学术讲座开场 Mở đầu buổi hội thảo học thuật
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
主持人:尊敬的各位来宾,各位专家学者,大家好!欢迎大家参加本次学术讲座。
嘉宾:谢谢!很高兴能在这里和大家交流。
主持人:今天,我们有幸邀请到……(嘉宾姓名)教授为我们带来一场精彩的讲座,主题是……(讲座主题)。教授在……(领域)方面有很深的造诣,相信今天的讲座一定会让大家受益匪浅。
嘉宾:谢谢主持人的介绍。
主持人:接下来,让我们以热烈的掌声欢迎……教授为我们演讲!
拼音
Vietnamese
Người dẫn chương trình: Thưa quý vị đại biểu, các chuyên gia và học giả đáng kính, xin chào tất cả mọi người! Chào mừng quý vị đến với buổi hội thảo học thuật này.
Khách mời: Cảm ơn! Tôi rất vui mừng được có mặt ở đây để trao đổi với tất cả mọi người.
Người dẫn chương trình: Hôm nay, chúng ta rất vinh dự được mời Giáo sư… (Tên khách mời) đến trình bày một bài thuyết trình đặc sắc với chủ đề… (Chủ đề bài thuyết trình). Giáo sư có kiến thức sâu rộng trong lĩnh vực… (Lĩnh vực), và tôi tin rằng bài thuyết trình hôm nay sẽ mang lại nhiều lợi ích cho tất cả chúng ta.
Khách mời: Cảm ơn người dẫn chương trình về phần giới thiệu.
Người dẫn chương trình: Bây giờ, xin mời chúng ta cùng dành một tràng pháo tay nồng nhiệt chào đón Giáo sư…!
Cuộc trò chuyện 2
中文
主持人:尊敬的各位来宾,各位专家学者,大家好!欢迎大家参加本次学术讲座。
嘉宾:谢谢!很高兴能在这里和大家交流。
主持人:今天,我们有幸邀请到……(嘉宾姓名)教授为我们带来一场精彩的讲座,主题是……(讲座主题)。教授在……(领域)方面有很深的造诣,相信今天的讲座一定会让大家受益匪浅。
嘉宾:谢谢主持人的介绍。
主持人:接下来,让我们以热烈的掌声欢迎……教授为我们演讲!
Vietnamese
Người dẫn chương trình: Thưa quý vị đại biểu, các chuyên gia và học giả đáng kính, xin chào tất cả mọi người! Chào mừng quý vị đến với buổi hội thảo học thuật này.
Khách mời: Cảm ơn! Tôi rất vui mừng được có mặt ở đây để trao đổi với tất cả mọi người.
Người dẫn chương trình: Hôm nay, chúng ta rất vinh dự được mời Giáo sư… (Tên khách mời) đến trình bày một bài thuyết trình đặc sắc với chủ đề… (Chủ đề bài thuyết trình). Giáo sư có kiến thức sâu rộng trong lĩnh vực… (Lĩnh vực), và tôi tin rằng bài thuyết trình hôm nay sẽ mang lại nhiều lợi ích cho tất cả chúng ta.
Khách mời: Cảm ơn người dẫn chương trình về phần giới thiệu.
Người dẫn chương trình: Bây giờ, xin mời chúng ta cùng dành một tràng pháo tay nồng nhiệt chào đón Giáo sư…!
Các cụm từ thông dụng
欢迎参加本次学术讲座
Chào mừng quý vị đến với buổi hội thảo học thuật này
Nền văn hóa
中文
中国文化注重礼貌谦逊,开场白通常较为正式,体现对听众的尊重。
在正式场合,可以使用更正式的称呼,例如“各位领导,各位专家”。
在非正式场合,可以根据实际情况调整称呼和语气。
拼音
Vietnamese
Trong văn hóa Việt Nam, sự lịch sự và tôn trọng rất quan trọng, đặc biệt trong các bối cảnh học thuật. Sử dụng ngôn ngữ trang trọng và lịch thiệp được đánh giá cao.
Ngôn ngữ trang trọng được ưu tiên trong các sự kiện học thuật trang trọng. Việc sử dụng các danh hiệu như “Giáo sư” hoặc “Tiến sĩ” là rất quan trọng.
Xây dựng mối quan hệ tốt và thân thiện với khán giả trước khi bắt đầu bài thuyết trình sẽ giúp tạo ra bầu không khí thoải mái và thuận lợi cho việc học tập
Các biểu hiện nâng cao
中文
值此之际,承蒙各位拨冗出席,我谨代表……向大家表示热烈的欢迎!
今天很荣幸能有机会与各位专家学者一起探讨……
本场讲座将围绕……展开,并力求通过……与大家进行深入的交流。
拼音
Vietnamese
Thật vinh dự được chào đón quý vị đến với sự kiện này, và tôi xin chân thành cảm ơn sự tham gia của quý vị.
Hôm nay, tôi rất vui mừng khi có cơ hội thảo luận về… với một nhóm các chuyên gia uy tín như vậy.
Buổi thuyết trình này sẽ tập trung vào… và nhằm mục đích tạo điều kiện cho một cuộc đối thoại toàn diện thông qua…
Các bản sao văn hóa
中文
避免使用带有地域歧视或政治敏感性的词汇;避免在正式场合使用过于口语化的表达;注意称呼,根据场合和对象选择合适的称呼。
拼音
bi mian shiyong daiyou didi qishi huo zhengzhi minganxing de cihui;bi mian zai zhengshi changhe shiyong guoyou kouyu huade biaoda;zhuyi cheng hu,genju changhe he duixiang xuanze heshi de cheng hu。
Vietnamese
Tránh sử dụng từ ngữ tiếng lóng hoặc ngôn ngữ không trang trọng trong các bối cảnh trang trọng; sử dụng ngôn ngữ bao trùm và tôn trọng; tránh những câu nói đùa hoặc nhận xét có thể bị hiểu nhầmCác điểm chính
中文
注意场合和对象,选择合适的称呼和语气;提前准备好讲座内容,避免出现长时间的停顿或冷场;注意控制时间,避免超时;保持良好的仪态和精神状态。
拼音
Vietnamese
Điều chỉnh ngôn ngữ phù hợp với bối cảnh và khán giả; chuẩn bị bài thuyết trình kỹ lưỡng; quản lý thời gian hiệu quả; duy trì thái độ chuyên nghiệpCác mẹo để học
中文
多练习不同场合的开场白,例如正式场合、非正式场合等。
可以邀请朋友或家人进行模拟练习,提高表达能力和临场反应能力。
观看一些优秀的学术讲座视频,学习他们的开场方式和技巧。
拼音
Vietnamese
Thực hành nhiều cách mở đầu khác nhau cho nhiều hoàn cảnh khác nhau, ví dụ như các sự kiện trang trọng và không trang trọng.
Thực hành với bạn bè hoặc gia đình để cải thiện kỹ năng trình bày và khả năng ứng biến.
Xem các video bài thuyết trình học thuật thành công để học hỏi các kỹ thuật và cách trình bày của họ