拜访老师 Viếng thăm thầy cô bài fǎng lǎo shī

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

学生:老师您好!打扰您一下,最近我学习上遇到一些问题,想请教您。
老师:你好!请坐,有什么问题尽管说,老师很乐意帮助你。
学生:谢谢老师!是这样的,我在学习…的时候遇到了…的难题,不太理解…
老师:嗯,这个问题确实比较复杂,我们一起来分析一下…你看这样理解对不对…
学生:嗯,我明白了,谢谢老师耐心的讲解,我明白了许多!
老师:不用客气,只要你认真学习,一定会有所收获的。有什么其他的问题吗?
学生:暂时没有了,谢谢老师!
老师:好的,那你就先回去好好想想,有问题再来问我。

拼音

xuésheng:lǎoshī hǎo!dǎrǎo nín yīxià,zuìjìn wǒ xuéxí shàng yùdào yīxiē wèntí,xiǎng qǐngjiào nín。
lǎoshī:nǐ hǎo!qǐng zuò,yǒu shénme wèntí jǐnguǎn shuō,lǎoshī hěn lèyì bāngzhù nǐ。
xuésheng:xièxie lǎoshī!jiùshì zhèyàng de,wǒ zài xuéxí… de shíhòu yùdào le… de nántí,bù tài lǐjiě…
lǎoshī:én,zhège wèntí quèshí bǐjiào fùzá,wǒmen yīqǐ lái fēnxī yīxià… nǐ kàn zhèyàng lǐjiě duì bù duì…
xuésheng:én,wǒ míngbái le,xièxie lǎoshī nàixīn de jiǎngjiě,wǒ míngbái le xǔduō!
lǎoshī:búyòng kèqì,zhǐyào nǐ rènzhēn xuéxí,yīdìng huì yǒu suǒ shuōhuò de。yǒu shénme qítā de wèntí ma?
xuésheng:zànshí méiyǒu le,xièxie lǎoshī!
lǎoshī:hǎo de,nà nǐ jiù xiān huíqù hǎohǎo xiǎngxiang,yǒu wèntí zàilái wèn wǒ。

Vietnamese

Sinh viên: Chào thầy/cô! Em xin lỗi vì làm phiền, nhưng dạo này em gặp một số vấn đề trong học tập và muốn hỏi thầy/cô.
Thầy/cô: Chào em! Mời em ngồi. Có vấn đề gì cứ nói, thầy/cô rất vui lòng giúp em.
Sinh viên: Cảm ơn thầy/cô! Chuyện là, em gặp khó khăn với… khi học… Em không hiểu lắm…
Thầy/cô: Ừm, vấn đề này khá phức tạp. Chúng ta cùng phân tích nhé… Em thấy cách hiểu này có đúng không…
Sinh viên: Dạ, em hiểu rồi. Cảm ơn thầy/cô đã giải thích rất kiên nhẫn. Em đã học được nhiều điều!
Thầy/cô: Không có gì. Chỉ cần em học hành chăm chỉ, chắc chắn sẽ có kết quả tốt. Còn vấn đề gì khác không?
Sinh viên: Hiện tại thì không còn gì nữa, cảm ơn thầy/cô!
Thầy/cô: Được rồi, vậy em về nhà suy nghĩ kỹ lại nhé, nếu còn vấn đề gì thì cứ đến hỏi thầy/cô.

Các cụm từ thông dụng

您好,老师!

nín hǎo,lǎoshī!

Chào thầy/cô!

打扰您一下,我想…

dǎrǎo nín yīxià,wǒ xiǎng…

Em xin lỗi vì làm phiền, em muốn…

谢谢老师!

xièxie lǎoshī!

Cảm ơn thầy/cô!

Nền văn hóa

中文

在中国文化中,尊师重道是传统美德。拜访老师应体现尊重和礼貌。

拜访老师通常选择合适的时机,例如课后或节假日。

见面时应主动问候老师,并使用敬语。

离开时应向老师道谢并告别。

拼音

zài zhōngguó wénhuà zhōng,zūnshī zhòngdào shì chuántǒng měidé。bài fǎng lǎoshī yīng tǐxiàn zūnzhòng hé lǐmào。

bài fǎng lǎoshī tōngcháng xuǎnzé héshì de shíjī,lìrú kèhòu huò jiérì。

jiànmiàn shí yīng zhǔdòng wènhòu lǎoshī,bìng shǐyòng jìngyǔ。

líkāi shí yīng xiàng lǎoshī dàoxiè bìng gàobié。

Vietnamese

Trong văn hóa Trung Quốc, tôn sư trọng đạo là một truyền thống tốt đẹp. Khi đến thăm thầy cô, cần thể hiện sự tôn trọng và lịch sự.

