正式宴会到达 Đến buổi tiệc trang trọng
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:您好,我是李明,很荣幸参加今晚的宴会。
B:您好,李先生,欢迎!我是王丽,很高兴见到您。
C:王女士您好,久仰大名!
B:李先生过奖了,请进,这边请。
A:谢谢!今晚的宴会真是盛况空前啊!
B:是啊,非常荣幸能邀请到您。
拼音
Vietnamese
A: Chào buổi tối, tôi là Lý Minh. Tôi rất vinh dự được tham dự buổi tiệc tối nay.
B: Chào buổi tối, ông Lý, chào mừng! Tôi là Vương Lệ, rất vui được gặp ông.
C: Chào buổi tối, bà Vương, tôi đã nghe nói rất nhiều về bà!
B: Ông Lý, ông quá khen rồi. Mời ông vào, đi lối này.
A: Cảm ơn! Buổi tiệc tối nay thực sự rất long trọng!
B: Vâng, chúng tôi rất vinh dự được mời ông đến đây.
Các cụm từ thông dụng
欢迎光临
Chào mừng
Nền văn hóa
中文
在正式宴会场合,问候语应正式、礼貌。
称呼需注意对方身份和地位,避免失礼。
初次见面,通常会进行自我介绍,并简单寒暄。
拼音
Vietnamese
Trong các buổi tiệc chiêu đãi trang trọng, lời chào hỏi cần trang trọng và lịch sự.
Cách xưng hô cần chú ý đến thân phận và địa vị của người đối diện để tránh sự bất lịch sự.
Khi gặp nhau lần đầu, thường sẽ tự giới thiệu bản thân và trò chuyện xã giao ngắn gọn.
Các biểu hiện nâng cao
中文
承蒙各位拨冗光临,今晚的宴会倍感荣幸。
今晚的盛宴,承蒙各位厚爱,不胜感激。
很高兴能与各位在如此优雅的环境下共进晚餐。
拼音
Vietnamese
Chúng tôi rất vinh dự vì sự hiện diện của quý vị tối nay.
Chúng tôi rất biết ơn sự tham dự của quý vị tại buổi tiệc này.
Thật là một niềm vui lớn được dùng bữa tối cùng quý vị trong không gian trang nhã như thế này.
Các bản sao văn hóa
中文
避免谈论敏感话题,例如政治、宗教等。
拼音
bìmiǎn tánlùn mǐngǎn huàtí, lìrú zhèngzhì, zōngjiào děng。
Vietnamese
Tránh thảo luận về những chủ đề nhạy cảm như chính trị hay tôn giáo.Các điểm chính
中文
注意场合,根据对方身份选择合适的问候语和称呼。
拼音
Vietnamese
Chú ý đến hoàn cảnh và lựa chọn lời chào hỏi và cách xưng hô phù hợp với thân phận của người đối diện.Các mẹo để học
中文
多练习不同场合下的问候语,提高语言表达能力。
在练习中注意语调和语气,使表达更自然流畅。
可以与朋友或家人模拟宴会场景进行练习。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập các lời chào hỏi trong nhiều hoàn cảnh khác nhau để nâng cao khả năng sử dụng ngôn ngữ của bạn.
Hãy chú ý đến ngữ điệu và giọng điệu trong khi luyện tập để lời nói của bạn tự nhiên và trôi chảy hơn.
Bạn có thể luyện tập bằng cách mô phỏng các tình huống tiệc tùng với bạn bè hoặc người thân trong gia đình.