?
Các bản sao văn hóa
中文
一般情况下,直接询问时间不会有什么禁忌。但如果是在一些非常正式的场合,或者与地位很高的人交谈,最好使用更委婉的表达方式。
拼音
Yībān qíngkuàng xià, zhíjiē xúnwèn shíjiān bù huì yǒu shénme jìnjì. Dàn rúguǒ shì zài yīxiē fēicháng zhèngshì de chǎnghé, huòzhě yǔ dìwèi hěn gāo de rén jiāotán, zuì hǎo shǐyòng gèng wěiyuǎn de biǎodá fāngshì。
Vietnamese
Thông thường, việc hỏi giờ trực tiếp không có gì là kiêng kị. Tuy nhiên, trong những trường hợp trang trọng hoặc khi nói chuyện với người có địa vị cao, tốt hơn hết nên dùng cách nói tế nhị hơn.Các điểm chính
中文
询问时间时要根据场合和对象选择合适的表达方式。在正式场合或与长辈交谈时,应使用更正式和礼貌的语言。
拼音
Vietnamese
Khi hỏi giờ, hãy chọn cách diễn đạt phù hợp tùy theo hoàn cảnh và đối tượng. Trong những trường hợp trang trọng hoặc khi nói chuyện với người lớn tuổi, nên dùng lời lẽ trang trọng và lịch sự hơn.Các mẹo để học
中文
多与他人练习,熟悉不同情境的表达方式。
尝试在不同场合下运用所学表达,例如在问路、约见朋友等场景。
注意观察他人是如何询问时间的,并模仿学习。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập với người khác để làm quen với nhiều cách hỏi giờ khác nhau trong nhiều tình huống khác nhau.
Hãy thử áp dụng những gì bạn đã học trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như khi hỏi đường hoặc hẹn gặp bạn bè.
Hãy chú ý quan sát cách người khác hỏi giờ và bắt chước họ.