面试入场 Vào phòng phỏng vấn
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
面试官:您好,请进。
应聘者:您好,谢谢。
面试官:请坐。您对我们公司了解多少?
应聘者:我了解到贵公司在人工智能领域处于领先地位,并且拥有良好的企业文化。
面试官:很好,那您能谈谈您的职业规划吗?
应聘者:我的职业规划是成为一名优秀的人工智能工程师,为贵公司做出贡献。
面试官:好的,我们今天的面试就到这里,感谢您的到来。
应聘者:谢谢您给我这次机会,再见。
拼音
Vietnamese
Người phỏng vấn: Xin chào, mời vào.
Người ứng tuyển: Xin chào, cảm ơn.
Người phỏng vấn: Mời ngồi. Anh/chị biết gì về công ty chúng tôi?
Người ứng tuyển: Tôi hiểu rằng công ty anh/chị là đơn vị đi đầu trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo và có văn hoá doanh nghiệp tốt.
Người phỏng vấn: Rất tốt, vậy anh/chị có thể chia sẻ về kế hoạch nghề nghiệp của mình không?
Người ứng tuyển: Kế hoạch nghề nghiệp của tôi là trở thành một kỹ sư trí tuệ nhân tạo xuất sắc và đóng góp cho công ty anh/chị.
Người phỏng vấn: Được rồi, cuộc phỏng vấn hôm nay đến đây là hết. Cảm ơn anh/chị đã đến.
Người ứng tuyển: Cảm ơn anh/chị đã cho tôi cơ hội này, tạm biệt.
Các cụm từ thông dụng
您好,请进。
Xin chào, mời vào.
谢谢。
Cảm ơn.
请坐。
Mời ngồi.
Nền văn hóa
中文
在中国的商务场合,通常会用比较正式的问候语,例如“您好”;在非正式场合,可以根据关系亲疏程度选择不同的问候方式,例如“你好”等。
面试时,保持微笑、目光真诚是重要的礼仪,体现对对方的尊重。
面试中要根据面试官的提示调整语速和音量。
拼音
Vietnamese
Trong bối cảnh kinh doanh tại Việt Nam, lời chào hỏi trang trọng như “Chào buổi sáng/chiều/tối” thường được sử dụng. Trong những trường hợp không trang trọng, lời chào có thể thay đổi tùy thuộc vào mối quan hệ giữa các cá nhân.
Trong suốt buổi phỏng vấn, việc giữ liên lạc bằng mắt và mỉm cười là điều quan trọng thể hiện sự tôn trọng.
Trong suốt buổi phỏng vấn, hãy điều chỉnh tốc độ và âm lượng giọng nói của bạn sao cho phù hợp với những tín hiệu từ người phỏng vấn.
Các biểu hiện nâng cao
中文
请问您方便现在进行面试吗?
很荣幸能够有机会与您面谈。
期待与您深入交流。
拼音
Vietnamese
Anh/chị có sẵn sàng cho buổi phỏng vấn ngay bây giờ không?
Tôi rất vinh dự được có cơ hội trò chuyện với anh/chị.
Tôi rất mong chờ được thảo luận sâu rộng với anh/chị.
Các bản sao văn hóa
中文
避免在面试中谈论政治、宗教等敏感话题。
拼音
biànmiǎn zài miànshì zhōng tánlùn zhèngzhì、zōngjiào děng mǐngǎn huàtí。
Vietnamese
Tránh thảo luận về các chủ đề nhạy cảm như chính trị và tôn giáo trong suốt cuộc phỏng vấn.Các điểm chính
中文
面试入场时,应保持良好的仪态,面带微笑,展现自信和积极的态度。注意穿着得体,语言规范,避免使用口语化的表达。
拼音
Vietnamese
Khi bước vào phòng phỏng vấn, hãy giữ thái độ tốt, mỉm cười, thể hiện sự tự tin và tích cực. Chú ý ăn mặc lịch sự, sử dụng ngôn ngữ trang trọng và tránh dùng những từ ngữ khẩu ngữ.Các mẹo để học
中文
多练习常用的面试问候语和告别语,并模拟面试场景进行练习。
与朋友或家人进行模拟面试,可以更好地掌握面试技巧。
在练习中注意语音语调,力求自然流畅。
拼音
Vietnamese
Thường xuyên luyện tập những lời chào hỏi và lời tạm biệt thông thường trong các cuộc phỏng vấn và mô phỏng các tình huống phỏng vấn.
Thực hiện các cuộc phỏng vấn giả định với bạn bè hoặc gia đình để nắm vững kỹ thuật phỏng vấn tốt hơn.
Hãy chú ý đến phát âm và ngữ điệu trong quá trình luyện tập, cố gắng để nói một cách tự nhiên và trôi chảy.