课程结束离开 Kết thúc bài học và chia tay
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
老师:同学们,今天的课程就到这里了。
学生A:老师再见!辛苦了!
老师:再见,同学们,学习愉快!
学生B:谢谢老师!我们下次课再见!
老师:好的,再见!
拼音
Vietnamese
Cô giáo: Được rồi các em, bài học hôm nay đến đây là hết.
Học sinh A: Tạm biệt cô giáo! Cô đã vất vả rồi ạ!
Cô giáo: Tạm biệt các em, chúc các em học vui vẻ!
Học sinh B: Cảm ơn cô giáo ạ! Hẹn gặp lại cô vào tiết học sau!
Cô giáo: Được rồi, tạm biệt các em!
Cuộc trò chuyện 2
中文
学生A:老师,这节课的内容有点多,我还没完全消化呢。
老师:没关系,课后可以多复习,不懂的地方可以问我或者查资料。
学生B:好的,谢谢老师!
老师:不客气,祝你学习进步!
学生A:谢谢老师!再见!
拼音
Vietnamese
Học sinh A: Cô giáo ơi, nội dung bài học này hơi nhiều, em chưa hiểu hết.
Cô giáo: Không sao, các em có thể ôn lại bài sau, chỗ nào không hiểu thì hỏi cô hoặc tìm hiểu thêm.
Học sinh B: Vâng ạ, cảm ơn cô giáo!
Cô giáo: Không có gì, chúc em học tốt!
Học sinh A: Cảm ơn cô giáo ạ! Tạm biệt cô!
Các cụm từ thông dụng
课程结束
Kết thúc bài học
再见
Tạm biệt
辛苦了
Cô đã vất vả rồi ạ
学习愉快
Chúc các em học vui vẻ
Nền văn hóa
中文
“辛苦了”在中国的日常生活中非常常用,表达对他人付出的感谢和关怀。
告别时,除了说“再见”,还可以说“下次见”、“回头见”等,显得更亲切自然。
拼音
Vietnamese
Cụm từ “Cô đã vất vả rồi ạ!” là cách thể hiện sự cảm kích đối với công sức của cô giáo.
Ngoài “Tạm biệt”, người ta còn có thể dùng những cách chào tạm biệt khác thân mật hơn như “Hẹn gặp lại” hay “Bai bai” (không trang trọng).
Các biểu hiện nâng cao
中文
“今天收获满满,谢谢老师!”
“老师讲课深入浅出,受益匪浅!”
“这节课让我对……有了更深入的了解。”
拼音
Vietnamese
Hôm nay em học được nhiều điều bổ ích, cảm ơn cô!
Bài giảng của cô rất dễ hiểu và sâu sắc!
Bài học này giúp em hiểu sâu hơn về...
Các bản sao văn hóa
中文
避免在课堂上与老师发生争执,保持尊重和礼貌。
拼音
Bìmiǎn zài kètang shang yǔ lǎoshī fāshēng zhēngzhí, bǎochí zūnjìng hé lǐmào.
Vietnamese
Tránh tranh cãi với giáo viên trong lớp học; giữ thái độ tôn trọng và lịch sự.Các điểm chính
中文
根据老师和学生的年龄和关系,选择合适的表达方式。例如,对年轻老师可以用比较轻松的语气,对年长的老师则应更加正式。
拼音
Vietnamese
Chọn cách diễn đạt phù hợp dựa trên độ tuổi và mối quan hệ giữa giáo viên và học sinh. Ví dụ, có thể dùng giọng điệu thân mật hơn với giáo viên trẻ và giọng điệu trang trọng hơn với giáo viên lớn tuổi hơn.Các mẹo để học
中文
多进行角色扮演练习,模拟不同场景下的对话。
注意语气的变化,根据不同的情境调整表达方式。
可以和朋友或家人一起练习,互相纠正错误。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập diễn kịch để mô phỏng các cuộc hội thoại trong những tình huống khác nhau.
Chú ý đến sự thay đổi giọng điệu, điều chỉnh cách diễn đạt cho phù hợp với từng ngữ cảnh.
Có thể luyện tập cùng bạn bè hoặc người thân, cùng nhau sửa những lỗi sai.