培训课程结业 Kết thúc Khóa đào tạo
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
学员A:老师,培训课程结束了,非常感谢您的教导!
老师:辛苦大家了,这门课程圆满结束,感谢各位的积极参与。
学员B:老师讲课很生动有趣,我学到了很多东西。
老师:能帮助到你们我很开心。希望你们在未来的工作中能够运用所学知识。
学员A:我们会努力的!
老师:再见,祝你们一切顺利!
学员A&B:再见,老师!
拼音
Vietnamese
Học viên A: Thầy/Cô ơi, khóa đào tạo đã kết thúc, rất cảm ơn thầy/cô đã hướng dẫn!
Thầy/Cô: Cảm ơn các bạn đã nỗ lực, khóa học này đã kết thúc thành công tốt đẹp, cảm ơn sự tham gia tích cực của tất cả mọi người.
Học viên B: Bài giảng của thầy/cô rất sinh động và thú vị, em đã học được rất nhiều điều.
Thầy/Cô: Rất vui khi được giúp các bạn. Hi vọng các bạn có thể áp dụng những kiến thức đã học vào công việc trong tương lai.
Học viên A: Chúng em sẽ cố gắng hết sức!
Thầy/Cô: Tạm biệt, chúc các bạn mọi điều tốt lành!
Học viên A & B: Tạm biệt thầy/cô!
Cuộc trò chuyện 2
中文
学员:老师,今天培训辛苦了,感谢您的指导!
老师:谢谢你的参与,也辛苦你了。这门课程能顺利结束,离不开大家的努力。
学员:课程内容很实用,受益匪浅。
老师:能听到你这么说我很高兴,希望你以后能够继续学习进步。
学员:我会的,谢谢老师!
老师:祝你工作顺利!
学员:谢谢老师,再见!
拼音
Vietnamese
Học viên: Thầy/Cô ơi, buổi đào tạo hôm nay vất vả quá, cảm ơn thầy/cô đã hướng dẫn!
Thầy/Cô: Cảm ơn em đã tham gia, em cũng đã rất cố gắng. Khóa học này thành công tốt đẹp là nhờ vào sự nỗ lực của tất cả mọi người.
Học viên: Nội dung khóa học rất thiết thực, em đã học hỏi được rất nhiều.
Thầy/Cô: Thầy/Cô rất vui khi nghe em nói vậy, hi vọng em sẽ tiếp tục học tập và tiến bộ hơn nữa trong tương lai.
Học viên: Vâng ạ, em cảm ơn thầy/cô!
Thầy/Cô: Chúc em thành công trong công việc!
Học viên: Cảm ơn thầy/cô, tạm biệt ạ!
Các cụm từ thông dụng
培训课程结业
Kết thúc khóa đào tạo
Nền văn hóa
中文
在中国,培训课程结业通常会比较正式,老师和学员会互相表达感谢和祝福。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, việc kết thúc khóa đào tạo thường được tổ chức trang trọng, giảng viên và học viên sẽ bày tỏ lòng biết ơn và chúc mừng lẫn nhau.
Các biểu hiện nâng cao
中文
衷心感谢您的悉心教导,受益匪浅。
祝您工作顺利,万事如意。
希望以后有机会继续向您学习。
拼音
Vietnamese
Tôi chân thành cảm ơn sự hướng dẫn tận tâm của thầy/cô, tôi đã được hưởng lợi rất nhiều.
Chúc thầy/cô thành công trong công việc và mọi điều tốt lành.
Hi vọng sau này sẽ có cơ hội được tiếp tục học hỏi từ thầy/cô.
Các bản sao văn hóa
中文
在正式场合避免使用过于口语化的表达,例如“拜拜”。
拼音
zài zhèngshì chǎnghé bìmiǎn shǐyòng guòyú kǒuyǔhuà de biǎodá,lìrú “bàibài”。
Vietnamese
Tránh sử dụng các câu nói quá thân mật trong các dịp trang trọng, ví dụ “tạm biệt”.Các điểm chính
中文
适用于培训课程结业的场景,年龄身份不限。需要注意场合的正式程度,选择合适的表达方式。
拼音
Vietnamese
Thích hợp cho các tình huống kết thúc khóa đào tạo; không giới hạn độ tuổi hay địa vị. Cần chú ý đến mức độ trang trọng của buổi lễ để chọn cách diễn đạt phù hợp.Các mẹo để học
中文
多练习不同场合下,表达感谢和祝福的语句。
和朋友一起模拟培训课程结业的场景进行对话练习。
注意语气和语调的变化,使表达更自然流畅。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập nhiều các câu nói thể hiện sự biết ơn và lời chúc mừng trong nhiều hoàn cảnh khác nhau.
Cùng bạn bè diễn tập các tình huống kết thúc khóa đào tạo để thực hành hội thoại.
Hãy chú ý đến sự thay đổi về giọng điệu và ngữ điệu để lời nói tự nhiên và trôi chảy hơn.