网上学习群组 Nhóm học tập trực tuyến Wǎngshàng xuéxí qúnzǔ

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:大家好!欢迎来到我们的网上学习群!
B:你好!谢谢!很高兴加入这个群。
C:大家好,我是新手,请多多关照!
A:欢迎欢迎!大家一起学习进步!有什么问题尽管问。
B:好的,谢谢!
C:谢谢!我会的!

拼音

A:Dàjiā hǎo!Huānyíng lái dào wǒmen de wǎngshàng xuéxí qún!
B:Nǐ hǎo!Xièxie!Hěn gāoxìng jiārù zhège qún。
C:Dàjiā hǎo,wǒ shì xīnshǒu,qǐng duōduō guānzhào!
A:Huānyíng huānyíng!Dàjiā yīqǐ xuéxí jìnbù!Yǒu shénme wèntí jǐnguǎn wèn。
B:Hǎo de,xièxie!
C:Xièxie!Wǒ huì de!

Vietnamese

A: Xin chào mọi người! Chào mừng đến với nhóm học tập trực tuyến của chúng tôi!
B: Xin chào! Cảm ơn! Rất vui được tham gia nhóm này.
C: Xin chào mọi người, mình là thành viên mới, mong mọi người giúp đỡ!
A: Chào mừng, chào mừng! Cùng nhau học tập và tiến bộ nhé! Có thắc mắc gì cứ hỏi thoải mái.
B: Được rồi, cảm ơn!
C: Cảm ơn! Mình sẽ làm vậy!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:今天学习的怎么样?
B:还好,有些内容理解起来比较吃力。
C:我也是,特别是最后那个知识点。
A:大家可以互相帮助,不懂得可以提问。
B:好的,谢谢!

拼音

A:Jīntiān xuéxí de zěnmeyàng?
B:Hái hǎo,yǒuxiē nèiróng lǐjiě qǐlái bǐjiào chīlì。
C:Wǒ yěshì,tèbié shì zuìhòu nàge zhīshì diǎn。
A:Dàjiā kěyǐ hùxiāng bāngzhù,bù dǒng de kěyǐ tíwèn。
B:Hǎo de,xièxie!
C:Xièxie!

Vietnamese

A: Học tập hôm nay thế nào rồi?
B: Khá tốt, một số nội dung hơi khó hiểu.
C: Mình cũng vậy, nhất là điểm cuối cùng.
A: Mọi người có thể giúp đỡ nhau, chỗ nào không hiểu thì cứ hỏi nhé.
B: Được rồi, cảm ơn!
C: Cảm ơn!

Cuộc trò chuyện 3

中文

A:今天就先到这里吧,大家晚安!
B:晚安,明天见!
C:晚安,大家再见!

拼音

A:Jīntiān jiù xiān dào zhèlǐ ba,dàjiā wǎn'ān!
B:Wǎn'ān,míngtiān jiàn!
C:Wǎn'ān,dàjiā zàijiàn!

Vietnamese

A: Hôm nay đến đây thôi nhé, chúc mọi người ngủ ngon!
B: Ngủ ngon, mai gặp lại!
C: Ngủ ngon, tạm biệt mọi người!

Các cụm từ thông dụng

欢迎来到我们的网上学习群!

Huānyíng lái dào wǒmen de wǎngshàng xuéxí qún!

Chào mừng đến với nhóm học tập trực tuyến của chúng tôi!

很高兴加入这个群。

Hěn gāoxìng jiārù zhège qún。

Rất vui được tham gia nhóm này.

请多多关照!

Qǐng duōduō guānzhào!

Mong mọi người giúp đỡ!

一起学习进步!

Yīqǐ xuéxí jìnbù!

Cùng nhau học tập và tiến bộ nhé!

晚安!

Wǎn'ān!

Ngủ ngon!

明天见!

Míngtiān jiàn!

Mai gặp lại!

再见!

Zàijiàn!

Tạm biệt!

Nền văn hóa

中文

在中国,网上学习群组是一个非常普遍的现象,人们通过群组进行学习交流、资源共享和互相帮助。在群组里,问候和告别是日常交流的重要组成部分,体现了中国人的热情好客和礼貌谦逊。

正式场合一般使用更正式的问候语和告别语,例如“您好”、“再见”等;非正式场合则可以使用更随意一些的表达,例如“大家好”、“晚安”等。

拼音

在中国文化中,问候和告别是人际交往中非常重要的环节。在网上学习群组中,这些表达方式体现了群组成员之间的尊重和友善。

正式场合与非正式场合的问候和告别方式有所不同。正式场合通常使用更正式、更礼貌的表达;非正式场合则可以相对随意一些。

Vietnamese

Ở Việt Nam, các nhóm học tập trực tuyến là một hiện tượng phổ biến. Mọi người sử dụng nhóm để trao đổi ý kiến, chia sẻ tài nguyên và giúp đỡ lẫn nhau. Trong nhóm, lời chào hỏi và lời tạm biệt là những phần quan trọng của giao tiếp hàng ngày, phản ánh lòng hiếu khách và sự lịch sự của người Việt.

