回国探亲 Về nước thăm người thân huí guó tàn qīn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,妈妈!好久不见,您看起来更年轻了!
B:哎呦,我的宝贝女儿!终于回来了,想死妈妈了!
C:妈,您身体还好吗?路上辛苦了吧?
B:还好,还好,就是有点累。你呢?一路顺利吗?
A:嗯,很顺利。
B:来,先坐下休息一会儿,喝点水。等会儿我做了你最爱吃的红烧肉。
A:谢谢妈妈!

拼音

A:nínhǎo, māmā!hǎojiǔbújiàn, nín kàn qǐlái gèng niánqīng le!
B:āiyōu, wǒ de bàobèi nǚ'ér!zōngyú huí lái le, xiǎng sǐ māmā le!
C:mā, nín shēntǐ hái hǎo ma?lùshàng xīnkǔ le ba?
B:hái hǎo, hái hǎo, jiùshì yǒudiǎn lèi。nǐ ne?yīlù shùnlì ma?
A:én, hěn shùnlì。
B:lái, xiān zuò xià xiūxi yīhuǐ'er, hē diǎn shuǐ。děng huǐ'er wǒ zuò le nǐ zuì ài chī de hóngshāoròu。
A:xièxie māmā!

Vietnamese

A: Chào mẹ! Lâu lắm rồi không gặp, mẹ trông trẻ hơn rồi đấy!
B: Ồ, con gái yêu của mẹ! Cuối cùng cũng về rồi, mẹ nhớ con lắm!
C: Mẹ ơi, mẹ khỏe không? Đường đi có vất vả không?
B: Khỏe, khỏe, chỉ hơi mệt thôi. Còn con thì sao? Đường đi thuận lợi chứ?
A: Dạ, thuận lợi lắm ạ.
B: Thôi nào, con ngồi xuống nghỉ ngơi đã, uống chút nước. lát nữa mẹ sẽ làm món khoái khẩu của con, thịt kho tàu.
A: Cảm ơn mẹ ạ!

Các cụm từ thông dụng

好久不见

hǎojiǔ bùjiàn

Lâu lắm rồi không gặp

想死你了

xiǎng sǐ nǐ le

mẹ nhớ con lắm

一路平安

yīlù píng'ān

Đường đi thuận lợi chứ

Nền văn hóa

中文

“好久不见”是比较常见的问候语,用于好久没见面的朋友或亲人。 “想死你了”表达了浓厚的思念之情,一般用于关系亲密的家人或朋友之间。 在回国探亲的场景中,表达亲情是重要的文化元素。

拼音

“hǎojiǔ bùjiàn” shì bǐjiào chángjiàn de wènhòuyǔ, yòng yú hǎojiǔ méi jiànmiàn de péngyou huò qīn rén。 “xiǎng sǐ nǐ le” biǎodá le nónghòu de sīniàn zhīqíng, yībān yòng yú guānxi qīnmì de jiārén huò péngyou zhījiān。 zài huí guó tànqīn de chǎngjǐng zhōng, biǎodá qīn qíng shì zhòngyào de wénhuà yuánsù。

cultural_pt

Vietnamese

“Lâu lắm rồi không gặp” là lời chào hỏi thông thường được sử dụng cho bạn bè hoặc người thân đã lâu không gặp. “Mẹ nhớ con lắm” thể hiện tình cảm sâu đậm và thường được dùng giữa những người thân thiết trong gia đình hoặc bạn bè. Trong bối cảnh về nước thăm người thân, việc thể hiện tình cảm là yếu tố văn hoá quan trọng

Các biểu hiện nâng cao

中文

承蒙挂念,一路平安,甚是想念。

别来无恙,近况如何?

盼望已久,终于回来了!

拼音

chéngméng guà niàn, yīlù píng'ān, shèn shì xiǎng niàn。

bié lái wú yàng, jìnkùang rúhé?

pànwàng yǐ jiǔ, zōngyú huí lái le!

Vietnamese

Cảm ơn sự quan tâm của bạn, chuyến đi của tôi rất suôn sẻ, và tôi rất nhớ bạn.

Dạo này bạn thế nào? Có gì mới không?

Tôi đã mong chờ điều này rất lâu rồi, cuối cùng bạn cũng trở về!

Các bản sao văn hóa

中文

避免在长辈面前过于随意,注意尊重长辈的习俗和习惯。避免谈论敏感话题,例如政治、宗教等。

拼音

bìmiǎn zài zhǎngbèi miànqián guòyú suíyì, zhùyì zūnzhòng zhǎngbèi de xísú hé xíguàn。bìmiǎn tánlùn mǐngǎn huàtí, lìrú zhèngzhì、zōngjiào děng。

Vietnamese

Tránh thái độ quá thoải mái trước mặt người lớn tuổi, chú trọng tôn trọng phong tục tập quán của người lớn tuổi. Tránh thảo luận những chủ đề nhạy cảm như chính trị, tôn giáo, v.v.

Các điểm chính

中文

该场景适用于回国探亲的各种场合,尤其是与家人团聚的场景。注意语言的正式程度和亲密度,根据与对方的熟识程度选择合适的表达方式。

拼音

gāi chǎngjǐng shìyòng yú huí guó tàn qīn de gè zhǒng chǎnghé, yóuqí shì yǔ jiārén tuánjù de chǎngjǐng。zhùyì yǔyán de zhèngshì chéngdù hé qīnmìdù, gēnjù yǔ duìfāng de shúshí chéngdù xuǎnzé héshì de biǎodá fāngshì。

Vietnamese

Cảnh này phù hợp với nhiều hoàn cảnh về nước thăm người thân, đặc biệt là những cảnh sum họp gia đình. Chú trọng mức độ trang trọng và sự thân mật của ngôn ngữ, lựa chọn cách diễn đạt phù hợp theo mức độ quen biết với người đối thoại.

Các mẹo để học

中文

反复练习常用语句,直到能够流利运用。 进行角色扮演,模拟真实的场景进行对话练习。 与母语人士进行对话练习,纠正发音和表达上的错误。

拼音

fǎnfù liànxí chángyòng yǔjù, zhídào nénggòu liúlì yùnyòng。 jìnxíng juésè bànyǎn, mónǐ zhēnshí de chǎngjǐng jìnxíng duìhuà liànxí。 yǔ mǔyǔ rénshì jìnxíng duìhuà liànxí, jiūzhèng fāyīn hé biǎodá shang de cuòwù。

pt

Vietnamese

Luyện tập các câu nói thường dùng nhiều lần cho đến khi có thể sử dụng trôi chảy. Thực hiện đóng vai, mô phỏng các tình huống thực tế để luyện tập hội thoại. Luyện tập hội thoại với người bản ngữ để sửa chữa các lỗi phát âm và biểu đạt