路上遇到熟人 Gặp người quen trên đường Lù shang yù dào shúrén

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

甲:哎,张叔,您这是去哪啊?
乙:去菜市场买点菜,今天想做个鱼香肉丝。
甲:呦,您还会做鱼香肉丝呢!手艺不错吧?
乙:还行,自己琢磨的,您呢,这是去上班?
甲:是啊,这大早上赶着去公司开会呢。
乙:那可得抓紧时间啊,路上小心点!
甲:谢谢张叔,您也慢点走!

拼音

Jia:Ai,Zhang Shu,nin zhe shi qu nar a?
Yi:Qu cai shichang mai dian cai,jintian xiang zuo ge yuxiang rousi。
Jia:You,nin huijiao zuo yuxiang rousi ne!Shouyi bucuo ba?
Yi:Hai xing,ziji zuomode,nin ne,zhe shi qu shangban?
Jia:Shi a,zhe dazao shang ganzhe qu gongsi kaihui ne。
Yi:Na ke de zhuajin shijian a,lushang xiaoxin dian!
Jia:Xiexie Zhang Shu,nin ye mandian zou!

Vietnamese

A: Này, chú Zhang, chú đi đâu thế?
B: Đi chợ mua rau, hôm nay muốn làm món thịt lợn xào kiểu cá.
A: Ôi, chú biết làm món thịt lợn xào kiểu cá à! Chú nấu ăn chắc giỏi lắm nhỉ?
B: Cũng được, tự mày mò thôi, còn chú thì sao, đi làm à?
A: Ừ, sáng sớm phải đến công ty họp.
B: Thế thì phải nhanh lên nhé, đi đường cẩn thận!
A: Cảm ơn chú Zhang, chú cũng đi chậm thôi nhé!

Cuộc trò chuyện 2

中文

甲:真巧啊,在这儿都能碰到你!
乙:是啊,你也来买菜啊?
甲:对啊,今天想做个西红柿炒蛋。
乙:挺好的,家常菜最下饭了。你家孩子喜欢吃吗?
甲:喜欢,他最近胃口不错。对了,你这是去哪儿?
乙:去接孩子放学。
甲:那行,我们下次再聊吧,我先走了。
乙:好,再见!

拼音

Jia:Zhen qiao a,zai zher dou neng pengdao ni!
Yi:Shi a,ni ye lai mai cai a?
Jia:Dui a,jintian xiang zuo ge xihongshi chaodan。
Yi:Ting haode,jiachang cai zui xiafan le。Ni jia hai zi xihuan chi ma?
Jia:Xihuan,ta zuijin weikou bucuo。Duile,ni zhe shi qu nar?
Yi:Qu jie hai zi fangxue。
Jia:Na xing,women xia ci zai liao ba,wo xian zoule。
Yi:Hao,zaijian!

Vietnamese

A: Trùng hợp thật đấy! Gặp cậu ở đây cơ à!
B: Ừ, cậu cũng đi chợ à?
A: Đúng rồi, hôm nay định làm món trứng tráng cà chua.
B: Hay đấy chứ, đồ ăn nhà làm là ngon nhất rồi. Con cậu có thích không?
A: Thích chứ, dạo này bé ấy ăn rất ngon miệng. À mà cậu đi đâu thế?
B: Đi đón con tan học.
A: Vậy được rồi, lát nữa mình nói chuyện tiếp nhé, tớ đi trước đây.
B: Ừ, tạm biệt!

Cuộc trò chuyện 3

中文

甲:哎呀,这不是老王吗?好久不见了!
乙:是啊,李姐,您最近好吗?
甲:挺好的,就是最近有点忙。你呢?
乙:我也还好,最近工作比较轻松。
甲:对了,您这是去哪呀?
乙:我去医院看望我妈。
甲:哦,那您路上小心。
乙:谢谢,你也保重啊。

