参加家庭聚会 Tham gia buổi họp mặt gia đình cānjiā jiātíng jùhuì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好!各位叔叔阿姨,好久不见!
B:哎哟,是小明啊!长这么大了!快来,这边坐。
C:谢谢阿姨!好久不见,大家都好吗?
B:都好都好,你呢?学习怎么样?
A:学习还好,最近比较忙。
B:对了,你女朋友呢?怎么没带她来?
A:她今天有点事,下次一定带她来。

拼音

A:Nín hǎo! Gèwèi shūshu āyí, hǎojiǔ bújiàn!
B:Aiyo, shì xiǎoming a! Zhǎng zhème dà le! Kuài lái, zhèbiān zuò.
C:Xièxie āyí! Hǎojiǔ bújiàn, dàjiā dōu hǎo ma?
B:Dōu hǎo dōu hǎo, nǐ ne? Xuéxí zěnmeyàng?
A:Xuéxí hái hǎo, zuìjìn bǐjiào máng.
B:Duì le, nǐ nǚpéngyou ne? Zěnme méi dài tā lái?
A:Tā jīntiān yǒudiǎn shì, xià cì yídìng dài tā lái.

Vietnamese

A: Xin chào mọi người! Chú bác cả nhà, lâu rồi không gặp!
B: Ồ, là Tiểu Minh đó! Lớn quá rồi! Lại đây, ngồi xuống đây.
C: Cảm ơn bác gái! Lâu rồi không gặp, mọi người khỏe không ạ?
B: Mọi người đều khỏe, còn bạn thì sao? Học hành thế nào rồi?
A: Học hành cũng tốt, dạo này bận một chút.
B: À này, bạn gái của bạn đâu? Sao không dẫn cô ấy đến?
A: Hôm nay bạn ấy có việc, lần sau nhất định mình sẽ dẫn đến.

Các cụm từ thông dụng

好久不见

hǎojiǔ bújiàn

Lâu rồi không gặp

最近怎么样?

zuìjìn zěnmeyàng

Dạo này thế nào rồi?

大家都好吗?

dàjiā dōu hǎo ma?

Mọi người khỏe không ạ?

Nền văn hóa

中文

在中国的家庭聚会上,长辈通常会主动关心晚辈的学习、工作和生活情况。晚辈需要礼貌地回应,并表达对长辈的尊重。

拼音

Zài zhōngguó de jiātíng jùhuì shàng, zhǎngbèi tōngcháng huì zhǔdòng guānxīn wǎnbèi de xuéxí, gōngzuò hé shēnghuó qíngkuàng. Wǎnbèi xūyào lǐmào de huíyìng, bìng biǎodá duì zhǎngbèi de zūnjìng。

Vietnamese

Trong các buổi họp mặt gia đình ở Trung Quốc, người lớn tuổi thường chủ động quan tâm đến việc học hành, công việc và cuộc sống của thế hệ trẻ. Thế hệ trẻ cần đáp lại một cách lịch sự và thể hiện sự tôn trọng đối với người lớn tuổi。

Các biểu hiện nâng cao

中文

承蒙各位长辈的关照,我才能有今天的成就。

衷心感谢各位的热情款待,让我感受到了家的温暖。

拼音

Chéngméng gèwèi zhǎngbèi de guānzhào, wǒ cáinéng yǒu jīntiān de chéngjiù。

Zhōngxīn gǎnxiè gèwèi de rèqíng kuǎndài, ràng wǒ gǎnshòu dàole jiā de wēnnuǎn。

Vietnamese

Tôi nợ sự thành công của mình hôm nay cho sự quan tâm của tất cả những người lớn tuổi.

Tôi chân thành cảm ơn tất cả mọi người vì lòng hiếu khách nồng ấm của các bạn, điều đó đã khiến tôi cảm thấy ấm áp như ở nhà.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在长辈面前谈论敏感话题,例如政治、宗教等。

拼音

Biànmiǎn zài zhǎngbèi miànqián tánlùn mǐngǎn huàtí, lìrú zhèngzhì, zōngjiào děng。

Vietnamese

Tránh thảo luận những chủ đề nhạy cảm như chính trị và tôn giáo trước mặt người lớn tuổi.

Các điểm chính

中文

根据长辈和晚辈的关系,选择合适的称呼和问候方式。注意语气和礼貌。

拼音

Gēnjù zhǎngbèi hé wǎnbèi de guānxi, xuǎnzé héshì de chēnghuò hé wènhòu fāngshì. Zhùyì yǔqì hé lǐmào。

Vietnamese

Hãy lựa chọn cách xưng hô và lời chào hỏi phù hợp dựa trên mối quan hệ giữa người lớn tuổi và thế hệ trẻ. Chú ý đến giọng điệu và sự lịch sự.

Các mẹo để học

中文

反复练习对话,注意语调和语气。

可以找朋友或家人一起练习,模拟真实的场景。

尝试用不同的方式表达相同的意思。

拼音

Fǎnfù liànxí duìhuà, zhùyì yǔdiào hé yǔqì。

Kěyǐ zhǎo péngyou huò jiārén yīqǐ liànxí, mónǐ zhēnshí de chǎngjǐng。

Chángshì yòng bùtóng de fāngshì biǎodá xiāngtóng de yìsi。

Vietnamese

Hãy luyện tập bài hội thoại nhiều lần, chú ý đến ngữ điệu và giọng điệu.

Bạn có thể tìm bạn bè hoặc người thân để cùng luyện tập, mô phỏng các tình huống thực tế.

Hãy thử dùng những cách khác nhau để diễn đạt cùng một ý nghĩa.