公司年会 Hội nghị thường niên công ty gōngsī niánhuì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,张经理,新年好!
B:您好,李总,新年快乐!好久不见,您最近还好吗?
A:我很好,谢谢!您呢?
B:我也很好,感谢!这次年会规模很大,气氛很热烈!
A:是的,公司发展得越来越好了。
B:是啊!祝愿公司来年再创辉煌!
A:谢谢,也祝您新年快乐,万事如意!
B:谢谢您!

拼音

A:Nín hǎo, zhāng jīnglǐ, xīnnián hǎo!
B:Nín hǎo, lǐ zǒng, xīnnián kuàilè! hǎojiǔ bùjiàn, nín zuìjìn hái hǎo ma?
A:Wǒ hěn hǎo, xièxie! nín ne?
B:Wǒ yě hěn hǎo, gǎnxiè! zhè cì niánhuì guīmó hěn dà, qìfēn hěn rèliè!
A:Shì de, gōngsī fāzhǎn de yuè lái yuè hǎo le.
B:Shì a! zhùyuàn gōngsī lái nián zàichuang huīhuáng!
A:Xièxie, yě zhù nín xīnnián kuàilè, wànshì rúyì!
B:Xièxie nín!

Vietnamese

A: Xin chào, Giám đốc Trương, chúc mừng năm mới!
B: Xin chào, ông Lý, chúc mừng năm mới! Lâu rồi không gặp, dạo này ông khỏe không?
A: Tôi khỏe, cảm ơn! Còn ông?
B: Tôi cũng khỏe, cảm ơn! Buổi họp thường niên năm nay quy mô lớn, không khí rất ấm áp!
A: Đúng vậy, công ty ngày càng phát triển tốt hơn.
B: Đúng rồi! Chúc công ty sẽ đạt được nhiều thành công hơn nữa trong năm tới!
A: Cảm ơn, và chúc ông năm mới vui vẻ và mọi điều tốt lành!
B: Cảm ơn ông!

Cuộc trò chuyện 2

中文

Vietnamese

Các cụm từ thông dụng

公司年会

gōngsī niánhuì

Hội nghị thường niên của công ty

Nền văn hóa

中文

公司年会是中国公司文化的重要组成部分,通常在年底举行,旨在总结过去一年的工作,展望未来,并加强员工之间的交流与合作。

年会通常包含晚宴、节目表演、抽奖等环节,营造轻松愉快的氛围。

正式场合应注意着装得体,礼貌待人。

非正式场合则可以较为放松。

拼音

gōngsī niánhuì shì zhōngguó gōngsī wénhuà de zhòngyào zǔchéng bùfèn, tōngcháng zài niándǐ jǔxíng, zhìmù zài zǒngjié guòqù yī nián de gōngzuò, zhǎnwàng wèilái, bìng jiāqiáng yuángōng zhī jiān de jiāoliú yǔ hézuò。

niánhuì tōngcháng bāohán wǎnyàn, jì'é biǎoyǎn, chōujiǎng děng huánjié, yìngzào qīngsōng yúkuài de fēnwéi。

zhèngshì chǎnghé yìng zhùyì zhuōzhuāng détǐ, lǐmào dài rén。

fēizhèngshì chǎnghé zé kěyǐ jiào wèi fàngsōng。

Vietnamese

Hội nghị thường niên của công ty là một phần quan trọng trong văn hóa công ty ở nhiều quốc gia, bao gồm cả Trung Quốc. Chúng thường được tổ chức vào cuối năm, nhằm tóm tắt công việc của năm trước, nhìn về tương lai và tăng cường giao lưu hợp tác giữa các nhân viên.

Hội nghị thường niên thường bao gồm tiệc tối, biểu diễn văn nghệ, bốc thăm trúng thưởng,... tạo không khí vui vẻ, thoải mái.

Trong những dịp trang trọng nên chú ý ăn mặc lịch sự, cư xử lễ phép.

Trong những dịp không trang trọng có thể thoải mái hơn.

Các biểu hiện nâng cao

中文

承蒙各位的光临,让我们共同举杯,祝愿公司蓬勃发展!

祝愿大家在新的一年里,工作顺利,万事如意!

感谢各位的辛勤付出,让我们一起展望美好的未来!

拼音

chéngméng gèwèi de guānglín, ràng wǒmen gòngtóng jǔ bēi, zhùyuàn gōngsī péngbó fāzhǎn!

zhùyuàn dàjiā zài xīn de yī nián lǐ, gōngzuò shùnlì, wànshì rúyì!

gǎnxiè gèwèi de xīnqín fùchū, ràng wǒmen yīqǐ zhǎnwàng měihǎo de wèilái!

Vietnamese

Cảm ơn sự hiện diện của quý vị, chúng ta hãy cùng nâng ly chúc mừng sự phát triển mạnh mẽ của công ty!

Chúc tất cả quý vị một năm mới thành công và mọi điều tốt đẹp!

Cảm ơn sự đóng góp tích cực của quý vị, chúng ta hãy cùng hướng tới một tương lai tươi sáng!

Các bản sao văn hóa

中文

避免在年会上谈论敏感话题,例如政治、宗教等。注意尊重不同年龄段、不同职位的人,避免开玩笑过度。

拼音

bìmiǎn zài niánhuì shàng tánlùn mǐngǎn huàtí, lìrú zhèngzhì, zōngjiào děng。 zhùyì zūnzhòng bùtóng niánlíng duàn, bùtóng zhíwèi de rén, bìmiǎn kāiwánzi guòdù。

Vietnamese

Tránh thảo luận những chủ đề nhạy cảm như chính trị, tôn giáo… trong các buổi họp thường niên của công ty. Cần tôn trọng những người ở các độ tuổi và vị trí khác nhau, tránh nói đùa quá mức.

Các điểm chính

中文

根据场合和对象选择合适的问候语和告别语。注意语言的正式程度,以及对方的年龄和身份。

拼音

gēnjù chǎnghé hé duìxiàng xuǎnzé héshì de wènhòuyǔ hé gàobiéyǔ。 zhùyì yǔyán de zhèngshì chéngdù, yǐjí duìfāng de niánlíng hé shēnfèn。

Vietnamese

Chọn lời chào hỏi và từ biệt phù hợp tùy theo hoàn cảnh và đối tượng. Chú ý đến mức độ trang trọng của ngôn ngữ, cũng như tuổi tác và thân phận của người đối diện.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的问候和告别,例如正式场合和非正式场合。

多与外国人进行练习,提高口语表达能力。

注意观察和模仿母语人士的表达方式。

拼音

duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de wènhòu hé gàobié, lìrú zhèngshì chǎnghé hé fēizhèngshì chǎnghé。

duō yǔ wàiguórén jìnxíng liànxí, tígāo kǒuyǔ biǎodá nénglì。

zhùyì guānchá hé mófǎng mǔyǔ rénshì de biǎodá fāngshì。

Vietnamese

Hãy luyện tập những lời chào hỏi và từ biệt trong những tình huống khác nhau, ví dụ như những tình huống trang trọng và không trang trọng.

Hãy luyện tập cùng với người bản ngữ để nâng cao khả năng diễn đạt bằng lời nói.

Hãy chú ý quan sát và bắt chước cách diễn đạt của người bản ngữ.