在线课堂开始 Bắt đầu lớp học trực tuyến Zài xiàn kè chēng kāi shǐ

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

老师好!今天课程的主题是什么?
大家好,我是来自中国的李老师。很高兴今天能和大家一起学习。
老师好!我来自美国,期待今天的课程。
好的,我们先来回顾一下上次课的内容…
好的,谢谢老师!

拼音

Laoshi hao! Jintian keceng de zhuti shi shenme?
Dajia hao, wo shi lai zi Zhongguo de Li laoshi. Hen gao xing jintian neng he da jia yiqi xuexi.
Laoshi hao! Wo lai zi Meiguo, qidai jintian de keceng.
Hao de, women xian lai hui gu yi xia shang ci ke de neirong…
Hao de, xiexie laoshi!

Vietnamese

Chào thầy cô! Chủ đề của bài học hôm nay là gì?
Chào mọi người, tôi là cô giáo Li đến từ Trung Quốc. Rất vui được học cùng các bạn hôm nay.
Chào thầy cô! Tôi đến từ Mỹ và rất mong chờ bài học hôm nay.
Được rồi, trước tiên chúng ta hãy ôn lại nội dung của bài học trước...
Được rồi, cảm ơn thầy cô!

Các cụm từ thông dụng

在线课堂开始

Zài xiàn kè chēng kāishǐ

Lớp học trực tuyến bắt đầu

Nền văn hóa

中文

在中国,在线课堂开始通常会先进行简单的问候,例如“老师好”、“大家好”,然后老师会介绍课程主题。这体现了中国文化中尊师重道的传统。

拼音

Zài zhōngguó, zài xiàn kè chēng kāishǐ tōng cháng huì xiān jìnxíng jiǎndān de wènhòu, lìrú “lǎoshī hǎo”, “dàjiā hǎo”, ránhòu lǎoshī huì jièshào kèchéng zhǔtí. Zhè tǐxiàn le zhōngguó wénhuà zhōng zūn shī zhòngdào de chuántǒng。

Vietnamese

Ở Việt Nam, các lớp học trực tuyến thường bắt đầu bằng lời chào hỏi và giới thiệu ngắn gọn của giáo viên, sau đó là thông báo chủ đề bài học. Điều này phản ánh văn hóa tôn sư trọng đạo và sự trang trọng trong giáo dục của Việt Nam.

Các biểu hiện nâng cao

中文

今天我们学习的内容非常实用,希望大家能够认真听讲,积极参与互动。

今天的课程将会涵盖多个知识点,我会尽量用简单易懂的方式讲解。

拼音

Jīntiān wǒmen xuéxí de nèiróng fēicháng shíyòng, xīwàng dàjiā nénggòu rènzhēn tīng jiǎng, jījí cānyù hùdòng。

Jīntiān de kèchéng jiāng huì hángài duō gè zhīshì diǎn, wǒ huì jǐnliàng yòng jiǎndān yìdǒng de fāngshì jiǎngjiě。

Vietnamese

Nội dung bài học hôm nay rất thiết thực. Hi vọng mọi người sẽ chú ý lắng nghe và tích cực tham gia tương tác.

Bài học hôm nay sẽ bao gồm nhiều điểm kiến thức quan trọng. Tôi sẽ cố gắng giải thích một cách đơn giản và dễ hiểu nhất có thể.

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用过于随便或不尊重的语言,尊重老师和同学。

拼音

Bìmiǎn shǐyòng guòyú suíbiàn huò bù zūnjìng de yǔyán, zūnjìng lǎoshī hé tóngxué.

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn ngữ quá thân mật hoặc thiếu tôn trọng. Hãy tôn trọng giáo viên và các bạn học.

Các điểm chính

中文

在线课堂开始场景适用于各种年龄段的学生和老师,但语言表达的正式程度应根据具体情况调整。避免使用网络流行语或过于口语化的表达,以免造成误解。

拼音

Zài xiàn kè chēng kāishǐ chǎngjǐng shìyòng yú gè zhǒng niánlíng duàn de xuésheng hé lǎoshī, dàn yǔyán biǎodá de zhèngshì chéngdù yīng gēnjù jùtǐ qíngkuàng tiáo zhěng。Bìmiǎn shǐyòng wǎngluò liúxíng yǔ huò guòyú kǒuyǔ huà de biǎodá, yǐmiǎn zàochéng wùjiě。

Vietnamese

Cảnh bắt đầu lớp học trực tuyến phù hợp với học sinh và giáo viên ở mọi lứa tuổi, nhưng mức độ trang trọng của ngôn ngữ nên được điều chỉnh tùy theo từng trường hợp cụ thể. Tránh sử dụng tiếng lóng mạng hoặc cách diễn đạt quá khẩu ngữ để tránh hiểu lầm.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的问候语和告别语,例如课堂开始、结束、课间休息等。

可以与朋友或家人进行角色扮演,模拟课堂场景,提高口语表达能力。

拼音

Duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de wènhòu yǔ hé gàobié yǔ, lìrú kè chéng kāishǐ, jiéshù, kè jiān xiūxí děng。

Kěyǐ yǔ péngyou huò jiārén jìnxíng juésè bànyǎn, mónǐ kè chēng chǎngjǐng, tígāo kǒuyǔ biǎodá nénglì。

Vietnamese

Hãy luyện tập các câu chào hỏi và lời tạm biệt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như khi bắt đầu, kết thúc bài học và trong giờ nghỉ.

Bạn có thể đóng vai cùng bạn bè hoặc người thân để mô phỏng không khí lớp học và nâng cao khả năng nói.