中午在食堂碰面 Gặp mặt ở căng tin buổi trưa
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
小明:哇,真巧,在这儿碰到你了!
小红:是啊,你也来食堂吃饭啊?
小明:是啊,今天想吃点儿清淡的。你呢?
小红:我也是,最近胃口不太好。
小明:咱们一起吃吧?
小红:好啊!
拼音
Vietnamese
Xiaoming: Trời ơi, trùng hợp quá, gặp bạn ở đây!
Xiaohong: Ừ, bạn cũng ăn trưa ở căng tin à?
Xiaoming: Ừ, hôm nay mình muốn ăn món gì đó thanh đạm. Còn bạn?
Xiaohong: Mình cũng vậy, dạo này mình ăn không ngon lắm.
Xiaoming: Mình cùng nhau ăn nhé?
Xiaohong: Được thôi!
Các cụm từ thông dụng
中午好!
Chào buổi trưa!
真巧啊,在这里碰到你。
Trùng hợp quá, gặp bạn ở đây!
一起吃吧?
Mình cùng nhau ăn nhé?
Nền văn hóa
中文
在中国的食堂文化中,与同事或同学一起吃饭是很常见的。
中午碰面通常会简单问候,然后直接进入主题。
在食堂吃饭,通常选择价格实惠的菜品。
拼音
Vietnamese
Trong văn hóa căng tin Trung Quốc, việc ăn cùng đồng nghiệp hoặc bạn cùng lớp là rất phổ biến.
Gặp nhau vào buổi trưa thường bắt đầu bằng lời chào hỏi đơn giản, sau đó đi thẳng vào vấn đề.
Ở căng tin, mọi người thường chọn những món ăn có giá cả phải chăng.
Các biểu hiện nâng cao
中文
今天菜色不错啊!
最近工作怎么样?
周末有什么安排吗?
拼音
Vietnamese
Đồ ăn ngon quá!
Công việc dạo này thế nào?
Bạn có kế hoạch gì cho cuối tuần không?
Các bản sao văn hóa
中文
避免谈论敏感话题,例如政治或宗教。
拼音
biànmiǎn tánlùn mǐngǎn huàtí, lìrú zhèngzhì huò zōngjiào。
Vietnamese
Tránh thảo luận về các chủ đề nhạy cảm như chính trị hoặc tôn giáo.Các điểm chính
中文
适用场景:在食堂等公共场所与熟人或同事碰面。 年龄/身份适用性:适用于所有年龄段和身份的人。 常见错误提醒:避免过于正式或过于随意。
拼音
Vietnamese
Các tình huống áp dụng: Gặp gỡ người quen hoặc đồng nghiệp tại các địa điểm công cộng như căng tin. Độ tuổi/thân phận áp dụng: Áp dụng cho mọi lứa tuổi và thân phận. Những lời nhắc nhở về lỗi thường gặp: Tránh quá trang trọng hoặc quá thoải mái.Các mẹo để học
中文
多与朋友或同事练习对话。
尝试在不同的场景下使用这些对话。
注意语调和表情的变化。
拼音
Vietnamese
Thực hành hội thoại với bạn bè hoặc đồng nghiệp.
Thử sử dụng các cuộc hội thoại này trong các tình huống khác nhau.
Chú ý đến sự thay đổi về giọng điệu và biểu cảm.