课间遇到老师 Gặp giáo viên trong giờ giải lao kèjiān yùdào lǎoshī

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

学生A:老师好!
老师:你好,小明,课间休息啊?
学生A:是的,老师。您也休息吗?
老师:嗯,我也是。最近学习怎么样啊?
学生A:还可以,就是数学有点难。
老师:数学确实需要多下功夫,有什么问题可以随时问我。
学生A:好的,谢谢老师!
老师:不用客气,加油!

拼音

xué sheng A: lǎoshī hǎo!
lǎoshī: nǐ hǎo, xiǎomíng, kèjiān xiūxí a?
xué sheng A: shì de, lǎoshī. nín yě xiūxí ma?
lǎoshī: ēn, wǒ yě shì. zuìjìn xuéxí zěnmeyàng a?
xué sheng A: hái kěyǐ, jiùshì shùxué yǒudiǎn nán.
lǎoshī: shùxué quèshí xūyào duō xià gōngfu, yǒu shénme wèntí kěyǐ suíshí wèn wǒ.
xué sheng A: hǎo de, xièxie lǎoshī!
lǎoshī: bùyòng kèqì, jiāyóu!

Vietnamese

Học sinh A: Chào cô/thầy!
Cô/thầy: Chào Xiaoming, em đang nghỉ giải lao à?
Học sinh A: Vâng, cô/thầy. Cô/thầy cũng đang nghỉ hả ạ?
Cô/thầy: Ừ, tôi cũng vậy. Dạo này học hành thế nào rồi?
Học sinh A: Khá ổn, chỉ là môn toán hơi khó.
Cô/thầy: Toán học quả thật cần phải cố gắng nhiều hơn. Nếu em có câu hỏi nào thì cứ hỏi tôi bất cứ lúc nào.
Học sinh A: Vâng ạ, cảm ơn cô/thầy!
Cô/thầy: Không có gì, chúc em may mắn!

Các cụm từ thông dụng

老师好!

lǎoshī hǎo!

Chào cô/thầy!

您好

nín hǎo

Chào

课间休息

kèjiān xiūxí

Nghỉ giải lao

学习怎么样

xuéxí zěnmeyàng

Dạo này học hành thế nào rồi?

谢谢老师

xièxie lǎoshī

Cảm ơn cô/thầy!

不用客气

bùyòng kèqì

Không có gì

加油

jiāyóu

Chúc em may mắn!

Nền văn hóa

中文

在中国,学生遇到老师通常会主动问好,这是礼貌的表现。在课间遇到老师,可以简单问候,不必过于正式。

拼音

zài zhōngguó, xuéshēng yùdào lǎoshī tōngcháng huì zhǔdòng wènhǎo, zhè shì lǐmào de biǎoxiàn. zài kèjiān yùdào lǎoshī, kěyǐ jiǎndān wènhòu, búbì guòyú zhèngshì。

Vietnamese

Ở Việt Nam, học sinh thường chủ động chào hỏi giáo viên, đây là biểu hiện của sự tôn trọng. Gặp giáo viên trong giờ giải lao, có thể chào hỏi đơn giản, không cần quá trang trọng.

Các biểu hiện nâng cao

中文

老师,您最近身体还好吗?

老师,您这节课讲的真好,我受益匪浅!

拼音

lǎoshī, nín zuìjìn shēntǐ hái hǎo ma?

lǎoshī, nín zhè jié kè jiǎng de zhēn hǎo, wǒ shòuyì fěiqiǎn!

Vietnamese

Cô/thầy, dạo này sức khỏe thế nào ạ?

Cô/thầy, bài học hôm nay của cô/thầy hay quá, em học được nhiều điều lắm ạ!

Các bản sao văn hóa

中文

避免对老师的教学内容进行公开批评或抱怨,尤其在课间这种非正式场合。

拼音

bìmiǎn duì lǎoshī de jiàoxué nèiróng jìnxíng gōngkāi pīpíng huò bàoyuàn, yóuqí zài kèjiān zhè zhǒng fēi zhèngshì chǎnghé。

Vietnamese

Tránh chỉ trích hoặc phàn nàn công khai về nội dung giảng dạy của giáo viên, đặc biệt là trong những dịp không chính thức như giờ giải lao.

Các điểm chính

中文

适用于学生与老师在课间短暂的交流。根据学生的年龄和与老师的熟悉程度,可以选择正式或非正式的问候语。

拼音

shìyòng yú xuéshēng yǔ lǎoshī zài kèjiān duǎnzàn de jiāoliú. gēnjù xuéshēng de niánlíng hé yǔ lǎoshī de shúxī chéngdù, kěyǐ xuǎnzé zhèngshì huò fēi zhèngshì de wènhòuyǔ。

Vietnamese

Thích hợp cho các cuộc trò chuyện ngắn giữa học sinh và giáo viên trong giờ giải lao. Tùy thuộc vào độ tuổi của học sinh và mức độ thân thiết với giáo viên, có thể chọn lời chào hỏi trang trọng hoặc không trang trọng.

Các mẹo để học

中文

多进行角色扮演练习,模拟各种情况下的课间对话。

注意观察老师的反应,调整自己的表达方式。

可以邀请朋友或家人一起练习,互相纠正错误。

拼音

duō jìnxíng juésè bànyǎn liànxí, mónǐ gè zhǒng qíngkuàng xià de kèjiān duìhuà。

zhùyì guānchá lǎoshī de fǎnyìng, tiáozhěng zìjǐ de biǎodá fāngshì。

kěyǐ yāoqǐng péngyou huò jiārén yīqǐ liànxí, hùxiāng jiūzhèng cuòwù。

Vietnamese

Hãy luyện tập đóng vai để mô phỏng các cuộc trò chuyện khác nhau trong giờ giải lao.

Hãy chú ý đến phản ứng của giáo viên và điều chỉnh cách diễn đạt của mình cho phù hợp.

Bạn có thể mời bạn bè hoặc người thân cùng luyện tập và sửa lỗi cho nhau.