视频通话开始 Bắt đầu cuộc gọi video Shìpín tōnghuà kāishǐ

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:喂,你好!
B:你好!你是李明吗?
A:是的,你是王丽吧?
B:是的,你好!今天视频通话效果怎么样?
A:还可以,声音清晰。你那边呢?
B:我也觉得不错。感谢你今天抽出时间来进行这次视频通话,我期待我们接下来的合作。
A:不客气,合作愉快!

拼音

A:Wei,nǐ hǎo!
B:Nǐ hǎo!Nǐ shì Lǐ Míng ma?
A:Shì de,nǐ shì Wáng Lì ba?
B:Shì de,nǐ hǎo!Jīntiān shìpín tōnghuà xiàoguǒ zěnmeyàng?
A:Hái kěyǐ,shēngyīn qīngxī. Nǐ nàbiān ne?
B:Wǒ yě juéde bùcuò. Gǎnxiè nǐ jīntiān chōu chū shíjiān lái jìnxíng zhè cì shìpín tōnghuà,wǒ qídài wǒmen jiēxiàlái de hézuò。
A:Bù kèqì,hézuò yúkuài!

Vietnamese

A: Alô, xin chào!
B: Xin chào! Bạn có phải là Li Ming không?
A: Vâng, và bạn là Wang Li, đúng không?
B: Vâng, xin chào! Cuộc gọi video hôm nay thế nào?
A: Khá tốt, âm thanh rõ ràng. Còn bên bạn thì sao?
B: Bên mình cũng tốt. Cảm ơn bạn đã dành thời gian cho cuộc gọi video này hôm nay, mình rất mong chờ sự hợp tác của chúng ta trong tương lai.
A: Không có gì, chúc chúng ta hợp tác vui vẻ!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:你好,张先生,很高兴和你视频通话。
B:你好,李小姐,我也很高兴。今天网络状况还好吗?
A:挺好的,清晰度很高。您那边呢?
B:我这边也很好。准备开始我们今天的会议了吗?
A:好的,我们现在就开始吧。

拼音

A:Nǐ hǎo,Zhāng xiānsheng,hěn gāoxìng hé nǐ shìpín tōnghuà。
B:Nǐ hǎo,Lǐ xiǎojiě,wǒ yě hěn gāoxìng。Jīntiān wǎngluò zhuàngkuàng hái hǎo ma?
A:Tǐng hǎo de,qīngxīdù hěn gāo。Nín nàbiān ne?
B:Wǒ zhèbiān yě hěn hǎo。Zhǔnbèi kāishǐ wǒmen jīntiān de huìyì le ma?
A:Hǎo de,wǒmen xiànzài jiù kāishǐ ba。

Vietnamese

A: Xin chào, anh Zhang, rất vui được gọi video với anh.
B: Xin chào, chị Li, em cũng rất vui. Tình trạng mạng hôm nay thế nào?
A: Khá tốt, độ rõ nét cao. Còn bên anh thì sao?
B: Bên em cũng tốt. Chúng ta chuẩn bị bắt đầu cuộc họp hôm nay chứ?
A: Được rồi, chúng ta bắt đầu ngay bây giờ nhé.

Cuộc trò chuyện 3

中文

A:喂,您好!
B:你好!请问是王老师吗?
A:是的,您是?
B:我是李华,您的学生。
A:哦,李华,你好!今天视频通话的目的是什么?
B:老师,我想向您请教一些问题。
A:好的,我很乐意帮助你,请开始吧。

拼音

A:Wei,nín hǎo!
B:Nǐ hǎo!Qǐngwèn shì Wáng lǎoshī ma?
A:Shì de,nín shì?
B:Wǒ shì Lǐ Huá,nín de xuésheng。
A:Ó,Lǐ Huá,nǐ hǎo!Jīntiān shìpín tōnghuà de mùdì shì shénme?
B:Lǎoshī,wǒ xiǎng xiàng nín qǐngjiào yīxiē wèntí。
A:Hǎo de,wǒ hěn lèyì bāngzhù nǐ,qǐng kāishǐ ba。

