进入教室上课 Vào lớp học
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:同学们好!
B:老师好!
C:今天我们学习……
A:请大家认真听讲。
B:好的,老师。
C:下课后,我们……
拼音
Vietnamese
A: Chào các em!
B: Chào thầy/cô!
C: Hôm nay chúng ta sẽ học về…
A: Các em hãy chú ý lắng nghe.
B: Vâng, thầy/cô.
C: Sau giờ học…
Cuộc trò chuyện 2
中文
A: 老师,您好!
B:你好!请进。
C:谢谢老师。
A:坐吧,今天我们学习……
B:好的,老师。
拼音
Vietnamese
undefined
Cuộc trò chuyện 3
中文
A:上课了,同学们!
B:老师好!
C:安静!
A:我们今天学习的是……
B:好的,老师。
C:请大家翻到第几页?
拼音
Vietnamese
undefined
Các cụm từ thông dụng
老师好!
Chào thầy/cô!
同学们好!
undefined
上课了!
undefined
请大家安静!
undefined
Nền văn hóa
中文
在中国,学生见到老师通常会问好,老师也会回应。课堂上,老师会要求学生安静,认真听讲。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, học sinh thường chào hỏi thầy cô giáo và thầy cô giáo cũng sẽ đáp lại. Trong lớp học, thầy cô giáo sẽ yêu cầu học sinh giữ trật tự và chú ý nghe giảng.
Các biểu hiện nâng cao
中文
请问今天课程的主要内容是什么?
老师,请问我能否向您请教一个问题?
我很荣幸能聆听您的讲课。
拼音
Vietnamese
Thầy/cô cho em hỏi nội dung chính của bài học hôm nay là gì ạ?
Thầy/cô cho em hỏi em được phép hỏi thầy/cô một câu hỏi không ạ?
Em rất vinh dự được nghe thầy/cô giảng bài ạ.
Các bản sao văn hóa
中文
课堂上不要大声喧哗或随意走动,要尊重老师,认真听讲。不要迟到早退。
拼音
Kètáng shàng bù yào dàshēng xuānhuá huò suíyì zǒudòng, yào zūnjìng lǎoshī, rènzhēn tīng jiǎng。 Bù yào chídào zǎotuì。
Vietnamese
Trong lớp học không được nói chuyện lớn tiếng hoặc đi lại lung tung, phải tôn trọng thầy cô giáo và chú ý nghe giảng. Không được đến lớp muộn hoặc ra về sớm.Các điểm chính
中文
适用对象:中小学生及以上。关键点:尊重老师,认真听讲,遵守课堂纪律。
拼音
Vietnamese
Áp dụng cho: Học sinh tiểu học trở lên. Những điểm chính: Tôn trọng thầy cô, chú ý lắng nghe và tuân thủ nội quy lớp học.Các mẹo để học
中文
多练习不同场景下的问候语和告别语。
可以和朋友或家人模拟课堂场景进行对话练习。
注意语调和表情,使对话更自然流畅。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập các câu chào hỏi và lời tạm biệt trong những ngữ cảnh khác nhau.
Bạn có thể cùng bạn bè hoặc người thân đóng vai trò trong một lớp học và luyện tập các đoạn hội thoại.
Hãy chú ý đến giọng điệu và biểu cảm để cuộc hội thoại tự nhiên và trôi chảy hơn.