展会结束 Kết thúc Triển lãm Zhǎnhuì jiéshù

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:展会结束了,感觉怎么样?
B:感觉很充实,收获很多,认识了很多朋友。
C:是啊,这次展会规模很大,参展商也很多,交流的机会也很多。
A:我们合作得很愉快,希望以后有机会继续合作。
B:非常乐意,期待下次合作。
C:我也一样,祝你旅途愉快!
A:谢谢!你也是!

拼音

A:Zhǎnhuì jiéshù le, gǎnjué zěnmeyàng?
B:Gǎnjué hěn chōngshí, shōuhuò hěn duō, rènshi le hěn duō péngyou.
C:Shì a, zhè cì zhǎnhuì guīmó hěn dà, cānzǎnshāng yě hěn duō, jiāoliú de jīhuì yě hěn duō.
A:Wǒmen hézuò de hěn yúkuài, xīwàng yǐhòu yǒu jīhuì jìxù hézuò.
B:Fēicháng lèyì, qídài xià cì hézuò.
C:Wǒ yě yīyàng, zhù nǐ lǚtú yúkuài!
A:Xièxie! Nǐ yě shì!

Vietnamese

A: Triển lãm kết thúc rồi, cảm giác thế nào?
B: Cảm thấy rất trọn vẹn, học hỏi được nhiều điều, và quen được nhiều bạn mới.
C: Đúng vậy, triển lãm lần này quy mô rất lớn, nhiều nhà triển lãm và nhiều cơ hội giao lưu.
A: Chúng ta đã hợp tác rất vui vẻ, hi vọng sẽ có cơ hội hợp tác tiếp nữa trong tương lai.
B: Rất sẵn lòng, rất mong chờ lần hợp tác tiếp theo.
C: Tôi cũng vậy, chúc bạn có một chuyến đi tốt lành!
A: Cảm ơn! Bạn cũng vậy!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:展会结束了,我们回去吧。
B:好的,辛苦了。
C:辛苦了!这次展会很成功。
A:是的,我们一起努力的结果。
B:期待下次合作。
C:一定,再见!

拼音

A:Zhǎnhuì jiéshù le, wǒmen huíqù ba.
B:Hǎo de, xīnkǔ le.
C:Xīnkǔ le! Zhè cì zhǎnhuì hěn chénggōng.
A:Shì de, wǒmen yīqǐ nǔlì de jiéguǒ.
B:Qídài xià cì hézuò.
C:Yīdìng, zàijiàn!

Vietnamese

A: Triển lãm kết thúc rồi, chúng ta về thôi.
B: Được rồi, mọi người đã vất vả rồi.
C: Mọi người đã vất vả rồi! Triển lãm lần này rất thành công.
A: Đúng vậy, đó là kết quả của sự nỗ lực chung của chúng ta.
B: Rất mong chờ lần hợp tác tiếp theo.
C: Chắc chắn rồi, tạm biệt!

Cuộc trò chuyện 3

中文

A: 展会圆满结束,感谢您的参与!
B: 谢谢,这次展会组织得很好,受益匪浅。
C: 我们也感到非常荣幸能与您合作。
A: 希望以后还有机会合作。
B: 一定,期待下次见面!
C: 再见!

拼音

A: Zhǎnhuì yuánmǎn jiéshù, gǎnxiè nín de cānyù!
B: Xièxie, zhè cì zhǎnhuì zǔzhī de hěn hǎo, shòuyì fěiqiǎn.
C: Wǒmen yě gǎndào fēicháng róngxìng néng yǔ nín hézuò.
A: Xīwàng yǐhòu hái yǒu jīhuì hézuò.
B: Yīdìng, qídài xià cì jiànmiàn!
C: Zàijiàn!

Vietnamese

A: Triển lãm đã kết thúc thành công tốt đẹp, cảm ơn sự tham gia của bạn!
B: Cảm ơn, triển lãm lần này được tổ chức rất tốt, và tôi đã học hỏi được rất nhiều điều.
C: Chúng tôi cũng cảm thấy rất vinh dự được hợp tác với bạn.
A: Hy vọng rằng sẽ có cơ hội hợp tác tiếp nữa trong tương lai.
B: Chắc chắn rồi, rất mong chờ lần gặp mặt tiếp theo!
C: Tạm biệt!

Các cụm từ thông dụng

展会圆满结束

Zhǎnhuì yuánmǎn jiéshù

Triển lãm đã kết thúc thành công tốt đẹp

感谢您的参与

Gǎnxiè nín de cānyù

Cảm ơn sự tham gia của bạn

受益匪浅

Shòuyì fěiqiǎn

và tôi đã học hỏi được rất nhiều điều

合作愉快

Hézuò yúkuài

Chúng ta đã hợp tác rất vui vẻ

期待下次合作

Qídài xià cì hézuò

Hy vọng rằng sẽ có cơ hội hợp tác tiếp nữa trong tương lai

Nền văn hóa

中文

展会结束通常会表达感谢和期待下次合作,体现了中国人重视人际关系和长远合作的文化特点。在正式场合,语言应正式一些,例如“感谢您的参与,期待与您进一步合作”;在非正式场合,语言可以更轻松一些,例如“展会结束了,下次再见!”

拼音

Zhǎnhuì jiéshù tōngcháng huì biǎodá gǎnxiè hé qídài xià cì hézuò, tǐxiàn le zhōngguó rén zhòngshì rénjì guānxi hé chángyuǎn hézuò de wénhuà tèdiǎn. Zài zhèngshì chǎnghé, yǔyán yīng zhèngshì yīxiē, lìrú “gǎnxiè nín de cānyù, qídài yǔ nín jìnyībù hézuò”;zài fēizhèngshì chǎnghé, yǔyán kěyǐ gèng qīngsōng yīxiē, lìrú “zhǎnhuì jiéshù le, xià cì zàijiàn!”

