面试结束 Kết thúc phỏng vấn
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
面试官:您好,感谢您今天来参加面试,我们对您的表现很满意。
应聘者:谢谢您给我这次机会,我也很高兴能和您们交流。
面试官:我们会在近期通知您面试结果,请保持手机畅通。
应聘者:好的,谢谢您,我会的。
面试官:再见。
应聘者:再见。
拼音
Vietnamese
Người phỏng vấn: Xin chào, cảm ơn bạn đã đến phỏng vấn hôm nay. Chúng tôi rất hài lòng về thái độ của bạn.
Ứng viên: Cảm ơn quý vị đã cho tôi cơ hội này, tôi cũng rất vui được trao đổi với quý vị.
Người phỏng vấn: Chúng tôi sẽ thông báo kết quả phỏng vấn sớm nhất, vui lòng giữ máy điện thoại luôn bật.
Ứng viên: Vâng, cảm ơn quý vị, tôi sẽ làm vậy.
Người phỏng vấn: Tạm biệt.
Ứng viên: Tạm biệt.
Các cụm từ thông dụng
面试结束
Kết thúc buổi phỏng vấn
Nền văn hóa
中文
在中国的职场文化中,面试结束时通常会表达感谢,并询问后续安排。
拼音
Vietnamese
Trong văn hóa doanh nghiệp Việt Nam, khi kết thúc buổi phỏng vấn, thường sẽ bày tỏ lòng biết ơn và hỏi về các bước tiếp theo.
Các biểu hiện nâng cao
中文
非常感谢您今天宝贵的时间
期待您的回复
祝您工作顺利
拼音
Vietnamese
Cảm ơn quý vị rất nhiều về thời gian quý báu hôm nay.
Tôi rất mong nhận được hồi âm của quý vị.
Chúc quý vị thành công trong công việc.
Các bản sao văn hóa
中文
面试结束时避免过分热情或过度谦虚,保持适度和礼貌即可。
拼音
miàn shì jié shù shí bì miǎn guò fèn rè qíng huò guò dù qiān xū, bǎo chí shì dù hé lǐ mào jí kě。
Vietnamese
Hãy tránh thái độ quá hào hứng hoặc quá khiêm tốn khi kết thúc buổi phỏng vấn; hãy giữ thái độ vừa phải và lịch sự.Các điểm chính
中文
面试结束时,应聘者应感谢面试官的时间和机会,并询问后续安排。面试官应告知面试结果的通知时间。
拼音
Vietnamese
Vào cuối buổi phỏng vấn, ứng viên nên cảm ơn người phỏng vấn về thời gian và cơ hội, và hỏi về các bước tiếp theo. Người phỏng vấn nên thông báo cho ứng viên về mốc thời gian thông báo kết quả.Các mẹo để học
中文
多练习不同情境下的面试结束对话,例如顺利结束和不太顺利结束的情况。
注意观察面试官的反应,调整自己的表达方式。
可以提前准备一些感谢和告别的表达方式,以应对不同的情况。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập kết thúc cuộc trò chuyện phỏng vấn trong nhiều tình huống khác nhau, ví dụ như kết thúc thành công và kết thúc không được thành công cho lắm.
Hãy chú ý đến phản ứng của người phỏng vấn và điều chỉnh cách diễn đạt của bạn cho phù hợp.
Có thể chuẩn bị trước một số cách bày tỏ lòng biết ơn và lời từ biệt để ứng phó với những tình huống khác nhau.