看望病人 Thăm bệnh nhân kànwàng bìngrén

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

您好,听说您生病住院了,我来看望您。

拼音

nín hǎo, tīngshuō nín shēng bìng zhùyuàn le, wǒ lái kànwàng nín.

Vietnamese

Chào bạn, mình nghe nói bạn bị ốm và đang nằm viện. Mình đến thăm bạn đây. 

Cuộc trò chuyện 2

中文

谢谢您来看我,感觉好多了。

拼音

xièxie nín lái kàn wǒ, gǎnjué hǎo duō le.

Vietnamese

Cảm ơn bạn đã đến thăm mình, mình thấy khỏe hơn nhiều rồi.

Cuộc trò chuyện 3

中文

那就好,好好休息,别操心工作的事。有什么需要帮忙的尽管说。

拼音

nà jiù hǎo, hǎohǎo xiūxi, bié cāoxīn gōngzuò de shì. yǒu shénme xūyào bāngmáng de jǐnguǎn shuō.

Vietnamese

Hay đó. Nghỉ ngơi nhiều vào và đừng lo lắng về công việc nhé. Nếu cần gì cứ nói với mình.

Cuộc trò chuyện 4

中文

嗯,谢谢您,我会的。

拼音

é, xièxie nín, wǒ huì de.

Vietnamese

Vâng, cảm ơn bạn, mình sẽ làm vậy.

Cuộc trò chuyện 5

中文

那我就先走了,您好好休息,再见!

拼音

nà wǒ jiù xiān zǒu le, nín hǎohǎo xiūxi, zàijiàn!

Vietnamese

Vậy mình đi đây. Bạn nghỉ ngơi nhiều nhé. Tạm biệt!

Các cụm từ thông dụng

您好,我来看望您了

nín hǎo, wǒ lái kànwàng nín le

Chào bạn, mình đến thăm bạn đây

您感觉怎么样?

nín gǎnjué zěnmeyàng

Bạn cảm thấy thế nào?

祝您早日康复

zhù nín zǎorì kāngfù

Chúc bạn mau chóng hồi phục

Nền văn hóa

中文

在中国文化中,探望病人通常会带一些水果或补品。

探望病人时,不宜谈论疾病或死亡等话题。

在正式场合,应使用比较正式的问候语和告别语。

拼音

zài zhōngguó wénhuà zhōng, tànwàng bìngrén tōngcháng huì dài yīxiē shuǐguǒ huò bǔpǐn.

tànwàng bìngrén shí, bù yí tánlùn jíbìng huò sǐwáng děng huàtí.

zài zhèngshì chǎnghé, yīng shǐyòng bǐjiào zhèngshì de wènhòuyǔ hé gàobiéyǔ.

Vietnamese

Trong văn hóa Việt Nam, khi đến thăm người bệnh, thường mang theo trái cây hoặc quà bổ dưỡng.

Khi thăm người bệnh, không nên bàn luận về bệnh tật hay cái chết.

Trong những hoàn cảnh trang trọng, nên sử dụng những lời chào hỏi và từ biệt trang trọng hơn.

Các biểu hiện nâng cao

中文

希望您早日恢复健康

祝您早日痊愈

希望您一切顺利

拼音

xīwàng nín zǎorì huīfù jiànkāng

zhù nín zǎorì quán yù

xīwàng nín yīqiè shùnlì

Vietnamese

Chúc bạn sớm hồi phục sức khỏe

Chúc bạn mau chóng bình phục

Chúc bạn mọi điều tốt lành

Các bản sao văn hóa

中文

避免谈论疾病、死亡等敏感话题,避免长时间逗留,不宜喧哗。

拼音

biànmiǎn tánlùn jíbìng, sǐwáng děng mǐngǎn huàtí, biànmiǎn chángshíjiān dòuliú, bù yí xuānhuá.

Vietnamese

Tránh thảo luận về các chủ đề nhạy cảm như bệnh tật và cái chết, tránh ở lại quá lâu và tránh gây tiếng ồn.

Các điểm chính

中文

根据病人病情和关系远近决定探望时间和方式,注意控制探望时间。

拼音

gēnjù bìngrén bìngqíng hé guānxi yuǎnjìn juédìng tànwàng shíjiān hé fāngshì, zhùyì kòngzhì tànwàng shíjiān.

Vietnamese

Hãy quyết định thời gian và cách thức thăm viếng dựa trên tình trạng bệnh của người bệnh và mối quan hệ của bạn với họ, và chú ý đến thời gian thăm viếng.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的对话,增强表达能力。

注意语调变化,使对话更自然流畅。

与朋友或家人一起练习,提高口语表达能力。

拼音

duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de duìhuà, zēngqiáng biǎodá nénglì.

zhùyì yǔdiào biànhuà, shǐ duìhuà gèng zìrán liúlàng.

yǔ péngyou huò jiārén yīqǐ liànxí, tígāo kǒuyǔ biǎodá nénglì.

Vietnamese

Hãy luyện tập các cuộc hội thoại trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để tăng cường khả năng diễn đạt.

Chú ý đến sự thay đổi giọng điệu để cuộc hội thoại tự nhiên và trôi chảy hơn.

Hãy luyện tập cùng bạn bè hoặc người thân để nâng cao khả năng nói.