商务会议结束 Kết thúc cuộc họp kinh doanh Shangwu huiyi jieshu

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

李经理:各位,感谢大家今天参加会议,会议到此结束。
王总:辛苦大家了,今天的讨论非常有益。
张经理:是啊,收获很大,谢谢李经理的组织。
李经理:客气,希望下次合作愉快。
王总:一定,期待下次见面。

拼音

Li jingli:Gewei,ganxie dajia jintian canjia huiyi,huiyi daoci jieshu。
Wang zong:Xinku dajia le,jintian de taolun feichang youyi。
Zhang jingli:Shi a,shouhuo hen da,xiexie Li jingli de zuzhi。
Li jingli:Kechi,xiwang xia ci hezuo yukuai。
Wang zong:Yiding,qidai xia ci jianmian。

Vietnamese

Quản lý Lý: Mọi người, cảm ơn mọi người đã tham dự cuộc họp hôm nay. Cuộc họp kết thúc tại đây.
Ông Vương: Cảm ơn mọi người đã nỗ lực. Cuộc thảo luận hôm nay rất hiệu quả.
Quản lý Trương: Vâng, tôi đã thu được nhiều điều bổ ích. Cảm ơn sự sắp xếp của quản lý Lý.
Quản lý Lý: Không có gì. Hy vọng lần hợp tác tiếp theo sẽ suôn sẻ.
Ông Vương: Chắc chắn rồi. Tôi mong chờ cuộc gặp mặt lần sau.

Các cụm từ thông dụng

会议结束

Huìyì jiéshù

Cuộc họp kết thúc tại đây

Nền văn hóa

中文

商务会议结束后,通常会表达感谢,并表达对未来合作的期待。

拼音

Shangwu huiyi jieshu hou,tongchang hui biao da ganxie,bing biao da dui weilai hezuo de qidai。

Vietnamese

Kết thúc một cuộc họp kinh doanh ở Trung Quốc, thông thường sẽ bày tỏ lòng biết ơn và kỳ vọng vào sự hợp tác trong tương lai. Lời lẽ thường trang trọng và lịch sự, phản ánh tầm quan trọng của việc xây dựng và duy trì các mối quan hệ chuyên nghiệp.

Các biểu hiện nâng cao

中文

今天会议讨论的主题非常有建设性,期待后续的进展。

感谢大家的积极参与,相信这次会议将对我们的项目有重要的推动作用。

拼音

Jintian huiyi taolun de zhuti feichang you jianshe xing,qidai xuhuide jinzhan。

Ganxie dajia de jiji canyu,xiangxin zheci huiyi jiang dui women de xiangmu you zhongyao de tuidong zuoyong。

Vietnamese

Các chủ đề được thảo luận trong cuộc họp hôm nay rất thiết thực. Chúng tôi mong chờ những tiến triển tiếp theo.

Cảm ơn sự tham gia tích cực của mọi người. Tôi tin tưởng rằng cuộc họp này sẽ đóng góp quan trọng vào các dự án của chúng ta.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在会议结束时谈论与会议主题无关的话题,或做出不礼貌的行为。

拼音

Bi mian zai huiyi jieshu shi tanlun yu huiyi zhuti wuguan de huati,huo zuochu bu limei de xingwei。

Vietnamese

Tránh thảo luận những chủ đề không liên quan đến cuộc họp hoặc cư xử thiếu lịch sự khi kết thúc cuộc họp.

Các điểm chính

中文

根据会议的正式程度选择合适的告别用语。在正式场合,应使用更正式的表达;在非正式场合,可以使用更轻松的表达。

拼音

Genju huiyi de zhengshi chengdu xuanze heshi de gaobie yongyu。Zai zhengshi changhe,ying shiyong geng zhengshi de biao da;zai feizhengshi changhe,keyi shiyong geng qingsong de biao da。

Vietnamese

Chọn những lời từ biệt phù hợp tùy thuộc vào mức độ trang trọng của cuộc họp. Trong những trường hợp trang trọng, nên sử dụng những lời lẽ trang trọng hơn; trong những trường hợp không trang trọng, có thể sử dụng những lời lẽ thoải mái hơn.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场合下的告别用语,例如正式会议、非正式会议、小型会议、大型会议等。

与他人进行角色扮演,模拟真实的商务会议场景,提升语言运用能力。

拼音

Duo lianxi butong changhe xia de gaobie yongyu,liru zhengshi huiyi,feizhengshi huiyi,xiaoxing huiyi,daxing huiyi deng。

Yu他人 jinxing juesese banyan,moni zhenshi de shangwu huiyi changjing,tisheng yuyan yunyong nengli。

Vietnamese

Thực hành các lời từ biệt trong các trường hợp khác nhau, ví dụ như các cuộc họp trang trọng, các cuộc họp không trang trọng, các cuộc họp nhỏ và lớn.

Cùng với người khác đóng vai, mô phỏng các tình huống họp kinh doanh thực tế, nhằm nâng cao khả năng sử dụng ngôn ngữ.