Trong những dịp trang trọng, người ta thường sử dụng những lời chào hỏi và lời tạm biệt trang trọng hơn, ví dụ như “Chào buổi sáng” và “Tạm biệt”; trong những dịp không trang trọng, người ta có thể sử dụng những cách nói thân mật hơn, ví dụ như “Chào mọi người” và “Chúc ngủ ngon”.

Các biểu hiện nâng cao

中文

承蒙各位的关照,我会努力学习的。

感谢大家的帮助,我会继续努力,争取早日取得好成绩。

希望在接下来的学习中,能与大家互相学习,共同进步。

拼音

Chéngméng gèwèi de guānzhào,wǒ huì nǔlì xuéxí de。

Gǎnxiè dàjiā de bāngzhù,wǒ huì jìxù nǔlì,zhēngqǔ zǎorì qǔdé hǎo chéngjī。

Xīwàng zài jiēxiàlái de xuéxí zhōng,néng yǔ dàjiā hùxiāng xuéxí,gòngtóng jìnbù。

Vietnamese

Cảm ơn sự quan tâm của mọi người, mình sẽ cố gắng học tập chăm chỉ.

Cảm ơn sự giúp đỡ của mọi người, mình sẽ tiếp tục cố gắng để đạt được kết quả tốt trong thời gian sớm nhất.

Hi vọng rằng trong quá trình học tập tiếp theo, chúng ta có thể cùng nhau học hỏi và cùng nhau tiến bộ.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在群组中发表不当言论,例如政治敏感话题、色情内容、人身攻击等。尊重他人,维护良好的学习氛围。

拼音

Bìmiǎn zài qúnzǔ zhōng fābǐa bùdāng yánlùn,lìrú zhèngzhì mǐngǎn huàtí,sèqíng nèiróng,rénshēn gōngjī děng。Zūnjìng tārén,wéihù hǎo de xuéxí fēnwéi。

Vietnamese

Tránh đưa ra những bình luận không phù hợp trong nhóm, chẳng hạn như các chủ đề nhạy cảm về chính trị, nội dung khiêu dâm hoặc tấn công cá nhân. Hãy tôn trọng người khác và duy trì không khí học tập tích cực.

Các điểm chính

中文

适用年龄和身份:网上学习群组适用于各个年龄段和身份的人群,只要有学习的需求即可加入。关键点:礼貌、尊重、积极参与。常见错误:语言不当、冒犯他人、不遵守群规。

拼音

Shìyòng niánlíng hé shēnfèn:Wǎngshàng xuéxí qúnzǔ shìyòng yú gège niánlíngduàn hé shēnfèn de rénqún,zhǐyào yǒu xuéxí de xūqiú jí kě jiārù。Guānjiàn diǎn:Lǐmào,zūnjìng,jījí cānyù。Chángjiàn cuòwù:Yǔyán bùdàng,màofàn tārén,bù zūnshou qúnguī。

Vietnamese

Độ tuổi và danh tính áp dụng: Nhóm học tập trực tuyến phù hợp với mọi lứa tuổi và mọi người, miễn là họ có nhu cầu học tập. Điểm mấu chốt: lịch sự, tôn trọng, tham gia tích cực. Lỗi thường gặp: ngôn từ không phù hợp, xúc phạm người khác, không tuân thủ quy định nhóm.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场合下的问候语和告别语,例如正式场合和非正式场合。

尝试与母语为其他语言的人进行练习,提高跨文化交流能力。

将学习到的问候语和告别语运用到实际生活中,并注意场合和对象。

拼音

Duō liànxí bùtóng chǎnghé xià de wènhòuyǔ hé gàobièyǔ,lìrú zhèngshì chǎnghé hé fēi zhèngshì chǎnghé。

Chángshì yǔ mǔyǔ wèi qítā yǔyán de rén jìnxíng liànxí,tígāo kuà wénhuà jiāoliú nénglì。

Jiāng xuéxí dào de wènhòuyǔ hé gàobièyǔ yùnyòng dào shíjì shēnghuó zhōng,bìng zhùyì chǎnghé hé duìxiàng。

Vietnamese

Hãy luyện tập những lời chào hỏi và lời tạm biệt trong những hoàn cảnh khác nhau, ví dụ như những dịp trang trọng và không trang trọng.

Hãy thử luyện tập với những người bản ngữ của những ngôn ngữ khác để nâng cao khả năng giao tiếp xuyên văn hóa của bạn.

Hãy áp dụng những lời chào hỏi và lời tạm biệt đã học vào trong cuộc sống thực tế, và hãy chú ý đến hoàn cảnh và đối tượng mà bạn đang nói chuyện.