拜访客户 Gặp gỡ khách hàng Bàifǎng kèhù

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

您好,李经理,我是张三,来自XX公司。今天很高兴有机会拜访您。

拼音

Nín hǎo, Lǐ jīnglǐ, wǒ shì Zhāng Sān, láizì XX gōngsī. Jīntiān hěn gāoxìng yǒu jīhuì bàifǎng nín.

Vietnamese

Chào ông/bà Li, tôi là Trương Tam, đến từ công ty XX. Rất vui được đến thăm ông/bà hôm nay.

Cuộc trò chuyện 2

中文

感谢您百忙之中抽出时间来会见我。

拼音

Gǎnxiè nín bǎi máng zhī zhōng chōu chū shíjiān lái huìjiàn wǒ.

Vietnamese

Cảm ơn ông/bà đã dành thời gian để gặp tôi.

Cuộc trò chuyện 3

中文

今天主要想向您介绍一下我们公司的新产品,相信它对您会很有帮助。

拼音

Jīntiān zhǔyào xiǎng xiàng nín jièshào yīxià wǒmen gōngsī de xīn chǎnpǐn, xiāngxìn tā duì nín huì hěn yǒu bāngzhù.

Vietnamese

Hôm nay, tôi muốn giới thiệu với ông/bà sản phẩm mới của công ty chúng tôi, tôi tin rằng nó sẽ rất hữu ích cho ông/bà.

Cuộc trò chuyện 4

中文

好的,请您详细介绍一下。

拼音

Hǎo de, qǐng nín xiángxì jièshào yīxià.

Vietnamese

Được, ông/bà vui lòng trình bày chi tiết.

Cuộc trò chuyện 5

中文

好的,谢谢您的时间,再见!

拼音

Hǎo de, xièxie nín de shíjiān, zàijiàn!

Vietnamese

Được rồi, cảm ơn ông/bà đã dành thời gian, tạm biệt!

Các cụm từ thông dụng

您好,很高兴见到您。

Nín hǎo, hěn gāoxìng jiàn dào nín.

Chào bạn, rất vui được gặp bạn.

感谢您的时间。

Gǎnxiè nín de shíjiān.

Cảm ơn bạn đã dành thời gian.

期待下次合作。

Qídài xià cì hézuò.

Mong muốn sự hợp tác lần sau.

Nền văn hóa

中文

在中国的商务拜访中,通常会先进行一些简单的寒暄,例如询问对方最近的工作情况、身体状况等。

礼物通常在会谈结束后赠送。

拼音

Zài zhōngguó de shāngwù bàifǎng zhōng, tōngcháng huì xiān jìnxíng yīxiē jiǎndān de hánxuān, lìrú xúnwèn fāngduì zuìjìn de gōngzuò qíngkuàng, shēntǐ zhuàngkuàng děng.

Lìwù tōngcháng zài huìtán jiéshù hòu zèngsòng。

Vietnamese

Trong văn hóa kinh doanh Việt Nam, rất quan trọng để thể hiện sự tôn trọng đối với người lớn tuổi và cấp trên.

Việc tặng quà khá phổ biến, nhưng cần cân nhắc kỹ lưỡng về sự phù hợp.

Các biểu hiện nâng cao

中文

承蒙您拨冗前来,不胜感激。

期待与贵公司建立长期稳定的合作关系。

非常荣幸能有机会与您共事。

拼音

Chéngméng nín bōróng qiánlái, bùshèng gǎnjī.

Qídài yǔ guì gōngsī jiànlì chángqī wěndìng de hézuò guānxi.

Fēicháng róngxìng néng yǒu jīhuì yǔ nín gòngshì。

Vietnamese

Tôi rất biết ơn vì sự ghé thăm của ông/bà.

Tôi hy vọng sẽ thiết lập mối quan hệ hợp tác lâu dài và ổn định với công ty của ông/bà.

Thật vinh dự khi có cơ hội được hợp tác với ông/bà

Các bản sao văn hóa

中文

避免谈论敏感话题,例如政治、宗教等。切忌空手拜访,最好准备一些小礼物。

拼音

Bìmiǎn tánlùn mǐngǎn huàtí, lìrú zhèngzhì, zōngjiào děng. Qièjì kōngshǒu bàifǎng, zuì hǎo zhǔnbèi yīxiē xiǎo lìwù.

Vietnamese

Tránh thảo luận về các chủ đề nhạy cảm như chính trị và tôn giáo. Không nên đến tay không, tốt nhất nên chuẩn bị một vài món quà nhỏ.

Các điểm chính

中文

根据客户的年龄、身份和行业选择合适的问候方式。注意语言的正式程度,避免使用口语化的表达。

拼音

Gēnjù kèhù de niánlíng, shēnfèn hé hángyè xuǎnzé héshì de wènhòu fāngshì. Zhùyì yǔyán de zhèngshì chéngdù, bìmiǎn shǐyòng kǒuyǔ huà de biǎodá.

Vietnamese

Điều chỉnh lời chào hỏi phù hợp với độ tuổi, vị trí và ngành nghề của khách hàng. Chú ý mức độ trang trọng của ngôn ngữ và tránh sử dụng các biểu đạt khẩu ngữ.

Các mẹo để học

中文

反复练习常用的问候语和告别语。

模拟不同的拜访场景,练习不同情况下的表达方式。

和朋友一起练习,互相纠正错误。

拼音

Fǎnfù liànxí chángyòng de wènhòu yǔ hé gàobié yǔ.

Móniǔ bùtóng de bàifǎng chǎngjǐng, liànxí bùtóng qíngkuàng xià de biǎodá fāngshì.

Hé péngyou yīqǐ liànxí, hùxiāng jiūzhèng cuòwù。

Vietnamese

Luyện tập nhiều lần các lời chào hỏi và lời từ biệt thường dùng.

Mô phỏng các tình huống thăm viếng khác nhau, luyện tập cách diễn đạt trong những trường hợp khác nhau.

Luyện tập cùng bạn bè và cùng nhau sửa lỗi.