Greetings
94 dialogues · tap a card to open Chinese, pinyin, and translation.
- 上班到达办公室Đến văn phòng
- 下班离开办公室Rời khỏi văn phòng sau giờ làm
- 中午在食堂碰面Gặp mặt ở căng tin buổi trưa
- 中秋节问候Lời chúc Tết Trung thu
- 久未见面的朋友Những người bạn lâu ngày không gặp
- 乔迁之喜Tân gia
- 交换生离别Buổi chia tay học sinh giao lưu
- 会议结束道别Lời từ biệt khi kết thúc cuộc họp
- 公司年会Hội nghị thường niên công ty
- 公司年会散会Kết thúc buổi họp thường niên công ty
- 出国留学Du học
- 到达医院看病Đến bệnh viện để khám bệnh
- 加班慰问Sự an ủi khi làm thêm giờ
- 升学祝贺Lời chúc mừng tốt nghiệp đại học
- 参加婚礼Dự đám cưới
- 参加家庭聚会Tham gia buổi họp mặt gia đình
- 参加庆功会Tham dự buổi liên hoan ăn mừng thành công
- 商务会议开始Bắt đầu cuộc họp kinh doanh
- 商务会议结束Kết thúc cuộc họp kinh doanh
- 商务宴会结束Kết thúc bữa tiệc chiêu đãi doanh nghiệp
- 商务谈判开始Bắt đầu đàm phán kinh doanh
- 商店购物完毕Mua sắm tại cửa hàng đã hoàn tất
- 回国探亲Về nước thăm người thân
- 在线课堂开始Bắt đầu lớp học trực tuyến
- 坐公交车Đi xe buýt
- 培训课程结业Kết thúc Khóa đào tạo
- 天气变化关心Sự quan tâm về sự thay đổi thời tiết
- 学术讲座开场Mở đầu buổi hội thảo học thuật
- 学术讲座结束Kết thúc bài giảng học thuật
- 实习结束Kết thúc thực tập
- 展会结束Kết thúc Triển lãm
- 工作调动Chuyển công tác
- 年终问候Lời chào cuối năm
- 开学典礼Lễ Khai Giảng
- 打电话开场Bắt đầu cuộc gọi điện thoại
- 拜访客户Gặp gỡ khách hàng
- 拜访朋友后离开Rời đi sau khi đến thăm bạn
- 拜访老师Viếng thăm thầy cô
- 拜访长辈Viếng thăm người già
- 拜访长辈离开Rời đi sau khi thăm người lớn tuổi
- 探望新生儿Thăm hỏi trẻ sơ sinh
- 探望长辈Thăm người già
- 接待客人Tiếp đón khách
- 搬家告别Lời từ biệt khi chuyển nhà
- 搭乘出租车Đi taxi
- 放假前道别Lời chào tạm biệt trước kỳ nghỉ
- 新年祝福Lời chúc mừng năm mới
- 早上遇到邻居Gặp hàng xóm vào buổi sáng
- 春节拜年Lời chúc Tết Nguyên đán
- 晚上回到宿舍Trở về kí túc xá vào buổi tối
- 朋友聚会结束Kết thúc buổi tụ tập bạn bè
- 正式宴会到达Đến buổi tiệc trang trọng
- 毕业典礼结束Lễ tốt nghiệp kết thúc
- 毕业离别Buổi chia tay tốt nghiệp
- 求职面试Phỏng vấn việc làm
- 生日祝福Lời chúc mừng sinh nhật
- 生活变动关心Quan tâm đến những thay đổi trong cuộc sống
- 生病康复后Sau khi hồi phục bệnh
- 电话结束Kết thúc cuộc gọi điện thoại
- 直播间打招呼Lời chào hỏi phát sóng trực tiếp
- 看望病人Thăm bệnh nhân
- 短暂交谈后分开Chia tay sau cuộc trò chuyện ngắn
- 研讨会闭幕Kết thúc hội thảo
- 社交媒体互动Tương tác trên mạng xã hội
- 社交平台私信Tin nhắn riêng tư trên mạng xã hội
- 线上会议开始Bắt đầu cuộc họp trực tuyến
- 结婚典礼Lễ cưới
- 网上学习群组Nhóm học tập trực tuyến
- 网络论坛发帖Bài đăng trên diễn đàn trực tuyến
- 美发店理发Cắt tóc tại tiệm
- 节假日返工Quay lại làm việc sau kỳ nghỉ
- 节日团圆Sum họp ngày lễ
- 节日庆典Lễ hội kỷ niệm
- 节日思念问候Lời hỏi thăm ngày lễ nhớ nhà
- 视频通话开始Bắt đầu cuộc gọi video
- 视频通话结束Kết thúc cuộc gọi video
- 访问结束Kết thúc chuyến thăm
- 语言交换软件Phần mềm trao đổi ngôn ngữ
- 课程结束离开Kết thúc bài học và chia tay
- 课间遇到老师Gặp giáo viên trong giờ giải lao
- 超市购物Mua sắm tại siêu thị
- 路上遇到熟人Gặp người quen trên đường
- 进入他人办公室Vào văn phòng của người khác
- 进入商店购物Vào cửa hàng để mua đồ
- 进入教室上课Vào lớp học
- 进入餐厅点餐Gọi món ăn tại nhà hàng
- 退休欢送Buổi lễ chia tay về hưu
- 邮局寄件Gửi bưu kiện tại bưu cục
- 银行办理业务Giao dịch ngân hàng
- 长期分别Chia tay dài hạn
- 面试入场Vào phòng phỏng vấn
- 面试结束Kết thúc phỏng vấn
- 项目结束Hoàn thành dự án
- 饭店用餐结束Kết thúc bữa ăn tại nhà hàng