拼音

Jia:Aiya,zhe bushi Lao Wang ma?Haojiubujian le!
Yi:Shi a,Li Jie,nin zuijin hao ma?
Jia:Ting haode,jiushi zuijin youdian mang。Ni ne?
Yi:Wo ye hai hao,zuijin gongzuo bijiao qingsong。
Jia:Duile,nin zhe shi qu na ya?
Yi:Wo qu yi yuan kanwang wo ma。
Jia:O,na nin lushang xiaoxin。
Yi:Xiexie,ni ye baozhong a。

Vietnamese

A: Ôi chao, không phải chú Vương sao? Lâu lắm không gặp!
B: Vâng, chị Lý, dạo này chị khỏe không?
A: Khỏe, chỉ là dạo này hơi bận một chút thôi. Còn chị?
B: Em cũng khỏe, dạo này công việc khá nhàn.
A: À này, chị định đi đâu thế?
B: Em đi bệnh viện thăm mẹ.
A: Ồ, thế thì đi đường cẩn thận nhé.
B: Cảm ơn chị, chị cũng giữ gìn sức khỏe nhé!

Các cụm từ thông dụng

路上遇到熟人

Lù shang yù dào shúrén

Gặp người quen trên đường

Nền văn hóa

中文

在中國,路上遇到熟人是很常見的。人們通常會互相問候,關心彼此的生活。如果彼此比較熟悉,可能會聊一些家常或八卦。

拼音

Zài Zhōngguó,lù shang yù dào shúrén shì hěn chángjiàn de。Rénmen tōngcháng huì hùxiāng wènhòu,guānxīn bǐcǐ de shēnghuó。Rúguǒ bǐcǐ bǐjiào shúxī,kěnéng huì liáo yīxiē jiācháng huò bāguà。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, việc gặp người quen trên đường là chuyện rất bình thường. Mọi người thường sẽ chào hỏi nhau, quan tâm đến cuộc sống của nhau. Nếu quen biết nhau hơn, có thể sẽ nói chuyện về những chuyện thường ngày hoặc những chuyện tầm phào.

Các biểu hiện nâng cao

中文

好久不见,最近过得怎么样?

听说你最近升职了,恭喜恭喜!

有机会一起聚聚吧!

拼音

Hǎojiǔbùjiàn, zuìjìn guò de zěnmeyàng? Tīngshuō nǐ zuìjìn shēngzhí le, gōngxǐ gōngxǐ! Yǒu jīhuì yīqǐ jùjù ba!

Vietnamese

Lâu rồi không gặp, dạo này thế nào? Nghe nói dạo này cậu được thăng chức, chúc mừng nhé! Nên có dịp tụ tập cùng nhau!

Các bản sao văn hóa

中文

避免谈论敏感话题,如政治、宗教等。注意称呼,根据对方的年龄和身份选择合适的称呼。

拼音

Bìmiǎn tánlùn mǐngǎn huàtí,rú zhèngzhì、zōngjiào děng。Zhùyì chēnghu,gēnjù duìfāng de niánlíng hé shēnfèn xuǎnzé héshì de chēnghu。

Vietnamese

Tránh nói về những chủ đề nhạy cảm như chính trị, tôn giáo, vân vân. Chú ý cách xưng hô, hãy lựa chọn cách xưng hô phù hợp với độ tuổi và địa vị của người đối thoại.

Các điểm chính

中文

根据对方的年龄和身份选择合适的称呼。注意说话的语气和场合。

拼音

Gēnjù duìfāng de niánlíng hé shēnfèn xuǎnzé héshì de chēnghu。Zhùyì shuōhuà de yǔqì hé chǎnghé。

Vietnamese

Hãy lựa chọn cách xưng hô phù hợp với độ tuổi và địa vị của người đối thoại. Chú ý đến giọng điệu và ngữ cảnh của cuộc trò chuyện.

Các mẹo để học

中文

可以和朋友或家人模拟练习,在不同的场景下尝试不同的表达方式。

拼音

Kěyǐ hé péngyou huò jiārén mòní liànxí,zài bùtóng de chǎngjǐng xià chángshì bùtóng de biǎodá fāngshì。

Vietnamese

Bạn có thể luyện tập cùng bạn bè hoặc người thân trong gia đình, thử những cách diễn đạt khác nhau trong các tình huống khác nhau.