进入他人办公室 Vào văn phòng của người khác
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
小王:李经理您好,打扰您一下,方便吗?
李经理:你好,小王,请进,有什么事吗?
小王:是这样的,我想向您请示一下关于… …
李经理:嗯,你说,我听着呢。
小王:… …(说明情况)… …
李经理:好的,我知道了,我会考虑你的建议。
小王:谢谢李经理,那我先回去了。
李经理:好的,再见。
拼音
Vietnamese
Xiao Wang: Xin chào quản lý Lý, xin lỗi vì làm phiền, giờ này có tiện không ạ?
Quản lý Lý: Xin chào Xiao Wang, mời vào, có chuyện gì vậy?
Xiao Wang: Chuyện là thế này, tôi muốn hỏi anh về… …
Quản lý Lý: Được rồi, cứ nói đi, tôi đang nghe.
Xiao Wang: … …(Giải thích tình huống)… …
Quản lý Lý: Được rồi, tôi hiểu rồi, tôi sẽ xem xét đề nghị của anh.
Xiao Wang: Cảm ơn quản lý Lý, tôi đi đây.
Quản lý Lý: Được rồi, tạm biệt.
Cuộc trò chuyện 2
中文
小王:李经理您好,打扰您一下,方便吗?
李经理:你好,小王,请进,有什么事吗?
小王:是这样的,我想向您请示一下关于… …
李经理:嗯,你说,我听着呢。
小王:… …(说明情况)… …
李经理:好的,我知道了,我会考虑你的建议。
小王:谢谢李经理,那我先回去了。
李经理:好的,再见。
Vietnamese
Xiao Wang: Xin chào quản lý Lý, xin lỗi vì làm phiền, giờ này có tiện không ạ?
Quản lý Lý: Xin chào Xiao Wang, mời vào, có chuyện gì vậy?
Xiao Wang: Chuyện là thế này, tôi muốn hỏi anh về… …
Quản lý Lý: Được rồi, cứ nói đi, tôi đang nghe.
Xiao Wang: … …(Giải thích tình huống)… …
Quản lý Lý: Được rồi, tôi hiểu rồi, tôi sẽ xem xét đề nghị của anh.
Xiao Wang: Cảm ơn quản lý Lý, tôi đi đây.
Quản lý Lý: Được rồi, tạm biệt.
Các cụm từ thông dụng
您好,打扰一下,请问方便吗?
Xin chào, xin lỗi vì làm phiền, giờ này có tiện không ạ?
请问您现在有时间吗?
Bây giờ anh/chị có thời gian không ạ?
谢谢您的时间
Cảm ơn anh/chị đã dành thời gian
Nền văn hóa
中文
在中国的办公场所,进入他人办公室前通常要先敲门,得到允许后再进入。
与上司或长辈交流时,要注意语气和称呼,保持谦逊有礼。
如果需要谈论重要的事情,最好提前预约时间,以免打扰对方。
拼音
Vietnamese
Tại nơi làm việc ở Trung Quốc, thông thường mọi người cần phải gõ cửa trước khi vào văn phòng của ai đó và chờ được phép vào.
Khi giao tiếp với cấp trên hoặc người lớn tuổi, hãy chú ý đến giọng điệu và cách xưng hô lịch sự.
Nếu bạn cần thảo luận về những vấn đề quan trọng, tốt nhất nên đặt lịch hẹn trước để tránh làm phiền người khác.
Các biểu hiện nâng cao
中文
请问您现在是否方便进行简短的沟通?
占用您几分钟时间可以吗?
拼音
Vietnamese
Bây giờ anh/chị có tiện nói chuyện ngắn không ạ?
Tôi xin phép được lấy anh/chị vài phút nhé?
Các bản sao văn hóa
中文
不要在没有得到允许的情况下进入他人办公室,也不要在办公室大声喧哗或随意翻动他人的物品。
拼音
bù yào zài méiyǒu dédào yǔnxǔ de qíngkuàng xià jìnrù tārén bàngōngshì, yě bù yào zài bàngōngshì dàshēng xuānhuá huò suíyì fāndòng tārén de wùpǐn。
Vietnamese
Không được vào văn phòng của người khác khi chưa được phép, cũng không được nói chuyện lớn tiếng hoặc tùy tiện động vào đồ đạc của người khác trong văn phòng.Các điểm chính
中文
进入他人办公室前应先敲门并得到允许。注意称呼和语气,保持谦逊有礼。根据对方身份和场合选择合适的问候语和告别语。
拼音
Vietnamese
Hãy gõ cửa và chờ được phép trước khi vào văn phòng của người khác. Chú ý đến giọng điệu và cách xưng hô lịch sự. Hãy chọn lời chào hỏi và lời tạm biệt phù hợp với chức vụ và hoàn cảnh của người đó.Các mẹo để học
中文
练习不同的问候语和告别语,并根据不同的情境进行选择。
可以和朋友或家人进行角色扮演,模拟进入他人办公室的场景。
注意观察中国职场人士的交往方式,学习他们的礼仪规范。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập những lời chào hỏi và lời tạm biệt khác nhau, và lựa chọn những lời phù hợp với từng hoàn cảnh.
Bạn có thể đóng vai cùng bạn bè hoặc người thân, mô phỏng tình huống vào văn phòng của người khác.
Hãy chú ý quan sát cách giao tiếp của những người làm việc văn phòng ở Trung Quốc và học hỏi những quy tắc ứng xử của họ.