视频通话结束 Kết thúc cuộc gọi video
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:聊了这么久,我也该去忙了。
B:好的,谢谢你的时间,这次交流很有收获。
C:是啊,我也收获很多,下次有机会再聊。
A:一定,再见!
B:再见!
C:拜拜!
拼音
Vietnamese
A: Chúng ta đã nói chuyện khá lâu rồi, tôi cũng cần phải đi làm việc.
B: Được rồi, cảm ơn bạn đã dành thời gian, cuộc trò chuyện lần này rất bổ ích.
C: Vâng, tôi cũng học được nhiều điều, lần sau chúng ta nói chuyện tiếp nhé.
A: Chắc chắn rồi, tạm biệt!
B: Tạm biệt!
C: Tạm biệt!
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:今天很高兴和你视频通话,下次再见。
B:我也很高兴,咱们下次再聊,拜拜。
C:拜拜,祝你一切顺利。
拼音
Vietnamese
A: Hôm nay được video call với bạn rất vui. Hẹn gặp lại bạn lần sau.
B: Mình cũng rất vui, lần sau chúng mình nói chuyện tiếp nha, tạm biệt.
C: Tạm biệt, chúc bạn có một ngày tốt lành!
Cuộc trò chuyện 3
中文
A:时间不早了,我们下次再聊吧。
B:好的,感谢你的分享,我受益匪浅。
C:彼此彼此,再见。
A:再见。
拼音
Vietnamese
A: Đã khá muộn rồi, chúng ta nói chuyện sau nha.
B: Được rồi, cảm ơn bạn đã chia sẻ, tôi đã học hỏi được rất nhiều.
C: Không có gì, tạm biệt.
A: Tạm biệt.
Các cụm từ thông dụng
视频通话结束
Kết thúc cuộc gọi video
再见
Tạm biệt
下次再聊
Lần sau chúng ta nói chuyện tiếp
谢谢你的时间
Cảm ơn bạn đã dành thời gian
很高兴和你聊天
Rất vui được trò chuyện với bạn
Nền văn hóa
中文
“再见”在正式场合和非正式场合都可以使用,但语调和语气会有所不同。正式场合语气较为庄重,非正式场合则较为随意。“下次再聊”通常用于熟人之间,表达希望继续保持联系的意愿。
拼音
Vietnamese
“Tạm biệt” có thể được sử dụng trong cả những tình huống trang trọng và không trang trọng, nhưng giọng điệu và ngữ điệu có thể khác nhau. Trong những tình huống trang trọng, giọng điệu trang trọng hơn, trong khi đó ở những tình huống không trang trọng, giọng điệu thoải mái hơn. “Lần sau chúng ta nói chuyện tiếp nhé” thường được sử dụng giữa những người quen, thể hiện mong muốn duy trì mối quan hệ liên lạc.
Các biểu hiện nâng cao
中文
很荣幸能与您进行这次视频交流
期待下次与您深入探讨
感谢您的宝贵时间和精彩分享
拼音
Vietnamese
Tôi rất vinh dự được có cuộc gọi video này với bạn.
Tôi mong chờ một cuộc thảo luận sâu hơn với bạn vào lần sau.
Cảm ơn bạn đã dành thời gian quý báu và những chia sẻ tuyệt vời của bạn.
Các bản sao văn hóa
中文
避免在正式场合使用过于随便的告别语,例如“拜拜”。
拼音
bìmiǎn zài zhèngshì chǎnghé shǐyòng guòyú suíbiàn de gàobié yǔ,lìrú “bài bài”。
Vietnamese
Tránh sử dụng những lời từ biệt quá thân mật, ví dụ như “tạm biệt”, trong những hoàn cảnh trang trọng.Các điểm chính
中文
适用年龄段:所有年龄段都适用。身份适用性:在任何身份和场合下都可以使用,但要根据场合调整语言的正式程度。常见错误提醒:避免使用含糊不清或带有歧义的告别语。
拼音
Vietnamese
Nhóm tuổi áp dụng: Áp dụng cho mọi lứa tuổi. Tính khả dụng theo vị thế: Có thể sử dụng trong bất kỳ hoàn cảnh và vị thế nào, nhưng cần điều chỉnh mức độ trang trọng của ngôn ngữ cho phù hợp với ngữ cảnh. Cảnh báo về những lỗi thường gặp: Tránh sử dụng những lời từ biệt mơ hồ hoặc có nhiều nghĩa.Các mẹo để học
中文
在练习时,可以尝试在不同的情境下使用不同的告别语,例如与朋友、家人、同事等。
可以尝试用不同的语气和语调来表达告别语,体会其中微妙的差异。
可以与他人进行角色扮演,模拟视频通话结束的场景。
拼音
Vietnamese
Trong khi luyện tập, hãy thử sử dụng những lời từ biệt khác nhau trong những ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như với bạn bè, gia đình và đồng nghiệp.
Hãy thử sử dụng những giọng điệu và ngữ điệu khác nhau để diễn đạt lời từ biệt, cảm nhận sự khác biệt tinh tế.
Có thể diễn tập vai cùng người khác để mô phỏng cảnh kết thúc cuộc gọi video.