毕业典礼结束 Lễ tốt nghiệp kết thúc
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
小明:毕业典礼结束了,感觉怎么样?
小红:感觉很轻松,也很不舍。四年大学生活就这么结束了。
小明:是啊,时间过得真快。我们以后还要保持联系哦!
小红:好啊!以后有机会一起聚聚。
小明:一定!祝你未来一切顺利!
小红:谢谢你,也祝你前程似锦!
拼音
Vietnamese
Xiaoming: Lễ tốt nghiệp kết thúc rồi, cảm thấy thế nào?
Xiaohong: Cảm thấy nhẹ nhõm, nhưng cũng có chút tiếc nuối. Bốn năm đại học trôi qua nhanh quá.
Xiaoming: Ừ nhỉ, thời gian trôi nhanh thật. Chúng mình nên giữ liên lạc nhé!
Xiaohong: Được chứ! Mai mốt có dịp mình cùng tụ tập.
Xiaoming: Nhất định! Chúc cậu tương lai mọi sự tốt đẹp!
Xiaohong: Cảm ơn cậu, chúc cậu cũng thành công rực rỡ!
Các cụm từ thông dụng
毕业快乐!
Chúc mừng tốt nghiệp!
前程似锦!
Chúc bạn tương lai tươi sáng!
祝你未来一切顺利!
Chúc bạn mọi điều tốt đẹp trong tương lai!
Nền văn hóa
中文
在中国,毕业典礼通常是庄重而喜庆的场合,毕业生会与老师、同学、家人朋友合影留念。
毕业后保持联系在中国文化中十分常见,同学之间会通过各种方式保持联系。
祝福语通常比较正式,但根据关系亲疏程度,用语可以灵活变化。
拼音
Vietnamese
Ở Trung Quốc, lễ tốt nghiệp thường là dịp trang trọng và vui mừng, sinh viên tốt nghiệp sẽ chụp ảnh lưu niệm với giáo viên, bạn cùng lớp, gia đình và bạn bè.
Giữ liên lạc sau khi tốt nghiệp rất phổ biến trong văn hóa Trung Quốc, các bạn cùng lớp sẽ giữ liên lạc thông qua nhiều cách khác nhau.
Lời chúc thường khá trang trọng, nhưng tùy thuộc vào mức độ thân thiết của mối quan hệ, cách dùng từ có thể linh hoạt thay đổi
Các biểu hiện nâng cao
中文
衷心祝愿你未来的道路一切顺利,梦想成真!
愿你前程似锦,鹏程万里!
祝你未来拥有无限可能,创造属于你自己的辉煌!
拼音
Vietnamese
Chúc bạn từ đáy lòng rằng con đường tương lai của bạn luôn thuận lợi và ước mơ của bạn thành hiện thực!
Chúc bạn tương lai tươi sáng và thành công rực rỡ!
Chúc bạn tương lai đầy ắp những khả năng vô tận và bạn tạo nên thành công rạng rỡ của chính mình!
Các bản sao văn hóa
中文
避免在正式场合使用过于口语化的表达,要注意场合的正式程度。
拼音
biànmiǎn zài zhèngshì chǎnghé shǐyòng guòyú kǒuyǔhuà de biǎodá, yào zhùyì chǎnghé de zhèngshì chéngdù。
Vietnamese
Tránh sử dụng những từ ngữ quá thông tục trong những hoàn cảnh trang trọng, cần lưu ý mức độ trang trọng của buổi lễ.Các điểm chính
中文
毕业典礼结束后的问候与告别,需要根据与对方的熟悉程度选择合适的表达方式。对长辈或老师,应使用更正式的表达;对同学朋友,则可以轻松一些。
拼音
Vietnamese
Sau khi lễ tốt nghiệp kết thúc, lời chào hỏi và lời từ biệt cần được lựa chọn phù hợp với mức độ thân thiết với người đối diện. Đối với những người lớn tuổi hoặc giáo viên, nên sử dụng những lời lẽ trang trọng hơn; đối với bạn cùng lớp hoặc bạn bè, có thể thoải mái hơn.Các mẹo để học
中文
多练习不同场合下的问候与告别表达,并根据实际情况灵活运用。
可以和朋友一起模拟毕业典礼结束后的场景进行对话练习。
注意观察身边人的表达方式,并学习借鉴。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập nhiều lời chào hỏi và từ biệt trong nhiều hoàn cảnh khác nhau, và sử dụng linh hoạt tùy theo tình huống thực tế.
Bạn có thể cùng bạn bè tập thoại bằng cách mô phỏng lại không khí sau khi lễ tốt nghiệp kết thúc.
Hãy chú ý quan sát cách người xung quanh bày tỏ cảm xúc, và học hỏi kinh nghiệm từ họ