Vietnamese

A: Alô, xin chào!
B: Xin chào! Cô có phải là cô Wang không?
A: Vâng, bạn là ai?
B: Mình là Li Hua, học trò của cô.
A: Ồ, Li Hua, xin chào! Mục đích của cuộc gọi video hôm nay là gì?
B: Thưa cô, em muốn hỏi cô một vài câu hỏi.
A: Được rồi, cô rất vui lòng giúp đỡ em, em cứ bắt đầu đi.

Các cụm từ thông dụng

视频通话开始

Shìpín tōnghuà kāishǐ

Cuộc gọi video bắt đầu

你好

Nǐ hǎo

Xin chào

很高兴见到你

Hěn gāoxìng jiàn dào nǐ

Rất vui được gặp bạn

网络状况

Wǎngluò zhuàngkuàng

Tình trạng mạng

清晰度

Qīngxīdù

Độ rõ nét

准备开始

Zhǔnbèi kāishǐ

Chuẩn bị bắt đầu

合作愉快

Hézuò yúkuài

Chúc chúng ta hợp tác vui vẻ

Nền văn hóa

中文

在正式场合,通常会使用较为正式的问候语,例如“您好”;在非正式场合,可以使用较为随意一些的问候语,例如“你好”。

视频通话开始前,通常会先进行简单的问候,以表示尊重和礼貌。

中国人比较注重人际关系,所以即使是视频通话,也会在开始时进行一些寒暄,以拉近彼此的距离。

拼音

Zài zhèngshì chǎnghé,tōngcháng huì shǐyòng jiào wèi zhèngshì de wènhòuyǔ,lìrú “nín hǎo”;zài fēi zhèngshì chǎnghé,kěyǐ shǐyòng jiào wèi suíyì yīxiē de wènhòuyǔ,lìrú “nǐ hǎo”。

Shìpín tōnghuà kāishǐ qián,tōngcháng huì xiān jìnxíng jiǎndān de wènhòu,yǐ biǎoshì zūnjìng hé lǐmào。

Zhōngguó rén bǐjiào zhòngshì rénjì guānxi,suǒyǐ jíshǐ shì shìpín tōnghuà,yě huì zài kāishǐ shí jìnxíng yīxiē hánxuān,yǐ lā jìn bǐcǐ de jùlí。

Vietnamese

Trong những trường hợp trang trọng, người ta thường sử dụng những lời chào hỏi trang trọng hơn, ví dụ như “Chào buổi sáng/chiều/tối”; trong những trường hợp không trang trọng, những lời chào hỏi thân mật hơn có thể được sử dụng, ví dụ như “Chào” hoặc “Hi”.

Trước khi bắt đầu cuộc gọi video, thông thường sẽ có một lời chào hỏi đơn giản để thể hiện sự tôn trọng và lịch sự.

Người Việt Nam rất coi trọng mối quan hệ giữa người với người, vì vậy ngay cả khi gọi video, họ cũng thường có những lời xã giao ở đầu để làm gần lại khoảng cách giữa hai bên.

Các biểu hiện nâng cao

中文

今天网络信号还不错,通话质量挺好。

感谢您百忙之中抽出时间与我进行视频通话。

期待与您在视频通话中进一步洽谈合作事宜。

很荣幸能通过视频通话与您建立联系。

拼音

Jīntiān wǎngluò xìnhào hái bùcuò,tōnghuà zhìliàng tǐng hǎo。

Gǎnxiè nín bǎi máng zhī zhōng chōu chū shíjiān yǔ wǒ jìnxíng shìpín tōnghuà。

Qídài yǔ nín zài shìpín tōnghuà zhōng jìnyībù qiàtán hézuò shìyí。

Hěn róngxìng néng tōngguò shìpín tōnghuà yǔ nín jiànlì liánxì。

Vietnamese

Tín hiệu mạng hôm nay khá tốt, chất lượng cuộc gọi cũng tốt.

