下班离开办公室 Rời khỏi văn phòng sau giờ làm xiàbān líkāi bàngōngshì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

同事A:今天工作完成的差不多了,准备下班了。
同事B:哦,这么快就完成了?我这边还有点收尾工作。
同事A:嗯,我这边都弄好了。你加油!
同事B:谢谢!你路上小心点。
同事A:好,你也早点下班。再见!
同事B:再见!

拼音

tóngshì A:jīntiān gōngzuò wánchéng de chàbuduō le,zhǔnbèi xiàbān le。
tóngshì B:ō,zhème kuài jiù wánchéng le?wǒ zhèbiān hái yǒu diǎn shōuwěi gōngzuò。
tóngshì A:ń,wǒ zhèbiān dōu nòng hǎo le。nǐ gāyóu!
tóngshì B:xièxie!nǐ lùshàng xiǎoxīn diǎn。
tóngshì A:hǎo,nǐ yě zǎo diǎn xiàbān。zàijiàn!
tóngshì B:zàijiàn!

Vietnamese

Đồng nghiệp A: Hôm nay công việc gần như hoàn thành rồi, tôi chuẩn bị tan làm.
Đồng nghiệp B: Ô, xong nhanh vậy sao? Tôi còn một vài việc chưa xong.
Đồng nghiệp A: Ừ, tôi xong hết rồi. Cố lên nhé!
Đồng nghiệp B: Cảm ơn! Đi đường cẩn thận nhé.
Đồng nghiệp A: Được rồi, bạn cũng về sớm nhé. Tạm biệt!
Đồng nghiệp B: Tạm biệt!

Các cụm từ thông dụng

下班了

xiàbān le

Giờ tan làm rồi

Nền văn hóa

中文

中国职场文化比较注重团队合作,所以下班时通常会和同事互相问候,表达关心。

在非正式场合,同事之间可以随意一些,但要注意分寸。

在正式场合,比如领导在场,则需要更正式一些的告别方式。

拼音

zhōngguó zhíchǎng wénhuà bǐjiào zhòngshì tuánduì hézuò,suǒyǐ xiàbān shí tōngcháng huì hé tóngshì hùxiāng wènhòu,biǎodá guānxīn。

zài fēi zhèngshì chǎnghé,tóngshì zhī jiān kěyǐ suíyì yīxiē,dàn yào zhùyì fēncùn。

zài zhèngshì chǎnghé,bǐrú lǐngdǎo zàichǎng,zé xūyào gèng zhèngshì yīxiē de gàobié fāngshì。

Vietnamese

Trong môi trường làm việc tại Việt Nam, lời chào tạm biệt thường ngắn gọn và lịch sự, ngay cả giữa những đồng nghiệp thân thiết.

Các cụm từ phổ biến bao gồm "Tạm biệt", "Hẹn gặp lại", "Chúc ngủ ngon" (nếu là buổi tối).

Trong các bối cảnh trang trọng, nên dùng những lời chào từ giã trang trọng, tránh những lời chào thân mật quá mức với cấp trên hoặc khách hàng.

Các biểu hiện nâng cao

中文

今天工作很充实,收获满满,准备回家好好休息一下。

辛苦一天了,大家早点回家休息吧!

拼音

jīntiān gōngzuò hěn chōngshí,shōuhuò mǎnmǎn,zhǔnbèi huí jiā hǎohāo xiūxí yīxià。

xīnkǔ yītiān le,dàjiā zǎo diǎn huí jiā xiūxí ba!

Vietnamese

Hôm nay công việc rất hiệu quả, tôi cảm thấy rất thỏa mãn. Tôi rất mong chờ được nghỉ ngơi tại nhà.

Hôm nay dài thật đấy, cả nhà mình, về nhà nghỉ ngơi thôi nào!

Các bản sao văn hóa

中文

避免在同事面前大声喧哗或抱怨工作。

拼音

bìmiǎn zài tóngshì miànqián dàshēng xuānhuá huò bàoyuàn gōngzuò。

Vietnamese

Tránh nói to hoặc phàn nàn về công việc trước mặt đồng nghiệp.

Các điểm chính

中文

根据场合和关系选择合适的告别语,注意礼貌和尊重。

拼音

gēnjù chǎnghé hé guānxi xuǎnzé héshì de gàobié yǔ,zhùyì lǐmào hé zūnzhòng。

Vietnamese

Chọn lời chào tạm biệt phù hợp tùy theo hoàn cảnh và mối quan hệ, lưu ý sự lịch sự và tôn trọng.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场合的告别语,例如与领导、同事、客户的告别方式。

可以找一位语言伙伴进行练习,互相纠正错误。

多观察身边人的行为,学习他们的告别方式。

拼音

duō liànxí bùtóng chǎnghé de gàobié yǔ,lìrú yǔ lǐngdǎo、tóngshì、kèhù de gàobié fāngshì。

kěyǐ zhǎo yī wèi yǔyán huǒbàn jìnxíng liànxí,hùxiāng jiūzhèng cuòwù。

duō guānchá shēnbiān rén de xíngwéi,xuéxí tāmen de gàobié fāngshì。

Vietnamese

Thực hành các cụm từ chia tay khác nhau cho nhiều tình huống, chẳng hạn như nói lời tạm biệt với cấp trên, đồng nghiệp và khách hàng.

Tìm một người bạn ngôn ngữ để thực hành và sửa lỗi cho nhau.

Quan sát hành vi của những người xung quanh bạn và học hỏi từ cách họ nói lời tạm biệt.