商务宴会结束 Kết thúc bữa tiệc chiêu đãi doanh nghiệp shāngwù yànhuì jié shù

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:今晚的宴会真是精彩绝伦!谢谢您的款待。
B:哪里哪里,能与您共进晚餐是我的荣幸。
C:是啊,我也非常享受今晚的交流。认识各位真是愉快。
A:确实,希望以后有机会再合作。
B:一定,我们也期待与您再次见面。
C:那么,我们就此告辞了,祝您晚安!
A:晚安,一路顺风!
B:晚安,再见!

拼音

A:jīn wǎn de yàn huì zhēnshi jīng cǎi jué lún!xiè xie nín de kuǎn dài。
B:nǎ lǐ nǎ lǐ,néng yǔ nín gòng jìn wǎn cān shì wǒ de róng xìng。
C:shì a,wǒ yě fēicháng xiǎng shòu jīn wǎn de jiāo liú。rèn shi gè wèi zhēnshi yú kuài。
A:què shí,xī wàng yǐ hòu yǒu jī huì zài hé zuò。
B:yī dìng,wǒmen yě qī dài yǔ nín zài cì miàn jiàn。
C:nà me,wǒmen jiù cǐ gào cí le,zhù nín wǎn ān!
A:wǎn ān,yī lù shùn fēng!
B:wǎn ān,zài jiàn!

Vietnamese

A: Bữa tiệc tối nay thật tuyệt vời! Cảm ơn sự hiếu khách của anh/chị.
B: Không có gì, được dùng bữa tối với anh/chị là vinh hạnh của tôi.
C: Vâng, tôi cũng rất thích buổi trò chuyện tối nay. Thật vui khi được gặp gỡ mọi người.
A: Đúng vậy, tôi hy vọng chúng ta sẽ có cơ hội hợp tác thêm nữa trong tương lai.
B: Chắc chắn rồi, chúng tôi cũng rất mong được gặp lại anh/chị.
C: Vậy thì, chúng tôi xin phép cáo lui. Chúc anh/chị ngủ ngon!
A: Chúc anh/chị ngủ ngon và có một chuyến đi an toàn!
B: Chúc anh/chị ngủ ngon, tạm biệt!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A: 今天真是个愉快的夜晚,谢谢你们的盛情款待。
B: 哪里哪里,能和大家一起共度良宵,我们也很高兴。
C: 是啊,这次交流收获颇丰,期待下次合作。
A: 一定,让我们保持联系。
B: 好啊,期待与您再次相聚!

拼音

A:jīntiān zhēnshi gè yú kuài de yè wǎn,xiè xie nǐmen de shèng qíng kuǎn dài。
B:nǎ lǐ nǎ lǐ,néng hé dà jiā yī qǐ gòng dù liáng xiāo,wǒmen yě hěn gāo xìng。
C:shì a,zhè cì jiāo liú shōu huò pō fēng,qī dài xià cì hé zuò。
A:yī dìng,ràng wǒmen bǎo chí lián xì。
B:hǎo a,qī dài yǔ nín zài cì xiāng jù!

Vietnamese

A: Đây quả là một buổi tối thật vui vẻ, cảm ơn sự đón tiếp nồng hậu của các bạn.
B: Không có gì, chúng tôi cũng rất vui khi được trải qua buổi tối tuyệt vời này cùng với tất cả các bạn.
C: Đúng vậy, buổi giao lưu lần này rất hiệu quả, rất mong chờ sự hợp tác lần tới.
A: Chắc chắn rồi, hãy giữ liên lạc nhé.
B: Tuyệt vời, rất mong được gặp lại các bạn!