Vietnamese

Trong văn hóa Việt Nam, việc bày tỏ lòng biết ơn đối với sự tham gia và bày tỏ hy vọng về sự hợp tác trong tương lai là điều phổ biến. Trong các bối cảnh trang trọng, người ta sử dụng ngôn ngữ trang trọng; trong các bối cảnh không trang trọng, ngôn ngữ có thể thân mật hơn. Sự lịch sự và tôn trọng được đánh giá cao.

Các biểu hiện nâng cao

中文

此次展会圆满落幕,感谢各位的积极参与和大力支持,期待与您在未来的项目中再次携手合作。

本次展会取得了圆满成功,感谢各方合作伙伴的辛勤付出和大力支持,我们期待在未来的合作中取得更辉煌的成就。

展会虽已结束,但我们之间的合作才刚刚开始,期待未来更多机会与贵公司深化合作,共创辉煌。

拼音

Cǐcì zhǎnhuì yuánmǎn luò mù, gǎnxiè gèwèi de jījí cānyù hé dàlì zhīchí, qídài yǔ nín zài wèilái de xiàngmù zhōng zàicì xiéshǒu hézuò。

Běn cì zhǎnhuì qǔdé le yuánmǎn chénggōng, gǎnxiè gèfāng hèzuò huǒbàn de xīnqín chūfù hé dàlì zhīchí, wǒmen qídài zài wèilái de hézuò zhōng qǔdé gèng huīhuáng de chéngjiù。

Zhǎnhuì suī yǐ jiéshù, dàn wǒmen zhī jiān de hézuò cái gānggāng kāishǐ, qídài wèilái gèng duō jīhuì yǔ guì gōngsī shēnhuà hézuò, gòngchuàng huīhuáng。

Vietnamese

Triển lãm đã kết thúc thành công tốt đẹp. Chúng tôi xin cảm ơn sự tham gia tích cực và sự hỗ trợ lớn lao của tất cả mọi người và hi vọng sẽ tiếp tục hợp tác trong các dự án tương lai.

Triển lãm lần này đã đạt được thành công rực rỡ. Chúng tôi xin cảm ơn sự nỗ lực và hỗ trợ to lớn của tất cả các đối tác, và chúng tôi mong chờ đạt được những thành tựu huy hoàng hơn nữa trong sự hợp tác tương lai.

Mặc dù triển lãm đã kết thúc, nhưng sự hợp tác của chúng ta mới chỉ bắt đầu, chúng tôi mong chờ nhiều cơ hội hơn nữa trong tương lai để tăng cường hợp tác với công ty của bạn và cùng nhau tạo nên thành công rực rỡ.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在告别时谈论与展会无关的敏感话题,例如政治、宗教等。

拼音

Bìmiǎn zài gàobié shí tánlùn yǔ zhǎnhuì wúguān de mǐngǎn huàtí, lìrú zhèngzhì, zōngjiào děng。

Vietnamese

Tránh thảo luận về các chủ đề nhạy cảm không liên quan đến triển lãm, chẳng hạn như chính trị hoặc tôn giáo, khi tạm biệt.

Các điểm chính

中文

根据场合和对象选择合适的表达方式,正式场合应使用正式语言,非正式场合可以使用轻松的语言。注意把握分寸,避免过于热情或冷淡。

拼音

Gēnjù chǎnghé hé duìxiàng xuǎnzé héshì de biǎodá fāngshì, zhèngshì chǎnghé yīng shǐyòng zhèngshì yǔyán, fēizhèngshì chǎnghé kěyǐ shǐyòng qīngsōng de yǔyán。 Zhùyì bǎwò fēncùn, bìmiǎn guòyú rèqíng huò lěngdàn。

Vietnamese

Hãy lựa chọn cách diễn đạt phù hợp tùy thuộc vào hoàn cảnh và đối tượng. Trong các trường hợp trang trọng, nên sử dụng ngôn ngữ trang trọng, còn trong các trường hợp không trang trọng, có thể sử dụng ngôn ngữ thân mật hơn. Lưu ý giữ thái độ đúng mực, tránh quá nhiệt tình hoặc lãnh đạm.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的对话,提高口语表达能力。

可以与朋友或家人模拟展会结束的场景进行对话练习。

注意观察不同文化背景下人们的表达方式,学习借鉴。

可以录音或录像,反复练习,找出不足之处,不断改进。

拼音

Duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de duìhuà, tígāo kǒuyǔ biǎodá nénglì。

Kěyǐ yǔ péngyou huò jiārén mónǐ zhǎnhuì jiéshù de chǎngjǐng jìnxíng duìhuà liànxí。

Zhùyì guānchá bùtóng wénhuà bèijǐng xià rénmen de biǎodá fāngshì, xuéxí jièjiàn。

Kěyǐ lùyīn huò lùxiàng, fǎnfù liànxí, zhǎochū bùzú zhī chù, bùduàn gǎishàn。

Vietnamese

Hãy luyện tập các cuộc đối thoại trong nhiều bối cảnh khác nhau để nâng cao khả năng diễn đạt bằng lời nói.

Bạn có thể mô phỏng lại cảnh kết thúc triển lãm với bạn bè hoặc người thân để luyện tập đối thoại.

Hãy chú ý quan sát cách diễn đạt của những người từ các nền văn hoá khác nhau và học hỏi từ họ.

Bạn có thể thu âm hoặc quay video, luyện tập đi luyện tập lại, tìm ra những điểm chưa tốt và liên tục cải thiện.