求职面试 Phỏng vấn việc làm
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
面试官:您好,张先生,欢迎来到我们公司面试。
张先生:您好,李经理,谢谢您给我这次机会。
面试官:请坐。您对我们公司了解多少呢?
张先生:我了解到贵公司是业内领先的科技企业,一直致力于创新,这很吸引我。
面试官:很好。那您能谈谈您的职业规划吗?
张先生:我的职业规划是成为一名优秀的软件工程师,并在贵公司有所成就。
面试官:谢谢您的分享。还有什么问题想问我吗?
张先生:请问贵公司对新员工的培训计划是怎么样的?
面试官:我们有完善的新员工培训体系,会安排导师进行一对一的指导。
张先生:非常感谢您的解答。
面试官:好的,感谢您今天来面试,我们会尽快通知您结果。
张先生:谢谢您,再见。
面试官:再见。
拼音
Vietnamese
Người phỏng vấn: Xin chào ông Zhang, chào mừng ông đến buổi phỏng vấn tại công ty chúng tôi.
Ông Zhang: Xin chào quản lý Lý, cảm ơn ông đã cho tôi cơ hội này.
Người phỏng vấn: Mời ông ngồi. Ông hiểu biết thế nào về công ty chúng tôi?
Ông Zhang: Tôi hiểu rằng công ty của quý vị là một doanh nghiệp công nghệ hàng đầu trong ngành, luôn nỗ lực vì sự đổi mới, điều này rất thu hút tôi.
Người phỏng vấn: Rất tốt. Vậy ông có thể chia sẻ về kế hoạch nghề nghiệp của mình không?
Ông Zhang: Kế hoạch nghề nghiệp của tôi là trở thành một kỹ sư phần mềm xuất sắc và gặt hái được thành tựu tại công ty của quý vị.
Người phỏng vấn: Cảm ơn ông đã chia sẻ. Ông còn câu hỏi nào muốn hỏi tôi không?
Ông Zhang: Xin hỏi kế hoạch đào tạo của công ty dành cho nhân viên mới như thế nào?
Người phỏng vấn: Chúng tôi có một hệ thống đào tạo nhân viên mới hoàn chỉnh, sẽ sắp xếp người hướng dẫn để hướng dẫn cá nhân.
Ông Zhang: Cảm ơn ông rất nhiều về câu trả lời.
Người phỏng vấn: Được rồi, cảm ơn ông đã đến phỏng vấn hôm nay, chúng tôi sẽ thông báo kết quả cho ông sớm nhất có thể.
Ông Zhang: Cảm ơn ông, tạm biệt.
Người phỏng vấn: Tạm biệt.
Các cụm từ thông dụng
您好
Xin chào
谢谢
Cảm ơn
再见
Tạm biệt
Nền văn hóa
中文
在中国,面试时通常会用比较正式的称呼,例如“李经理”而不是“李先生”。
在面试开始和结束时,都要使用礼貌的问候语和告别语。
面试中要注意保持谦虚和礼貌的态度。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, trong các buổi phỏng vấn, người ta thường sử dụng cách xưng hô trang trọng, ví dụ "Quản lý Lý" thay vì "Ông Lý".
Cần sử dụng lời chào hỏi và từ biệt lịch sự ở đầu và cuối buổi phỏng vấn.
Trong suốt buổi phỏng vấn, cần giữ thái độ khiêm tốn và lịch sự.
Các biểu hiện nâng cao
中文
“非常荣幸能有机会和您交流”
“感谢您抽出时间与我面试”
“期待与贵公司进一步合作”
拼音
Vietnamese
“Tôi rất vinh dự được có cơ hội trao đổi với ông.”
“Cảm ơn ông đã dành thời gian phỏng vấn tôi.”
“Tôi mong chờ sự hợp tác hơn nữa với công ty của quý vị.”
Các bản sao văn hóa
中文
面试中不要迟到,也不要穿过于随便的衣服。要保持良好的仪态,注意与面试官的眼神交流。不要随意打断面试官的话,也不要问一些过于私人的问题。
拼音
miànshì zhōng bùyào chídào,yě bùyào chuān guòyú suíbiàn de yīfu。yào bǎochí liánghǎo de yítài,zhùyì yǔ miànshì guān de yǎnshén jiāoliú。bùyào suíyì dàduàn miànshì guān de huà,yě bùyào wèn yīxiē guòyú sīrén de wèntí。
Vietnamese
Đừng đến muộn trong buổi phỏng vấn và đừng mặc quần áo quá xuề xòa. Giữ thái độ tốt, chú ý giao tiếp bằng mắt với người phỏng vấn. Đừng tùy tiện ngắt lời người phỏng vấn và đừng hỏi những câu hỏi quá riêng tư.Các điểm chính
中文
求职面试是求职者和招聘单位之间进行交流的重要环节。面试中要展现良好的个人素质,并根据岗位要求和个人情况,向招聘单位展示自己的能力和优势。
拼音
Vietnamese
Buổi phỏng vấn việc làm là một khâu quan trọng trong quá trình giao tiếp giữa người tìm việc và đơn vị tuyển dụng. Trong buổi phỏng vấn, cần thể hiện những phẩm chất cá nhân tốt, và căn cứ vào yêu cầu công việc cũng như hoàn cảnh cá nhân, thể hiện cho đơn vị tuyển dụng năng lực và thế mạnh của mình.Các mẹo để học
中文
多练习面试的常见问题,例如“自我介绍”、“职业规划”等。
可以和朋友或者家人进行模拟面试,以提高面试技巧。
注意面试中的肢体语言,保持自信和积极的态度。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập các câu hỏi thường gặp trong phỏng vấn, ví dụ như "giới thiệu bản thân" và "kế hoạch nghề nghiệp".
Có thể tiến hành phỏng vấn giả định với bạn bè hoặc người thân để nâng cao kỹ năng phỏng vấn.
Chú ý ngôn ngữ cơ thể trong suốt buổi phỏng vấn và giữ thái độ tự tin, tích cực.