银行办理业务 Giao dịch ngân hàng yínháng bànlǐ yèwù

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

您好,请问办理业务需要排队吗?
好的,谢谢!
请问是办理存款还是取款?
我想办理存款业务。
好的,请您出示您的身份证和银行卡。

拼音

nín hǎo, qǐng wèn bànlǐ yèwù xūyào páiduì ma?
hǎode, xièxie!
qǐng wèn shì bànlǐ cúnkuǎn háishì qǔkuǎn?
wǒ xiǎng bànlǐ cúnkuǎn yèwù.
hǎode, qǐng nín chūshì nín de shēnfènzhèng hé yínhángkǎ.

Vietnamese

Xin chào, tôi có cần xếp hàng để làm thủ tục không?
Được rồi, cảm ơn!
Ông/Bà muốn gửi tiền hay rút tiền?
Tôi muốn gửi tiền.
Được rồi, vui lòng xuất trình chứng minh thư và thẻ ngân hàng của ông/bà.

Các cụm từ thông dụng

您好,请问……

nín hǎo, qǐng wèn……

Xin chào, tôi muốn…

Nền văn hóa

中文

在银行办理业务,通常需要排队等候。

使用礼貌用语,例如“您好”、“请问”、“谢谢”等,体现中国人的待人接物方式。

拼音

zài yínháng bànlǐ yèwù, tōngcháng xūyào páiduì děnghòu。

shǐyòng lǐmào yòngyǔ, lìrú “nín hǎo”、“qǐng wèn”、“xièxie” děng, tǐxiàn zhōngguó rén de dài rén jiē wù fāngshì。

Vietnamese

Tại các ngân hàng, thường cần phải xếp hàng.

Sử dụng các từ lịch sự như "Xin chào", "Làm ơn" và "Cảm ơn" để thể hiện sự tôn trọng.

Hiệu quả được đánh giá cao

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问贵姓?

请问您今天想办理什么业务?

非常感谢您的配合!

拼音

qǐng wèn guì xìng?

qǐng wèn nín jīntiān xiǎng bànlǐ shénme yèwù?

fēicháng gǎnxiè nín de pèihé!

Vietnamese

Họ tên đầy đủ của ông/bà là gì?

Ông/Bà muốn làm thủ tục gì hôm nay?

Cảm ơn ông/bà đã hợp tác!

Các bản sao văn hóa

中文

不要大声喧哗,保持秩序,尊重他人。

拼音

bú yào dàshēng xuānhuá, bǎochí zhìxù, zūnjìng tārén。

Vietnamese

Không nói to, giữ trật tự, tôn trọng người khác.

Các điểm chính

中文

银行办理业务时,应注意礼貌待人,按顺序排队,提供所需证件,认真核对信息,避免出现错误。

拼音

yínháng bànlǐ yèwù shí, yīng zhùyì lǐmào dài rén, àn shùnxù páiduì, tígōng suǒxū zhèngjiàn, rènzhēn huédùi xìnxī, bìmiǎn chūxiàn cuòwù。

Vietnamese

Khi giao dịch tại ngân hàng, cần chú ý lịch sự, xếp hàng theo đúng thứ tự, cung cấp các giấy tờ cần thiết, kiểm tra thông tin cẩn thận và tránh mắc lỗi.

Các mẹo để học

中文

多练习日常银行用语,例如问候语、道别语、询问业务流程等。

可以找朋友或家人进行角色扮演,模拟银行业务办理场景。

在实际办理业务时,注意观察他人如何与银行职员交流。

拼音

duō liànxí rìcháng yínháng yòngyǔ, lìrú wènhòuyǔ, dàobiéyǔ, xúnwèn yèwù liúchéng děng。

kěyǐ zhǎo péngyou huò jiārén jìnxíng juésè bànyǎn, mónǐ yínháng yèwù bànlǐ chǎngjǐng。

zài shíjì bànlǐ yèwù shí, zhùyì guāncchá tārén rúhé yǔ yínháng zhíyuán jiāoliú。

Vietnamese

Hãy luyện tập các câu nói thường dùng trong giao dịch ngân hàng, ví dụ như lời chào hỏi, lời tạm biệt, câu hỏi về quy trình giao dịch,…

Có thể rủ bạn bè hoặc người thân đóng vai, mô phỏng cảnh giao dịch tại ngân hàng.

Khi thực hiện giao dịch thực tế, hãy chú ý quan sát cách người khác giao tiếp với nhân viên ngân hàng.