长期分别 Chia tay dài hạn
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
李明:王老师,这么快就要回国了,真舍不得您啊!
王老师:是啊,李明,我也舍不得你们。这三年在中国的经历,我终身难忘。
李明:老师,您在中国的这段时间,我们收获了很多,真的非常感谢您!
王老师:谢谢你们!都是互相学习。你们都很优秀,将来一定会有很大的成就。
李明:希望将来有机会还能再见面!
王老师:一定!到时记得联系我啊。
李明:一定,老师再见!
王老师:再见,李明,一路顺风!
拼音
Vietnamese
Lý Minh: Thầy Vương, sao thầy về nước nhanh vậy, em sẽ nhớ thầy lắm đấy!
Thầy Vương: Ừ, Lý Minh, thầy cũng nhớ các em lắm. Ba năm ở Trung Quốc, thầy sẽ không bao giờ quên được.
Lý Minh: Thầy ơi, trong thời gian thầy ở Trung Quốc, chúng em đã học được rất nhiều điều, cảm ơn thầy nhiều lắm!
Thầy Vương: Cảm ơn các em! Đó là quá trình học hỏi lẫn nhau. Các em đều rất xuất sắc, tương lai chắc chắn sẽ đạt được nhiều thành tựu lớn.
Lý Minh: Hy vọng tương lai có cơ hội gặp lại thầy!
Thầy Vương: Chắc chắn rồi! Đến lúc đó nhớ liên lạc với thầy nhé.
Lý Minh: Chắc chắn rồi, tạm biệt thầy!
Thầy Vương: Tạm biệt Lý Minh, chúc em có một chuyến đi tốt lành!
Cuộc trò chuyện 2
中文
李明:王老师,这么快就要回国了,真舍不得您啊!
王老师:是啊,李明,我也舍不得你们。这三年在中国的经历,我终身难忘。
李明:老师,您在中国的这段时间,我们收获了很多,真的非常感谢您!
王老师:谢谢你们!都是互相学习。你们都很优秀,将来一定会有很大的成就。
李明:希望将来有机会还能再见面!
王老师:一定!到时记得联系我啊。
李明:一定,老师再见!
王老师:再见,李明,一路顺风!
Vietnamese
Lý Minh: Thầy Vương, sao thầy về nước nhanh vậy, em sẽ nhớ thầy lắm đấy!
Thầy Vương: Ừ, Lý Minh, thầy cũng nhớ các em lắm. Ba năm ở Trung Quốc, thầy sẽ không bao giờ quên được.
Lý Minh: Thầy ơi, trong thời gian thầy ở Trung Quốc, chúng em đã học được rất nhiều điều, cảm ơn thầy nhiều lắm!
Thầy Vương: Cảm ơn các em! Đó là quá trình học hỏi lẫn nhau. Các em đều rất xuất sắc, tương lai chắc chắn sẽ đạt được nhiều thành tựu lớn.
Lý Minh: Hy vọng tương lai có cơ hội gặp lại thầy!
Thầy Vương: Chắc chắn rồi! Đến lúc đó nhớ liên lạc với thầy nhé.
Lý Minh: Chắc chắn rồi, tạm biệt thầy!
Thầy Vương: Tạm biệt Lý Minh, chúc em có một chuyến đi tốt lành!
Các cụm từ thông dụng
珍重
Tự giữ gìn mình
后会有期
Hẹn gặp lại
一路顺风
Chúc bạn có một chuyến đi tốt lành
Nền văn hóa
中文
在中国文化中,长期分别时表达依依不舍之情较为常见,会使用一些比较感性的语言。
正式场合下,告别用语会更正式一些,比如“请多保重”、“一路平安”等。
非正式场合下,告别用语会比较随意,比如“保重”、“再见”等。
拼音
Vietnamese
Trong văn hóa Việt Nam, lời từ biệt trong những cuộc chia tay dài hạn thường rất xúc động và thân tình.
Trong những hoàn cảnh trang trọng, lời từ biệt thường trang trọng hơn, ví dụ như "Hãy giữ gìn sức khỏe" hoặc "Chúc bạn có một chuyến đi tốt lành".
Trong những hoàn cảnh không trang trọng, lời từ biệt thường thân mật hơn, ví dụ như "Tạm biệt" hoặc "Hẹn gặp lại".
Các biểu hiện nâng cao
中文
希望我们未来还能保持联系。
期待我们再次相遇。
祝你一切顺利。
愿你前程似锦。
拼音
Vietnamese
Hy vọng chúng ta có thể giữ liên lạc trong tương lai.
Tôi rất mong chờ được gặp lại bạn.
Chúc bạn mọi điều tốt lành.
Chúc bạn có một tương lai tươi sáng.
Các bản sao văn hóa
中文
避免在正式场合使用过于亲昵的告别方式,也不要在告别时提及令人伤感的话题。
拼音
bìmiǎn zài zhèngshì chǎnghé shǐyòng guòyú qīnnì de gàobié fāngshì,yě bù yào zài gàobié shí tíjí lìng rén shāng'ǎn de huàtí。
Vietnamese
Tránh sử dụng cách chào tạm biệt quá thân mật trong những hoàn cảnh trang trọng, và không nên nhắc đến những chủ đề buồn khi tạm biệt.Các điểm chính
中文
根据场合和对象选择合适的告别方式,注意语言的正式程度。
拼音
Vietnamese
Hãy chọn cách chào tạm biệt phù hợp với hoàn cảnh và đối tượng, chú ý đến mức độ trang trọng của ngôn ngữ.Các mẹo để học
中文
多练习不同场景下的告别对话,例如与朋友、老师、长辈分别时的对话。
可以根据实际情况调整语言的正式程度。
可以尝试用不同的表达方式表达同样的意思,例如“再见”可以替换为“回头见”、“下次见”等。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập các cuộc hội thoại tạm biệt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như các cuộc hội thoại khi chia tay với bạn bè, thầy cô và người lớn tuổi.
Mức độ trang trọng của ngôn ngữ có thể được điều chỉnh tùy theo hoàn cảnh thực tế.
Bạn có thể thử sử dụng các cách diễn đạt khác nhau để thể hiện cùng một ý nghĩa, ví dụ "tạm biệt" có thể được thay thế bằng "hẹn gặp lại", "gặp lại lần sau", v.v...