放假前道别 Lời chào tạm biệt trước kỳ nghỉ
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
小李:李姐,放假了,咱们后会有期啊!
李姐:哎,小李,你也放假了啊,祝你假期快乐,玩得开心!
小李:谢谢李姐,您也放假好好休息!
李姐:好的,你路上注意安全。
小李:好的,再见李姐!
李姐:再见!
拼音
Vietnamese
Tiểu Lý: Chị Lý, nghỉ lễ rồi, chúng ta sẽ gặp lại nhau nhé!
Chị Lý: Ồ, Tiểu Lý, em cũng nghỉ lễ à, chúc em kỳ nghỉ vui vẻ và chơi cho đã!
Tiểu Lý: Cảm ơn chị Lý, chị cũng nghỉ ngơi cho tốt nhé!
Chị Lý: Được rồi, em đi đường cẩn thận nhé.
Tiểu Lý: Được rồi, tạm biệt chị Lý!
Chị Lý: Tạm biệt!
Cuộc trò chuyện 2
中文
同事A:哎,明天放假啦,你有什么安排吗?
同事B:我打算回家陪陪父母。
同事A:真不错!羡慕你啊。
同事B:你呢?
同事A:我打算出去旅游放松一下,祝你假期愉快!
同事B:谢谢,你也一样!
拼音
Vietnamese
Đồng nghiệp A: Này, mai nghỉ lễ rồi, cậu có kế hoạch gì không?
Đồng nghiệp B: Tớ định về nhà chơi với bố mẹ.
Đồng nghiệp A: Tuyệt vời! Tớ ghen tị với cậu đó.
Đồng nghiệp B: Còn cậu thì sao?
Đồng nghiệp A: Tớ định đi du lịch để thư giãn. Chúc cậu kỳ nghỉ vui vẻ!
Đồng nghiệp B: Cảm ơn cậu, cậu cũng vậy!
Các cụm từ thông dụng
祝你假期愉快!
Chúc bạn kỳ nghỉ vui vẻ!
放假了,咱们后会有期!
Nghỉ lễ rồi, chúng ta sẽ gặp lại nhau nhé!
路上注意安全
Em đi đường cẩn thận nhé
Nền văn hóa
中文
在中国的职场环境中,同事之间在放假前道别通常比较随意轻松,但也要根据与同事的关系而定。
长辈对晚辈,上司对下属,表达上会更正式一些。
节假日问候是中国人重要的社交礼仪,体现了对他人关怀和尊重。
拼音
Vietnamese
Trong môi trường làm việc ở Trung Quốc, lời chào tạm biệt trước kỳ nghỉ thường khá thoải mái và không chính thức, nhưng cũng phụ thuộc vào mối quan hệ với đồng nghiệp.
Người lớn tuổi với người trẻ tuổi, cấp trên với cấp dưới: cách diễn đạt sẽ trang trọng hơn.
Lời chúc mừng ngày lễ là một phần quan trọng trong phép lịch sự xã hội Trung Quốc, thể hiện sự quan tâm và tôn trọng đối với người khác.
Các biểu hiện nâng cao
中文
希望您在假期中放松身心,充分享受假期带来的快乐!
祝您旅途愉快,玩得尽兴!
假期过后,期待与您在工作中再次合作!
拼音
Vietnamese
Chúc bạn có kỳ nghỉ thật thư giãn và tận hưởng niềm vui mà kỳ nghỉ mang lại nhé!
Chúc bạn có chuyến đi vui vẻ và chơi thật đã!
Sau kỳ nghỉ, mình mong chờ được hợp tác với bạn một lần nữa trong công việc!
Các bản sao văn hóa
中文
避免在道别时谈论负面情绪或抱怨工作。
拼音
Biànmiǎn zài dàobié shí tánlùn fùmiàn qíngxù huò bàoyuàn gōngzuò。
Vietnamese
Tránh nói về cảm xúc tiêu cực hoặc phàn nàn về công việc khi nói lời tạm biệt.Các điểm chính
中文
根据与对方的熟悉程度和关系,选择合适的表达方式。
拼音
Vietnamese
Hãy lựa chọn cách diễn đạt phù hợp dựa trên mức độ thân quen và mối quan hệ của bạn với người khác.Các mẹo để học
中文
可以多练习一些不同的道别方式,例如,正式的、非正式的、热情洋溢的、简洁明了的等。
可以模拟不同的场景进行练习,例如,与上司、同事、朋友道别等。
可以利用录音或视频录制自己练习的过程,以便更好地发现问题并进行改进。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập nhiều cách chào tạm biệt khác nhau, ví dụ như cách chính thức, không chính thức, đầy nhiệt huyết, ngắn gọn,…
Hãy mô phỏng các tình huống khác nhau để luyện tập, ví dụ như chào tạm biệt với cấp trên, đồng nghiệp, bạn bè,…
Hãy sử dụng ghi âm hoặc quay video để ghi lại quá trình luyện tập của bạn, để có thể phát hiện ra vấn đề tốt hơn và cải thiện.