园林艺术 Nghệ thuật làm vườn
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:您好,请问您对这座园林的假山设计有什么看法?
B:您好!我觉得这假山设计非常巧妙,它巧妙地利用了空间,将自然与人工完美结合,别具匠心。
A:是的,您说得对,这体现了中国园林艺术“虽由人作,宛自天开”的理念。
B:嗯,我非常欣赏这种天人合一的境界。
A:您看那流水,与假山相映成趣,动静结合,令人心旷神怡。
B:确实,水声潺潺,让人感觉非常宁静祥和,这真是一个修身养性的好地方。
拼音
Vietnamese
A: Xin chào, anh/chị nghĩ gì về thiết kế hòn non bộ trong khu vườn này?
B: Xin chào! Tôi nghĩ thiết kế hòn non bộ này rất khéo léo. Nó khéo léo sử dụng không gian, kết hợp hoàn hảo giữa thiên nhiên và nhân tạo, và nó độc đáo.
A: Vâng, anh/chị nói đúng, điều này phản ánh triết lý nghệ thuật làm vườn của Trung Quốc “Mặc dù do con người tạo ra, nhưng trông vẫn tự nhiên” (雖由人作,宛自天開).
B: Ừm, tôi rất ngưỡng mộ sự hài hòa giữa thiên nhiên và nhân loại này.
A: Hãy nhìn dòng nước chảy, nó bổ sung tuyệt vời cho hòn non bộ, vừa năng động vừa tĩnh lặng, khiến mọi người cảm thấy thư giãn và hạnh phúc.
B: Đúng vậy, tiếng nước chảy róc rách thật thư thái và mang lại cảm giác yên bình và tĩnh lặng. Đây thực sự là một nơi tuyệt vời để tu dưỡng bản thân.
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:请问这园林的设计理念是什么?
B:这是典型的江南园林风格,注重写意,追求天人合一,以小见大。
A:那这些景物之间的布置有什么讲究?
B:每一处景物的位置都经过精心的设计,相互之间既有联系,又互相衬托,形成一幅完整的画面。
A:比如?
B:比如假山与水池的搭配,曲径通幽的设计,都体现了中国园林艺术的精妙之处。
A:谢谢您的讲解,我受益匪浅!
拼音
Vietnamese
undefined
Các cụm từ thông dụng
园林艺术
Nghệ thuật làm vườn
天人合一
Sự hài hòa giữa thiên nhiên và nhân loại
移步换景
Cảnh quan thay đổi mỗi bước chân
曲径通幽
Con đường quanh co dẫn đến những khu vực hẻo lánh
Nền văn hóa
中文
中国园林艺术注重自然与人工的巧妙结合,追求天人合一的境界。
江南园林是其中一种重要的风格,体现了中国传统文化中人与自然和谐相处的理念。
园林设计中,景物之间的布置讲究“移步换景”,每走一步,景色都会发生变化,给人以无限的惊喜和乐趣。
拼音
Vietnamese
Nghệ thuật làm vườn Trung Quốc nhấn mạnh sự kết hợp khéo léo giữa thiên nhiên và nhân tạo, hướng tới sự hài hòa giữa con người và thiên nhiên. Vườn Jiangnan là một phong cách quan trọng, phản ánh quan niệm về sự cộng sinh hài hòa giữa con người và thiên nhiên trong văn hóa truyền thống Trung Quốc. Trong thiết kế vườn, việc sắp đặt cảnh quan nhấn mạnh ‘cảnh quan thay đổi mỗi bước chân’, cảnh quan thay đổi mỗi bước chân, mang đến cho mọi người những bất ngờ và niềm vui vô hạn.
Các biểu hiện nâng cao
中文
这座园林的设计,充分体现了中国传统园林艺术的精髓,将自然山水与人工建筑巧妙地融合在一起,达到了天人合一的境界。
园林的布局精妙绝伦,移步换景,处处皆是风景,令人流连忘返。
拼音
Vietnamese
Thiết kế khu vườn này thể hiện trọn vẹn tinh hoa của nghệ thuật làm vườn truyền thống Trung Quốc, kết hợp khéo léo cảnh quan thiên nhiên với các công trình kiến trúc nhân tạo, đạt đến sự hài hòa giữa con người và thiên nhiên. Bố cục của khu vườn vô cùng tinh tế. Mỗi bước chân đều mở ra những khung cảnh mới, ở khắp mọi nơi đều là cảnh đẹp, khiến người ta lưu luyến không muốn rời đi.
Các bản sao văn hóa
中文
在参观园林时,要注意保持安静,不要大声喧哗,以免影响他人欣赏美景。 不要乱扔垃圾,破坏园林环境。
拼音
zài cānguān yuánlín shí,yào zhùyì bǎochí ānjìng,búyào dàshēng xuānhuá,yǐmiǎn yǐngxiǎng tārén xīnshǎng měijǐng。 búyào luànrēng lèsè,pòhuài yuánlín huánjìng。
Vietnamese
Khi tham quan khu vườn, hãy chú ý giữ yên tĩnh, không nói chuyện lớn tiếng, tránh làm ảnh hưởng đến người khác thưởng ngoạn cảnh đẹp. Không vứt rác bừa bãi, gây hại cho môi trường khu vườn.Các điểm chính
中文
该场景适用于各种年龄段和身份的人群,尤其适合在文化交流、旅游观光等场合使用。 关键在于要展现对中国园林艺术的欣赏和理解,以及尊重园林环境。
拼音
Vietnamese
Cảnh này phù hợp với mọi lứa tuổi và tầng lớp, đặc biệt phù hợp trong các dịp giao lưu văn hóa, du lịch tham quan, v.v… Điều quan trọng là thể hiện sự đánh giá cao và thấu hiểu về nghệ thuật làm vườn Trung Quốc, cũng như sự tôn trọng đối với môi trường khu vườn.Các mẹo để học
中文
多练习不同场景下的对话,例如与外国人交流时,可以适当放慢语速,并使用更简单的词汇。
可以根据实际情况,灵活运用一些常用的礼貌用语,例如“请问”、“您好”、“谢谢”。
在练习对话时,要注意语调和表情,使对话更自然流畅。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập các cuộc đối thoại trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như khi giao tiếp với người nước ngoài, có thể nói chậm lại một chút và sử dụng từ ngữ đơn giản hơn. Có thể linh hoạt sử dụng một số từ ngữ lịch sự thường dùng, chẳng hạn như “xin lỗi”, “xin chào”, “cảm ơn”. Khi luyện tập đối thoại, cần chú ý đến ngữ điệu và biểu cảm để cuộc đối thoại trở nên tự nhiên và trôi chảy hơn.