退休欢送 Buổi lễ chia tay về hưu
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
老李:李师傅,今天我们欢送您退休,祝您退休生活快乐!
王姐:是啊,李师傅,您为公司付出了那么多,我们都非常感谢您!
张哥:祝您身体健康,家庭幸福!
李师傅:谢谢大家,谢谢你们的祝福!能够和大家一起工作这么多年,我很开心。
老李:以后有时间,我们一定常联系!
王姐:是啊,我们也会经常去看望您的。
拼音
Vietnamese
Lao Li: Thầy Li, hôm nay chúng ta tiễn thầy nghỉ hưu, chúc thầy có cuộc sống nghỉ hưu vui vẻ!
Wang Jie: Vâng, thầy Li, thầy đã cống hiến rất nhiều cho công ty, chúng ta đều rất biết ơn thầy!
Zhang Ge: Chúc thầy mạnh khỏe, gia đình hạnh phúc!
Thầy Li: Cảm ơn mọi người, cảm ơn lời chúc của mọi người! Được làm việc cùng mọi người nhiều năm qua, tôi rất vui.
Lao Li: Sau này có thời gian, chúng ta nhất định sẽ thường xuyên liên lạc!
Wang Jie: Vâng, chúng tôi cũng sẽ thường xuyên đến thăm thầy.
Các cụm từ thông dụng
退休快乐
Chúc mừng nghỉ hưu
Nền văn hóa
中文
在中国文化中,退休是一件值得庆祝的事情,同事们通常会为退休人员举办欢送会,表达祝福和感谢。
拼音
Vietnamese
Trong văn hóa Việt Nam, việc nghỉ hưu thường được coi là một sự kiện quan trọng trong cuộc đời và thường được tổ chức ăn mừng cùng gia đình và bạn bè thân thiết. Các buổi tiệc chia tay tại nơi làm việc cũng khá phổ biến nhưng không phải lúc nào cũng diễn ra.
Các biểu hiện nâng cao
中文
衷心祝愿您退休生活幸福美满!
祝您老有所乐,安享晚年!
感谢您多年来为公司做出的贡献,您的付出我们铭记于心!
拼音
Vietnamese
Chúng tôi chân thành chúc bạn một cuộc sống nghỉ hưu hạnh phúc và viên mãn!
Chúng tôi chúc bạn một cuộc sống nghỉ hưu vui vẻ và thoải mái!
Cảm ơn sự đóng góp của bạn trong nhiều năm qua cho công ty. Sự cống hiến của bạn sẽ luôn được ghi nhớ!
Các bản sao văn hóa
中文
避免在欢送会上谈论与退休相关的负面话题,例如养老金、身体健康问题等。
拼音
bi mian zai huansong huishang tanlun yu tuixiu xiangguan de fumei huati, liru yanglaojing, shenti jiankang wenti deng。
Vietnamese
Tránh thảo luận về những chủ đề tiêu cực liên quan đến nghỉ hưu, chẳng hạn như lương hưu hoặc vấn đề sức khỏe, trong buổi tiệc chia tay.Các điểm chính
中文
退休欢送会通常在退休人员的最后一天工作举行,参加者包括同事、领导和家人。
拼音
Vietnamese
Các buổi lễ chia tay thường được tổ chức vào ngày làm việc cuối cùng của người về hưu. Những người tham dự bao gồm đồng nghiệp, cấp trên và các thành viên gia đình.Các mẹo để học
中文
多练习一些常用的退休祝福语,例如“退休快乐”、“祝您健康长寿”等。
模拟真实的场景,与朋友或家人进行练习,提高口语表达能力。
注意语气的变化,表达真诚的祝福。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập một số lời chúc nghỉ hưu thường dùng, ví dụ như “Chúc mừng nghỉ hưu”, “Chúc bạn mạnh khỏe và sống lâu trăm tuổi”, v.v…
Mô phỏng các tình huống thực tế và luyện tập cùng bạn bè hoặc người thân để nâng cao khả năng nói của bạn.
Hãy chú ý đến sự thay đổi giọng điệu và bày tỏ lời chúc chân thành.