参加婚礼 Dự đám cưới
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:您好!恭喜新婚!
B:谢谢!您也来参加婚礼了?
A:是的,我和我的家人一起来祝贺你们。
B:太感谢了!
A:祝你们新婚快乐,百年好合!
拼音
Vietnamese
A: Xin chào! Chúc mừng đám cưới!
B: Cảm ơn! Anh/chị cũng đến dự đám cưới à?
A: Vâng, tôi và gia đình đến để chúc mừng hai người.
B: Cảm ơn rất nhiều!
A: Chúc hai người hạnh phúc trăm năm!
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:今天真是个好日子,看着你们这么幸福,我也很开心。
B:谢谢!今天能有你们的祝福,我们真的很高兴。
A:不用客气,你们要一直幸福下去哦!
B:一定会的,谢谢你们!
A:我们也要走了,祝你们永远幸福!
拼音
Vietnamese
A: Hôm nay thực sự là một ngày tốt lành, nhìn thấy hai người hạnh phúc như vậy, tôi cũng rất vui.
B: Cảm ơn! Hôm nay được nhận lời chúc phúc của hai người, chúng tôi thực sự rất hạnh phúc.
A: Không có gì, mong hai người luôn hạnh phúc nhé!
B: Chắc chắn rồi, cảm ơn hai người!
A: Chúng tôi cũng phải đi rồi, chúc hai người mãi mãi hạnh phúc!
Các cụm từ thông dụng
恭喜新婚
Chúc mừng đám cưới
新婚快乐
Chúc hai người hạnh phúc trăm năm
百年好合
Chúc hai người hạnh phúc trăm năm
Nền văn hóa
中文
在中国,参加婚礼通常会送上红包,里面装着一些钱,表示对新人祝福。 在婚礼上,通常会有一些传统的仪式和习俗,比如敬酒、闹洞房等等。 婚礼上的着装也比较讲究,通常会穿比较正式的服装。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, phong tục mừng cưới thường là lì xì, tiền mừng trong phong bì đỏ. Lễ cưới thường có các nghi thức truyền thống, tùy theo vùng miền, tín ngưỡng khác nhau. Trang phục dự cưới thường là trang phục lịch sự, trang trọng.
Các biểu hiện nâng cao
中文
祝愿你们携手一生,白头偕老
愿你们的爱情如蜜糖般甜蜜
祝你们家庭和睦,幸福美满
拼音
Vietnamese
Chúc hai người sống bên nhau trọn đời, hạnh phúc mãi mãi.
Chúc tình yêu của hai người luôn ngọt ngào như mật.
Chúc gia đình hai người luôn hòa thuận và hạnh phúc.
Các bản sao văn hóa
中文
不要在婚礼上谈论不吉利的话题,例如死亡、疾病等。 不要穿着过于暴露的服装。不要抢新娘。
拼音
Bùyào zài hūnlǐ shang tánlùn bùjílì de huàtí, lìrú sǐwáng, jíbìng děng. Bùyào chuān zhuó guòyú bàolù de fúzhuāng. Bùyào qiǎng xīnniáng.
Vietnamese
Không nên bàn luận về những chủ đề xui xẻo như cái chết, bệnh tật trong đám cưới. Không nên mặc trang phục quá hở hang. Không nên giành giật cô dâu.Các điểm chính
中文
参加婚礼要提前准备礼物,通常是红包。注意穿着得体,尊重婚礼习俗。根据自己的关系,选择合适的问候方式。
拼音
Vietnamese
Khi dự đám cưới cần chuẩn bị quà trước, thường là lì xì. Chú ý ăn mặc lịch sự, tôn trọng phong tục đám cưới. Chọn lời chúc phù hợp tùy theo mối quan hệ của bạn với cô dâu chú rể.Các mẹo để học
中文
多练习不同场景下的问候语和告别语,例如与亲朋好友、陌生人等。 尝试用不同的语气表达相同的问候语,例如正式的和非正式的。 与朋友一起模拟婚礼场景,进行角色扮演。
拼音
Vietnamese
Thường xuyên luyện tập các câu chào hỏi và lời tạm biệt trong các tình huống khác nhau, ví dụ như với người thân, bạn bè hoặc người lạ. Thử dùng giọng điệu khác nhau để nói cùng một lời chào, ví dụ như trang trọng và không trang trọng. Cùng bạn bè tập luyện tình huống đám cưới, đóng vai.