春节拜年 Lời chúc Tết Nguyên đán
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:新年快乐!恭喜发财!
B:新年快乐!你也是!祝你新年一切顺利!
A:谢谢!你也一样!今年有什么计划?
B:打算带家人出去旅游,放松一下。你呢?
A:我也想出去走走,还没具体计划呢。希望今年能实现!
B:一定可以的!祝你新年快乐,万事如意!
A:谢谢!你也一样!
拼音
Vietnamese
A: Chúc mừng năm mới! Chúc bạn giàu sang và thịnh vượng!
B: Chúc mừng năm mới! Bạn cũng vậy! Chúc bạn một năm mới thành công!
A: Cảm ơn! Bạn cũng vậy! Bạn có kế hoạch gì cho năm nay?
B: Tôi dự định sẽ đưa gia đình đi du lịch, thư giãn. Còn bạn?
A: Tôi cũng muốn đi du lịch, nhưng vẫn chưa có kế hoạch cụ thể. Hy vọng năm nay sẽ thực hiện được!
B: Chắc chắn rồi! Chúc bạn một năm mới hạnh phúc và mọi điều tốt lành!
A: Cảm ơn! Bạn cũng vậy!
Các cụm từ thông dụng
新年快乐
Chúc mừng năm mới
恭喜发财
Chúc bạn giàu sang và thịnh vượng
万事如意
Chúc bạn một năm mới hạnh phúc và mọi điều tốt lành
Nền văn hóa
中文
春节拜年是中国最重要的传统节日之一,家人团聚,走亲访友,互致祝福。
拜年时通常会说“新年快乐”、“恭喜发财”、“万事如意”等祝福语。
拜年可以是正式的,也可以是非正式的,取决于关系的亲疏程度。
拼音
Vietnamese
Lời chúc Tết Nguyên đán là một trong những lễ hội truyền thống quan trọng nhất ở Trung Quốc, nơi các gia đình sum họp, thăm hỏi họ hàng và bạn bè, và trao đổi lời chúc tốt đẹp.
Khi chúc Tết, người ta thường nói những lời chúc như “Chúc mừng năm mới”, “Chúc bạn giàu sang và thịnh vượng”, và “Chúc bạn một năm mới hạnh phúc và mọi điều tốt lành”.
Lời chúc Tết có thể trang trọng hoặc không trang trọng, tùy thuộc vào mức độ thân thiết của mối quan hệ.
Các biểu hiện nâng cao
中文
祝您新春佳节阖家欢乐,万事胜意!
祝您身体健康,福寿安康!
祝您在新的一年里事业蒸蒸日上,财源广进!
拼音
Vietnamese
Chúc bạn và gia đình đón một mùa xuân hạnh phúc và mọi việc thuận lợi!
Chúc bạn sức khỏe dồi dào và sống lâu!
Chúc bạn thành công rực rỡ trong sự nghiệp và giàu sang trong năm mới!
Các bản sao văn hóa
中文
避免在拜年时谈论敏感话题,例如政治、宗教等。
拼音
Bìmiǎn zài bàinián shí tánlùn mǐngǎn huàtí, lìrú zhèngzhì, zōngjiào děng。
Vietnamese
Tránh thảo luận về các chủ đề nhạy cảm như chính trị hoặc tôn giáo khi chúc Tết.Các điểm chính
中文
拜年时要根据对方的年龄和身份选择合适的称呼和问候语。例如,对长辈要使用敬语,对平辈可以使用比较随便的问候语。
拼音
Vietnamese
Khi chúc Tết, hãy lựa chọn cách xưng hô và lời chúc phù hợp với độ tuổi và vai vế của người nhận. Ví dụ, hãy dùng lời lẽ kính trọng khi chúc Tết người lớn tuổi, và có thể dùng lời lẽ thân mật hơn khi chúc Tết bạn bè đồng trang lứa.Các mẹo để học
中文
多练习不同场景下的拜年对话,例如与长辈、朋友、同事的对话。
尝试用不同的语气表达同样的祝福语,例如热情洋溢的语气,或者比较稳重的语气。
可以找一个语言伙伴一起练习,互相纠正发音和表达。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập các cuộc hội thoại chúc Tết trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, chẳng hạn như hội thoại với người lớn tuổi, bạn bè và đồng nghiệp.
Hãy thử thể hiện những lời chúc Tết tương tự với nhiều giọng điệu khác nhau, ví dụ như giọng điệu hào hứng hoặc giọng điệu trầm tĩnh hơn.
Bạn có thể tìm một người bạn cùng học ngôn ngữ để luyện tập cùng nhau và sửa chữa phát âm cũng như cách diễn đạt cho nhau