短暂交谈后分开 Chia tay sau cuộc trò chuyện ngắn
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
老王:哎,真巧啊,在这儿遇见你!
小李:是啊,你也来这里办事吗?
老王:是啊,刚办完。你呢?
小李:我也是,正准备走呢。
老王:那咱们就一起走吧,顺路。
小李:好啊。
老王:再见!
小李:再见!
拼音
Vietnamese
Lão Vương: Ê, thật trùng hợp, gặp cậu ở đây!
Tiểu Lý: Ừ, cậu cũng đến đây để làm việc à?
Lão Vương: Ừ, vừa xong. Cậu thì sao?
Tiểu Lý: Tớ cũng vậy, chuẩn bị đi đây.
Lão Vương: Thế thì mình đi cùng nhau nhé, cùng đường.
Tiểu Lý: Được.
Lão Vương: Tạm biệt!
Tiểu Lý: Tạm biệt!
Các cụm từ thông dụng
再见
Tạm biệt
一路顺风
Chúc bạn có một chuyến đi tốt lành
回头见
Hẹn gặp lại
Nền văn hóa
中文
在中国,'再见'是最常见的告别语,适用于各种场合。'一路顺风'通常用于送别远行的人。'回头见'则用于不久后还会再见面的情况。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, "Tạm biệt" là lời chào tạm biệt phổ biến nhất. "Chúc bạn có một chuyến đi tốt lành" thường được dùng khi ai đó chuẩn bị đi du lịch xa. Còn "Hẹn gặp lại" dùng khi bạn mong muốn gặp lại người đó trong thời gian ngắn
Các biểu hiện nâng cao
中文
改天再聊
有空一起吃饭
有机会再见
拼音
Vietnamese
Mình nói chuyện sau nhé
Mình đi ăn cùng nhau khi nào rảnh nhé
Hẹn gặp lại khi có dịp nhé
Các bản sao văn hóa
中文
避免在正式场合使用过于随意或亲密的告别方式。
拼音
bìmiǎn zài zhèngshì chǎnghé shǐyòng guòyú suíyì huò qīnmì de gàobié fāngshì.
Vietnamese
Tránh sử dụng lời chào tạm biệt quá thân mật hoặc không trang trọng trong các bối cảnh trang trọng.Các điểm chính
中文
根据场合和关系选择合适的告别方式,注意语气和措辞。
拼音
Vietnamese
Chọn cách chào tạm biệt phù hợp dựa trên ngữ cảnh và mối quan hệ, chú ý đến giọng điệu và cách dùng từ.Các mẹo để học
中文
多练习不同场景下的告别方式,例如与朋友、家人、同事、陌生人分别时的告别方式。
在练习中注意语气的变化,并尝试不同的表达方式。
可以和朋友一起练习,互相纠正错误,提高语言表达能力。
拼音
Vietnamese
Thực hành các cách chào tạm biệt khác nhau trong nhiều hoàn cảnh khác nhau, chẳng hạn như khi tạm biệt bạn bè, gia đình, đồng nghiệp và người lạ.
Chú ý đến sự thay đổi giọng điệu trong quá trình thực hành và thử các cách diễn đạt khác nhau.
Bạn có thể thực hành cùng với bạn bè, cùng nhau sửa lỗi và cải thiện khả năng diễn đạt ngôn ngữ của mình