毕业离别 Buổi chia tay tốt nghiệp Bìyè líbié

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

小明:哎,毕业了,真舍不得大家啊!
小红:是啊,一起学习生活了这么多年,感觉像一家人一样。
小明:以后大家都要各奔东西了,不知道什么时候才能再见面呢。
小红:有机会一定常联系啊!毕业后咱们可以一起聚聚。
小明:好啊!到时候一定要通知我!
小李:对啊对啊,毕业了,大家一定要记得联系哦,以后有空一定要聚会啊!

拼音

xiǎoming: āi, bìyè le, zhēn shěbude dàjiā a!
xiǎohóng: shì a, yīqǐ xuéxí shēnghuó le zhème duō nián, gǎnjué xiàng yī jiā rén yīyàng.
xiǎoming: yǐhòu dàjiā dōu yào gèbèndōngxī le, bù zhīdào shénme shíhòu cái néng zài jiànmiàn ne.
xiǎohóng: yǒu jīhuì yīdìng cháng liánxì a! bìyè hòu zánmen kěyǐ yīqǐ jùjù.
xiǎoming: hǎo a! dàoshíhòu yīdìng yào tōngzhī wǒ!
xiǎolǐ: duì a duì a, bìyè le, dàjiā yīdìng yào jìde liánxì ó, yǐhòu yǒu kòng yīdìng yào jùhuì a!

Vietnamese

Xiaoming: Ồ, tốt nghiệp rồi, thật không muốn chia tay mọi người!
Xiaohong: Đúng vậy, cùng nhau học tập và sinh sống nhiều năm như vậy, cảm giác như một gia đình.
Xiaoming: Sau này ai cũng sẽ mỗi người một ngả, không biết khi nào mới có thể gặp lại nhau.
Xiaohong: Có cơ hội nhất định phải thường xuyên liên lạc nhé! Sau khi tốt nghiệp chúng ta có thể cùng nhau tụ tập.
Xiaoming: Được! Đến lúc đó nhất định phải báo cho mình biết!
Xiao Li: Đúng rồi đúng rồi, tốt nghiệp rồi, mọi người nhất định phải nhớ liên lạc nhé, sau này có thời gian nhất định phải tụ họp nhé!

Các cụm từ thông dụng

毕业快乐!

Bìyè kuàilè!

Chúc mừng tốt nghiệp!

祝你前程似锦!

Zhù nǐ qiánchéng sìjǐn!

Chúc bạn tương lai tươi sáng!

以后常联系!

Yǐhòu cháng liánxì!

Hãy giữ liên lạc!

Nền văn hóa

中文

毕业是人生中的重要时刻,通常会和朋友、家人一起庆祝。

送别时,常用一些祝福语表达对未来的期盼和美好祝愿。

中国的毕业典礼通常比较正式,但私下与朋友的告别则较为轻松随意。

拼音

Bìyè shì rénshēng zhōng de zhòngyào shíkè, tōngcháng huì hé péngyǒu, jiārén yīqǐ qìngzhù。

Sòngbié shí, chángyòng yīxiē zhùfú yǔ biǎodá duì wèilái de qīpàn hé měihǎo zhùyuàn。

Zhōngguó de bìyè diǎnlǐ tōngcháng bǐjiào zhèngshì, dàn sīxià yǔ péngyǒu de gàobié zé jiào wèi qīngsōng suíyì。

Vietnamese

Tốt nghiệp là thời khắc quan trọng trong đời, thường được tổ chức ăn mừng cùng bạn bè và gia đình.

Khi chia tay, thường dùng những lời chúc phúc để bày tỏ sự trông đợi và những điều tốt đẹp cho tương lai.

Lễ tốt nghiệp ở Trung Quốc thường khá trang trọng, nhưng việc chia tay riêng tư với bạn bè thì lại thoải mái và tự nhiên hơn..

Các biểu hiện nâng cao

中文

光阴似箭,日月如梭,转眼间我们就要各奔东西了,但这份友谊将永远铭刻在我的心中。

愿你前程似锦,鹏程万里!

让我们保持联系,无论走到哪里,我们都是彼此最坚实的后盾。

拼音

Guāngyīn sìjiàn, rìyuè rúsuō, zhuǎnyǎnjiān wǒmen jiù yào gèbèndōngxī le, dàn zhè fèn yǒuyí jiāng yǒngyuǎn míngkè zài wǒ de xīnzhōng。

Yuàn nǐ qiánchéng sìjǐn, péngchéng wànlǐ!

Ràng wǒmen bǎochí liánxì, wúlùn zǒu dào nǎlǐ, wǒmen dōu shì bǐcǐ zuì jiānshí de hòudùn。

Vietnamese

Thời gian trôi nhanh thật đấy, trong nháy mắt thôi chúng ta sẽ mỗi người một ngả, nhưng tình bạn này sẽ mãi khắc ghi trong tim tôi.

Chúc bạn có một tương lai tươi sáng và thành công!

Hãy giữ liên lạc nhé, dù đi đến đâu, chúng ta vẫn luôn là chỗ dựa vững chắc nhất cho nhau..

Các bản sao văn hóa

中文

避免在离别时谈论过于悲伤或负面的话题,以免影响气氛。

拼音

Bìmiǎn zài líbié shí tánlùn guòyú bēishāng huò fùmiàn de huàtí, yǐmiǎn yǐngxiǎng qìfēn。

Vietnamese

Tránh nói về những chủ đề quá buồn hoặc tiêu cực khi chia tay để giữ cho không khí tích cực.

Các điểm chính

中文

毕业离别场景适用于学生、老师、朋友之间的告别。根据关系的亲疏程度选择合适的表达方式,注意场合和说话对象。

拼音

Bìyè líbié chǎngjǐng shìyòng yú xuésheng, lǎoshī, péngyǒu zhī jiān de gàobié。 Gēnjù guānxi de qīnshū chéngdù xuǎnzé héshì de biǎodá fāngshì, zhùyì chǎnghé hé shuōhuà duìxiàng。

Vietnamese

Cảnh chia tay tốt nghiệp phù hợp với những buổi chia tay giữa học sinh, giáo viên và bạn bè. Hãy chọn cách diễn đạt phù hợp dựa trên mức độ thân thiết của mối quan hệ, chú ý đến hoàn cảnh và người mà bạn đang nói chuyện.

Các mẹo để học

中文

多练习不同的表达方式,例如正式的和非正式的表达。

在实际场景中运用所学知识,提高口语表达能力。

与朋友或家人模拟对话,增强语言运用能力。

拼音

Duō liànxí bùtóng de biǎodá fāngshì, lìrú zhèngshì de hé fēizhèngshì de biǎodá。

Zài shíjì chǎngjǐng zhōng yùnyòng suǒxué zhīshì, tígāo kǒuyǔ biǎodá nénglì。

Yǔ péngyǒu huò jiārén mòní duìhuà, zēngqiáng yǔyán yùnyòng nénglì。

Vietnamese

Hãy luyện tập nhiều cách diễn đạt khác nhau, ví dụ như cách diễn đạt trang trọng và không trang trọng.

Áp dụng kiến thức đã học vào các tình huống thực tế để nâng cao khả năng nói.

Tập thoại với bạn bè hoặc người thân để tăng cường khả năng vận dụng ngôn ngữ