探望新生儿 Thăm hỏi trẻ sơ sinh tànwàng xīnshēng'ér

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:恭喜恭喜!生了个这么漂亮的小宝宝!
B:谢谢!谢谢您来看望!
A:小宝宝真可爱,长得像谁呢?
B:大家都说像爸爸。
A:好好照顾身体,坐月子要注意休息。
B:谢谢您的关心,我会的。
A:那我们就不打扰了,祝你们一家幸福快乐!
B:谢谢您,再见!

拼音

A:gōngxǐ gōngxǐ shēng le ge zhème piàoliang de xiǎo bàobao
B:xiè xie xiè xie nín lái kànwang
A:xiǎo bàobao zhēn kě'ài zhǎng de xiàng shuí ne
B:dàjiā dōu shuō xiàng bàba
A:hǎohǎo zhàogù shēntǐ zuò yuèzi yào zhùyì xiūxi
B:xiè xie nín de guānxīn wǒ huì de
A:nà wǒmen jiù bù dǎrǎo le zhù nǐmen yījiā xìngfú kuàilè
B:xiè xie nín zàijiàn

Vietnamese

A: Chúc mừng! Bé yêu của các bạn thật dễ thương!
B: Cảm ơn! Cảm ơn các bạn đã đến thăm!
A: Bé yêu quá đáng yêu, bé giống ai vậy?
B: Mọi người đều nói bé giống bố.
A: Hãy chăm sóc sức khỏe thật tốt nhé, nhớ nghỉ ngơi nhiều trong thời gian ở cữ.
B: Cảm ơn sự quan tâm của các bạn, mình sẽ làm vậy.
A: Vậy thì chúng mình xin phép không làm phiền nữa nhé, chúc gia đình các bạn hạnh phúc!
B: Cảm ơn các bạn, tạm biệt!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:来看望小宝宝,最近还好吗?
B:挺好的,谢谢!孩子也很乖。
A:宝宝长得真快,体重增加了多少呀?
B:已经增加了三斤了。
A:真棒!希望他健康快乐地成长。
B:谢谢!也祝您一切顺利。
A:再见!
B:再见!

拼音

A:lái kànwang xiǎo bàobao zuìjìn hái hǎo ma
B:tǐng hǎo de xiè xie háizi yě hěn guāi
A:bǎobao zhǎng de zhēn kuài tǐzhòng zēngjiā le duōshao ya
B:yǐjīng zēngjiā le sān jīn le
A:zhēn bang xīwàng tā jiànkāng kuàilè de chéngzhǎng
B:xiè xie yě zhù nín yīqiè shùnlì
A:zàijiàn
B:zàijiàn

Vietnamese

A: Mình đến thăm bé yêu, dạo này bạn khỏe không?
B: Mình khỏe, cảm ơn! Bé cũng ngoan lắm.
A: Bé lớn nhanh quá, bé tăng bao nhiêu cân rồi?
B: Bé đã tăng 3 cân rồi.
A: Tuyệt vời! Chúc bé luôn mạnh khỏe và hạnh phúc.
B: Cảm ơn bạn! Chúc bạn mọi điều tốt lành.
A: Tạm biệt!
B: Tạm biệt!

Các cụm từ thông dụng

恭喜恭喜

gōngxǐ gōngxǐ

Chúc mừng

宝宝真可爱

bǎobao zhēn kě'ài

Bé yêu quá đáng yêu

长得像谁

zhǎng de xiàng shuí

bé giống ai vậy

祝你们一家幸福快乐

zhù nǐmen yījiā xìngfú kuàilè

chúc gia đình các bạn hạnh phúc

Nền văn hóa

中文

探望新生儿在中国文化中是很常见的习俗,通常会带些礼物,如婴儿用品、营养品等。

探望新生儿最好在产后一周到一个月左右比较合适,太早了怕打扰产妇休息,太晚了也不方便。

探望时要注意保持环境安静,避免大声喧哗,不要随意触碰婴儿。

在中国,通常会问宝宝像谁,这是表达对宝宝喜爱的一种方式。

拼音

tànwàng xīnshēng'ér zài zhōngguó wénhuà zhōng shì hěn chángjiàn de xísú tōngcháng huì dài xiē lǐwù rú yīng'ér yòngpǐn yíngyǎngpǐn děng tànwàng xīnshēng'ér zuìhǎo zài chǎnhòu yī zhōu dào yīgè yuè zuǒyòu bǐjiào héshì tài zǎo le pà dǎrǎo chǎnfù xiūxi tài wǎn le yě bù fāngbiàn tànwàng shí yào zhùyì bǎochí huánjìng ānjìng bìmiǎn dàshēng xuānhuá bùyào suíyì chùpēng yīng'ér zài zhōngguó tōngcháng huì wèn bǎobao xiàng shuí zhè shì biǎodá duì bǎobao xǐ'ài de yī zhǒng fāngshì

