生病康复后 Sau khi hồi phục bệnh shēng bìng kāng fù hòu

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:听说你病好了?感觉怎么样?
B:谢谢关心,好多了,已经恢复工作了。
A:太好了!恢复健康最重要。以后要注意休息啊。
B:嗯,我会的。谢谢你一直以来的关心。
A:不用客气,朋友之间互相照顾是应该的。有什么需要帮忙的尽管说。

拼音

A:tīngshuō nǐ bìng hǎole?gǎnjué zěnmeyàng?
B:xièxie guānxīn,hǎo duōle,yǐjīng huīfù gōngzuò le。
A:tài hǎo le!huīfù jiànkāng zuì zhòngyào。yǐhòu yào zhùyì xiūxi ā。
B:ěn,wǒ huì de。xièxiè nǐ yīzhí yǐ lái de guānxīn。
A:búyòng kèqì,péngyou zhī jiān hùxiāng zhàogù shì yīnggāi de。yǒu shénme xūyào bāngmáng de jǐnguǎn shuō。

Vietnamese

A: Mình nghe nói bạn đã khỏi bệnh rồi? Cảm giác thế nào?
B: Cảm ơn sự quan tâm của bạn. Mình đã khá hơn nhiều rồi, và mình đã trở lại làm việc.
A: Tuyệt vời! Khỏe mạnh là điều quan trọng nhất. Lần sau bạn nên chú ý nghỉ ngơi nhé.
B: Ừm, mình sẽ làm vậy. Cảm ơn bạn đã luôn quan tâm mình.
A: Không có gì đâu, bạn bè nên giúp đỡ lẫn nhau mà. Nếu cần giúp đỡ gì cứ nói nhé.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:听说你病好了?感觉怎么样?
B:谢谢关心,好多了,已经恢复工作了。
A:太好了!恢复健康最重要。以后要注意休息啊。
B:嗯,我会的。谢谢你一直以来的关心。
A:不用客气,朋友之间互相照顾是应该的。有什么需要帮忙的尽管说。

Vietnamese

A: Mình nghe nói bạn đã khỏi bệnh rồi? Cảm giác thế nào?
B: Cảm ơn sự quan tâm của bạn. Mình đã khá hơn nhiều rồi, và mình đã trở lại làm việc.
A: Tuyệt vời! Khỏe mạnh là điều quan trọng nhất. Lần sau bạn nên chú ý nghỉ ngơi nhé.
B: Ừm, mình sẽ làm vậy. Cảm ơn bạn đã luôn quan tâm mình.
A: Không có gì đâu, bạn bè nên giúp đỡ lẫn nhau mà. Nếu cần giúp đỡ gì cứ nói nhé.

Các cụm từ thông dụng

身体好些了吗?

shēntǐ hǎoxiē le ma?

Bạn cảm thấy tốt hơn chứ?

恭喜你康复了!

gōngxǐ nǐ kāngfù le!

Chúc mừng bạn đã hồi phục!

好好休息,别太劳累。

hǎohāo xiūxi,bié tài láolèi。

Nghỉ ngơi nhiều, đừng làm việc quá sức.

Nền văn hóa

中文

在中国文化中,关心他人健康是很重要的。探望病人或询问病情是表达关心的常见方式。康复后,表达祝贺和鼓励也是一种礼貌。

康复问候通常在非正式场合使用,如朋友之间。正式场合通常以书信或邮件的形式表达。

拼音

zài zhōngguó wénhuà zhōng,guānxīn tārén jiànkāng shì hěn zhòngyào de。tànwàng bìngrén huò xúnwèn bìngqíng shì biǎodá guānxīn de chángjiàn fāngshì。kāngfù hòu,biǎodá zhùhè hé gǔlì yě shì yī zhǒng lǐmào。

kāngfù wènhòu tōngcháng zài fēi zhèngshì chǎnghé shǐyòng,rú péngyou zhī jiān。zhèngshì chǎnghé tōngcháng yǐ shūxìn huò yóujiàn de xíngshì biǎodá。

Vietnamese

Trong văn hóa Trung Quốc, thể hiện sự quan tâm đến sức khỏe của người khác rất quan trọng. Viếng thăm người bệnh hoặc hỏi thăm tình trạng sức khỏe của họ là cách phổ biến để bày tỏ sự quan tâm. Sau khi hồi phục, bày tỏ lời chúc mừng và khích lệ cũng được coi là lịch sự.

Những cuộc trò chuyện này thường diễn ra trong các tình huống không trang trọng, ví dụ như giữa những người bạn. Đối với các tình huống trang trọng, thường sử dụng thư từ hoặc email.

Các biểu hiện nâng cao

中文

祝你早日康复,一切顺利!

希望你能够尽快恢复健康,并拥有更美好的生活。

很高兴听到你康复的消息,你的健康对我们来说非常重要。

拼音

zhù nǐ zǎorì kāngfù,yīqiè shùnlì!

xīwàng nǐ nénggòu jǐnkuài huīfù jiànkāng,bìng yǒngyǒu gèng měihǎo de shēnghuó。

hěn gāoxìng tīngdào nǐ kāngfù de xiāoxi,nǐ de jiànkāng duì wǒmen lái shuō fēicháng zhòngyào。

Vietnamese

Chúc bạn mau chóng bình phục và mọi việc tốt đẹp!

Chúc bạn sớm hồi phục sức khỏe và có một cuộc sống tốt đẹp hơn.

Mình rất vui khi nghe tin bạn đã hồi phục, sức khỏe của bạn rất quan trọng đối với chúng tôi.

Các bản sao văn hóa

中文

避免直接询问病情细节,尤其是在正式场合。避免谈论与疾病相关的负面话题。

拼音

biànmiǎn zhíjiē xúnwèn bìngqíng xìjié,yóuqí shì zài zhèngshì chǎnghé。biànmiǎn tánlùn yǔ jíbìng xiāngguān de fùmiàn huàtí。

Vietnamese

Tránh hỏi trực tiếp về chi tiết bệnh tật, đặc biệt trong những trường hợp trang trọng. Tránh bàn luận về những chủ đề tiêu cực liên quan đến bệnh tật.

Các điểm chính

中文

在与不同年龄段的人交流时,注意语言的正式程度。对长辈要使用更正式的语言。

拼音

zài yǔ bùtóng niánlíng duàn de rén jiāoliú shí,zhùyì yǔyán de zhèngshì chéngdù。duì chángbèi yào shǐyòng gèng zhèngshì de yǔyán。

Vietnamese

Khi giao tiếp với những người thuộc các nhóm tuổi khác nhau, hãy chú ý đến mức độ trang trọng của ngôn ngữ. Hãy sử dụng ngôn ngữ trang trọng hơn với những người lớn tuổi.

Các mẹo để học

中文

多进行角色扮演,模拟各种场景。

与母语为汉语的人进行练习,并寻求他们的反馈。

尝试使用不同的表达方式,并注意语气的变化。

拼音

duō jìnxíng juésè bànyǎn,mǒnì gè zhǒng chǎngjǐng。

yǔ mǔyǔ wèi hànyǔ de rén jìnxíng liànxí,bìng xúnqiú tāmen de fǎnkuì。

chángshì shǐyòng bùtóng de biǎodá fāngshì,bìng zhùyì yǔqì de biànhuà。

Vietnamese

Hãy luyện tập đóng vai để mô phỏng các tình huống khác nhau.

Hãy luyện tập với người bản ngữ tiếng Trung Quốc và tìm kiếm phản hồi từ họ.

Hãy thử sử dụng các cách diễn đạt khác nhau và chú ý đến sự thay đổi giọng điệu.