Cảm ơn bạn đã dành thời gian cho cuộc gọi video này.

Tôi rất mong chờ được thảo luận thêm về vấn đề hợp tác trong cuộc gọi video này.

Thật vinh dự được kết nối với bạn thông qua cuộc gọi video này.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在视频通话开始时谈论敏感话题,例如政治、宗教等。

拼音

Bìmiǎn zài shìpín tōnghuà kāishǐ shí tánlùn mǐngǎn huàtí,lìrú zhèngzhì,zōngjiào děng。

Vietnamese

Tránh thảo luận về những chủ đề nhạy cảm như chính trị hoặc tôn giáo khi bắt đầu cuộc gọi video.

Các điểm chính

中文

视频通话开始的场景适用于各种年龄段和身份的人群,但需要注意语言的正式程度。在正式场合,应使用较为正式的语言;在非正式场合,可以使用较为轻松的语言。常见的错误包括网络问题、设备故障等。

拼音

Shìpín tōnghuà kāishǐ de chǎngjǐng shìyòng yú gè zhǒng niánlíng duàn hé shēnfèn de rénqún,dàn xūyào zhùyì yǔyán de zhèngshì chéngdù。Zài zhèngshì chǎnghé,yīng shǐyòng jiào wèi zhèngshì de yǔyán;zài fēi zhèngshì chǎnghé,kěyǐ shǐyòng jiào wèi qīngsōng de yǔyán。Chángjiàn de cuòwù bāokuò wǎngluò wèntí,shèbèi gùzhàng děng。

Vietnamese

Kịch bản bắt đầu cuộc gọi video phù hợp với mọi lứa tuổi và tầng lớp, nhưng cần lưu ý đến mức độ trang trọng của ngôn ngữ. Trong những trường hợp trang trọng, nên sử dụng ngôn ngữ trang trọng hơn; trong những trường hợp không trang trọng, có thể sử dụng ngôn ngữ thân mật hơn. Những lỗi thường gặp bao gồm vấn đề về mạng và sự cố thiết bị.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的问候语和告别语,例如正式场合和非正式场合。

尝试与不同的人进行视频通话,以提高自己的沟通能力。

注意自己的语调和语气,确保能够清晰地表达自己的意思。

可以利用网络资源,例如视频教程和练习网站,来提高自己的口语表达能力。

拼音

Duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de wènhòuyǔ hé gàobiéyǔ,lìrú zhèngshì chǎnghé hé fēi zhèngshì chǎnghé。

Chángshì yǔ bùtóng de rén jìnxíng shìpín tōnghuà,yǐ tígāo zìjǐ de gōutōng nénglì。

Zhùyì zìjǐ de yǔdiào hé yǔqì,quèbǎo nénggòu qīngxī de biǎodá zìjǐ de yìsi。

Kěyǐ lìyòng wǎngluò zīyuán,lìrú shìpín jiàochéng hé liànxí wǎngzhàn,lái tígāo zìjǐ de kǒuyǔ biǎodá nénglì。

Vietnamese

Hãy luyện tập nhiều lời chào hỏi và lời tạm biệt trong nhiều bối cảnh khác nhau, ví dụ như những trường hợp trang trọng và không trang trọng.

Hãy thử gọi video với nhiều người khác nhau để nâng cao khả năng giao tiếp của bạn.

Hãy chú ý đến giọng điệu và ngữ khí của bạn, đảm bảo rằng bạn có thể diễn đạt ý của mình một cách rõ ràng.

Bạn có thể sử dụng các nguồn lực trực tuyến, ví dụ như các bài hướng dẫn video và các trang web luyện tập, để nâng cao khả năng nói của bạn.