English
Español
日本語
Français
Deutsch
한국어
中文
Italiano
Português
ไทย
Bahasa Melayu
Türkçe
Tiếng Việt
Bahasa Indonesia
Русский
हिन्दी
Cuộc trò chuyện cảnh
Giới thiệu bản thân | self-intro
Chào hỏi | hello
Thời gian | time
Số | numbers
Mua sắm | shopping
Bữa ăn | meal
Giao thông | traffic
Sở thích | hobbies
Sức khỏe | health
Giáo dục | education
Thời tiết | weather
Gia đình | family
Hướng dẫn | guide
Làm việc | working
Giải trí | entertainment
Xã hội | social
Lễ hội | festival
comercial
Giấc mơ | dream
Văn hóa | culture
Đồ điện gia dụng | home-appliances
Thuê khách sạn | hotel-rental
Giao hàng nhanh | express-takeaway
Trợ giúp chính thức | official-help
Luật pháp | law
Môi trường | environment
Nghệ thuật | art
Thành ngữ
Tiếng Việt Văn hóa 中文介绍
Các nhân vật lịch sử
Điểm du lịch
Nền văn hóa
Thói quen truyền thống
Kinh tế thương mại
Trao đổi văn hóa
Hiện tượng xã hội
场景列表
Phân tích tiểu thuyết
(小说赏析)
Thưởng thức thơ
(诗歌品读)
Thưởng thức văn xuôi
(散文欣赏)
Kịch bản
(戏剧文本)
Phê bình văn học
(文学批评)
Giải thích tác giả
(作者解读)
Thảo luận chủ đề
(主题探讨)
Phân tích cốt truyện
(情节分析)
Hiểu biết về hình ảnh
(意象理解)
Khái niệm Sáng tạo
(创意构思)
Xây dựng Nhân vật
(人物塑造)
Thiết kế cốt truyện
(情节设计)
Mô tả cảnh: Triển lãm tranh vẽ mực Trung Quốc
(场景描写:中国水墨画展览)
Miêu tả tâm lý
(心理描写)
Cấu trúc sắp xếp
(结构安排)
Sử dụng biện pháp tu từ
(修辞运用)
Tạo hình phong cách
(风格塑造)
Thưởng thức hội họa
(绘画欣赏)
Sáng tạo nhiếp ảnh
(摄影创作)
Đánh giá điêu khắc
(雕塑鉴赏)
Nghệ thuật Kiến trúc
(建筑艺术)
Nghệ thuật sắp đặt
(装置艺术)
Nghệ thuật khắc gỗ Trung Quốc
(版画艺术)
Thiết kế minh họa
(插画设计)
Triển lãm nghệ thuật
(艺术展览)
Sử dụng màu sắc
(色彩运用)
Kỹ thuật bố cục
(构图技巧)
Âm nhạc cổ điển
(古典音乐)
Âm nhạc hiện đại
(现代音乐)
Trình diễn nhạc cụ
(器乐演奏)
Biểu diễn thanh nhạc
(声乐演唱)
Viết lời bài hát
(歌词创作)
Phân tích hình thức
(曲式分析)
Trải nghiệm hòa nhạc
(音乐会体验)
Biểu diễn kịch
(话剧演出)
Nghệ thuật múa
(舞蹈艺术)
Nhà hát nhạc kịch
(音乐剧场)
Biểu diễn kịch câm
(默剧表演)
Sáng tác kịch ngắn
(小品创作)
Kỹ thuật trình diễn
(表演技巧)
Phát triển nhân vật
(角色塑造)
Trình diễn sân khấu
(舞台呈现)
Phân tích phim
(电影鉴赏)
Viết kịch bản
(剧本创作)
Ngôn ngữ máy quay
(镜头语言)
Phân tích diễn xuất
(演技分析)
Nghệ thuật biên tập
(剪辑艺术)
Thiết kế âm thanh
(音效设计)
Thiết kế cảnh
(场景布置)
Sản xuất hiệu ứng đặc biệt
(特效制作)
Nghệ thuật thư pháp
(书法艺术)
Tạo tác tranh Tầu
(国画创作)
Nghệ thuật khắc dấu
(篆刻艺术)
Làm gốm
(陶艺制作)
Nghệ thuật làm vườn
(园林艺术)
Sản phẩm thủ công mỹ nghệ dân gian
(民间工艺)
Hí kịch truyền thống Trung Quốc
(传统戏曲)
Đánh giá hiện vật
(文物鉴赏)
Bảo tồn Văn hóa
(文化保护)
Nghệ thuật Đương đại
(当代艺术)
Nghệ thuật khái niệm
(概念艺术)
Nghệ thuật kỹ thuật số
(数字艺术)
Nghệ thuật đường phố
(街头艺术)
Nghệ thuật truyền thông
(媒体艺术)
Nghệ thuật trình diễn
(行为艺术)
Sáng tạo liên ngành
(跨界创作)
Đổi mới nghệ thuật
(艺术创新)
Nghệ thuật truyền thông mới
(新媒体艺术)
Phê bình nghệ thuật
(艺术评论)
Bối cảnh sáng tác
(创作背景)
Phân tích phong cách
(风格分析)
Phong trào nghệ thuật
(艺术流派)
Thảo luận thẩm mỹ
(美学讨论)
Ảnh hưởng văn hoá
(文化影响)
Đặc điểm của thời đại
(时代特征)
Giá trị Nghệ thuật
(艺术价值)
Khám phá sáng tạo
(创新探索)
Salon Văn học
(文学沙龙)
Liên hoan Nghệ thuật
(艺术节)
Xưởng sáng tạo
(创作工坊)
Giáo dục nghệ thuật
(艺术教育)
Thị trường nghệ thuật
(艺术市场)
Sưu tầm và đánh giá
(收藏鉴赏)
Nghệ thuật công cộng
(公共艺术)