Vietnamese

Việc thăm hỏi trẻ sơ sinh là một phong tục phổ biến trong văn hóa Trung Quốc. Thông thường, mọi người sẽ mang theo quà, chẳng hạn như đồ dùng cho trẻ sơ sinh và thực phẩm bổ sung dinh dưỡng. Thời điểm thích hợp nhất để thăm hỏi là từ một đến bốn tuần sau khi sinh. Việc thăm quá sớm có thể làm ảnh hưởng đến giấc ngủ của sản phụ, trong khi thăm quá muộn có thể bất tiện. Khi thăm hỏi, cần chú ý giữ cho không gian yên tĩnh, tránh tiếng ồn lớn và không được tự ý chạm vào trẻ sơ sinh. Ở Trung Quốc, mọi người thường hỏi trẻ sơ sinh giống ai. Đây là một cách thể hiện tình yêu thương của họ dành cho em bé.

Các biểu hiện nâng cao

中文

真是个漂亮的小家伙!

孩子的皮肤真细腻!

看着宝宝健康成长,真是令人欣慰!

你们夫妻俩辛苦了!

拼音

zhēnshi ge piàoliang de xiǎo jiāhuo

háizi de pífū zhēn xìnì

kànzhe bǎobao jiànkāng chéngzhǎng zhēnshi lìng rén xīnwèi

nǐmen fūqī liǎng xīnkǔ le

Vietnamese

Đúng là một thiên thần nhỏ!

Da là của bé mềm mại quá!

Thật tuyệt vời khi thấy bé lớn lên khỏe mạnh!

Cả hai người đã vất vả rồi!

Các bản sao văn hóa

中文

避免在探望时谈论一些不吉利的话题,例如疾病、死亡等。也不要随意批评孩子的长相或其他方面。不要空手去,要带些礼物。

拼音

bìmiǎn zài tànwàng shí tánlùn yīxiē bù jí lì de huàtí lìrú jíbìng sǐwáng děng yě bùyào suíyì pīpíng háizi de chángxiàng huò qítā fāngmiàn bùyào kōngshǒu qù yào dài xiē lǐwù

Vietnamese

Tránh thảo luận về những chủ đề không may mắn như bệnh tật và cái chết trong suốt buổi thăm. Đừng tùy tiện chỉ trích ngoại hình hay các khía cạnh khác của em bé. Đừng đến tay không; hãy mang theo một món quà.

Các điểm chính

中文

探望新生儿要注意场合和时间,礼物不必贵重,但要用心挑选。注意观察产妇和婴儿的状态,如果他们看起来很疲惫,就不要久留。

拼音

tànwàng xīnshēng'ér yào zhùyì chǎnghé hé shíjiān lǐwù bù bì guìzhòng dàn yào yòngxīn tiāoxuǎn zhùyì guānchá chǎnfù hé yīng'ér de zhuàngtài rúguǒ tāmen kàn qǐlái hěn píbèi jiù bùyào jiǔliú

Vietnamese

Khi thăm trẻ sơ sinh, hãy chú ý đến hoàn cảnh và thời gian, quà tặng không nhất thiết phải đắt tiền, nhưng phải được lựa chọn kỹ lưỡng. Hãy quan sát tình trạng của sản phụ và trẻ sơ sinh, nếu họ có vẻ mệt mỏi, thì đừng nên ở lại quá lâu.

Các mẹo để học

中文

可以先与产妇联系好,约定探望时间。

准备一些合适的礼物,例如婴儿衣服、奶粉等。

与产妇进行简单的交流,询问产后恢复情况。

尽量避免谈论敏感话题,如疾病、婆媳关系等。

保持安静,避免打扰产妇和婴儿休息。

拼音

kěyǐ xiān yǔ chǎnfù liánxì hǎo yuēdìng tànwàng shíjiān

zhǔnbèi yīxiē héshì de lǐwù lìrú yīng'ér yīfu nǎifěn děng

yǔ chǎnfù jìnxíng jiǎndān de jiāoliú xúnwèn chǎnhòu huīfù qíngkuàng

jǐnliàng bìmiǎn tánlùn mǐngǎn huàtí rú jíbìng póxí guānxi děng

bǎochí ānjìng bìmiǎn dǎrǎo chǎnfù hé yīng'ér xiūxi

Vietnamese

Bạn có thể liên hệ với sản phụ trước để hẹn giờ thăm. Chuẩn bị một số món quà phù hợp, ví dụ như quần áo trẻ em, sữa bột, v.v... Trò chuyện ngắn với sản phụ và hỏi thăm tình hình hồi phục sau sinh. Cố gắng tránh các chủ đề nhạy cảm, chẳng hạn như bệnh tật, mối quan hệ mẹ chồng nàng dâu, v.v... Giữ không gian yên tĩnh và tránh làm phiền giấc ngủ của sản phụ và trẻ sơ sinh.