Việc đến thăm thầy cô thường được lựa chọn vào thời điểm thích hợp, ví dụ như sau giờ học hoặc trong những ngày lễ.

Khi gặp mặt, cần chủ động chào hỏi thầy cô và sử dụng lời lẽ kính trọng.

Khi ra về, cần cảm ơn thầy cô và chào tạm biệt.

Các biểu hiện nâng cao

中文

承蒙老师关照,学习上取得了一些进步。

感谢老师的悉心教导,使我受益匪浅。

打扰老师了,占用您一些时间,实在抱歉。

拼音

chéngméng lǎoshī guānzhào,xuéxí shàng qǔdé le yīxiē jìnbù。

gǎnxiè lǎoshī de xīxīn jiàodǎo,shǐ wǒ shòuyì fěiqiǎn。

dǎrǎo lǎoshī le,zhànyòng nín yīxiē shíjiān,shízài bàoqiàn。

Vietnamese

Nhờ sự quan tâm của thầy/cô, em đã tiến bộ hơn trong học tập.

Em cảm ơn thầy/cô đã hướng dẫn em rất tận tâm, em đã học hỏi được nhiều điều bổ ích.

Em xin lỗi vì đã làm phiền thầy/cô và chiếm dụng thời gian của thầy/cô, em thực sự rất tiếc.

Các bản sao văn hóa

中文

切忌空手拜访老师,最好带些小礼物,表达对老师的尊重。避免在老师忙碌时打扰,选择合适的时机。

拼音

qièjì kōngshǒu bàifǎng lǎoshī,zuì hǎo dài xiē xiǎo lǐwù,biǎodá duì lǎoshī de zūnzhòng。 bìmiǎn zài lǎoshī mánlù shí dǎrǎo,xuǎnzé héshì de shíjī。

Vietnamese

Không bao giờ đến thăm thầy cô mà không mang theo gì cả; tốt nhất nên mang một món quà nhỏ để thể hiện sự tôn trọng. Tránh làm phiền thầy cô khi họ đang bận rộn và hãy chọn thời điểm thích hợp.

Các điểm chính

中文

适用于学生拜访老师的场景,体现学生对老师的尊重和礼貌。根据老师的年龄和身份,选择合适的称呼和语言。避免使用过于随便或不尊重的语言。

拼音

shìyòng yú xuésheng bàifǎng lǎoshī de chǎngjǐng,tǐxiàn xuésheng duì lǎoshī de zūnzhòng hé lǐmào。gēnjù lǎoshī de niánlíng hé shēnfèn,xuǎnzé héshì de chēnghū hé yǔyán。 bìmiǎn shǐyòng guòyú suíbiàn huò bù zūnzhòng de yǔyán。

Vietnamese

Phù hợp với trường hợp sinh viên đến thăm thầy cô, thể hiện sự tôn trọng và lịch sự của sinh viên. Cần chọn cách xưng hô và ngôn ngữ phù hợp dựa trên tuổi tác và chức vụ của thầy cô. Tránh sử dụng ngôn ngữ quá thân mật hoặc thiếu tôn trọng.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的对话,提高表达能力。

注意语气的变化,使对话更自然流畅。

可以和朋友或同学一起练习,互相纠正错误。

可以录音或录像,检查自己的发音和表达。

拼音

duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de duìhuà,tígāo biǎodá nénglì。

zhùyì yǔqì de biànhuà,shǐ duìhuà gèng zìrán liúchàng。

kěyǐ hé péngyǒu huò tóngxué yīqǐ liànxí,hùxiāng jiūzhèng cuòwù。

kěyǐ lùyīn huò lùxiàng,jiǎnchá zìjǐ de fāyīn hé biǎodá。

Vietnamese

Hãy luyện tập các cuộc hội thoại trong nhiều tình huống khác nhau để nâng cao khả năng diễn đạt của bạn.

Hãy chú ý đến sự thay đổi giọng điệu để cuộc hội thoại trở nên tự nhiên và trôi chảy hơn.

Bạn có thể luyện tập cùng với bạn bè hoặc các bạn cùng lớp để cùng nhau sửa chữa những lỗi sai.

Bạn có thể thu âm hoặc quay video để kiểm tra cách phát âm và cách diễn đạt của mình.