Các cụm từ thông dụng

宴会结束

yàn huì jié shù

Bữa tiệc kết thúc

谢谢款待

xiè xie kuǎn dài

Cảm ơn sự hiếu khách

期待下次合作

qī dài xià cì hé zuò

Rất mong chờ sự hợp tác lần tới

祝您一路顺风

zhù nín yī lù shùn fēng

Chúc anh/chị có một chuyến đi an toàn

保持联系

bǎo chí lián xì

Hãy giữ liên lạc nhé

Nền văn hóa

中文

商务宴会结束后,表达感谢和期待再次合作是必要的礼仪。

告别时,通常会说“祝您一路顺风”或类似的祝福语,体现对对方的关心。

正式场合下,语言应更正式、谨慎,避免口语化表达。

拼音

shāngwù yànhuì jiéshù hòu,biǎodá gǎnxiè hé qīdài zàicì hézuò shì bìyào de lǐyí。

gàobié shí,tōngcháng huì shuō “zhù nín yīlù shùnfēng” huò lèisì de zhùfú yǔ,tǐxiàn duì fāng de guānxīn。

zhèngshì chǎnghé xià,yǔyán yīng gèng zhèngshì、jǐnshèn,bìmiǎn kǒuyǔ huà biǎodá。

Vietnamese

Sau bữa tiệc chiêu đãi doanh nghiệp, bày tỏ lòng biết ơn và mong muốn hợp tác thêm nữa trong tương lai là phép lịch sự cần thiết. Khi chào tạm biệt, người ta thường nói “Chúc anh/chị có một chuyến đi an toàn” hoặc những lời chúc tương tự, thể hiện sự quan tâm đến phía bên kia. Trong những dịp trang trọng, ngôn ngữ nên trang trọng và thận trọng hơn, tránh dùng những từ ngữ đời thường.

Các biểu hiện nâng cao

中文

承蒙各位厚爱,今晚的宴会非常成功,再次感谢大家的参与!

今晚的交流令人印象深刻,期待我们未来的合作能更上一层楼!

感谢各位的光临,希望我们能建立长期的良好合作关系!

拼音

chéngméng gèwèi hòu'ài,jīnwǎn de yànhuì fēicháng chénggōng,zàicì gǎnxiè dàjiā de cānyù!

jīnwǎn de jiāoliú lìng rén yìnxiàng shēnkè,qīdài wǒmen wèilái de hézuò néng gèng shàng yīcénglóu!

gǎnxiè gèwèi de guānglín,xīwàng wǒmen néng jiànlì chángqī de liánghǎo hézuò guānxi!

Vietnamese

Nhờ sự ủng hộ của mọi người, bữa tiệc tối nay đã vô cùng thành công. Một lần nữa, cảm ơn sự tham gia của tất cả mọi người! Buổi giao lưu tối nay thật sự ấn tượng, và chúng tôi hi vọng sự hợp tác trong tương lai của chúng ta sẽ đạt được những thành tựu mới! Xin cảm ơn sự hiện diện của tất cả mọi người. Chúng tôi hy vọng có thể thiết lập một mối quan hệ hợp tác lâu dài và tốt đẹp!

Các bản sao văn hóa

中文

避免在告别时谈论敏感话题,例如政治、宗教等。应保持轻松愉快的氛围。

拼音

bìmiǎn zài gàobié shí tánlùn mǐngǎn huàtí,lìrú zhèngzhì、zōngjiào děng。yīng bǎochí qīngsōng yúkuài de fēnwéi。

Vietnamese

Tránh thảo luận về những chủ đề nhạy cảm như chính trị và tôn giáo khi chào tạm biệt. Giữ cho không khí thoải mái và vui vẻ.

Các điểm chính

中文

根据场合和对象调整语言表达,正式场合应使用更正式的语言。注意场合和身份,避免使用不合适的语言。

拼音

gēnjù chǎnghé hé duìxiàng tiáozhěng yǔyán biǎodá,zhèngshì chǎnghé yīng shǐyòng gèng zhèngshì de yǔyán。zhùyì chǎnghé hé shēnfèn,bìmiǎn shǐyòng bù héshì de yǔyán。

Vietnamese

Điều chỉnh cách diễn đạt ngôn ngữ phù hợp với hoàn cảnh và đối tượng. Trong những hoàn cảnh trang trọng, nên sử dụng ngôn ngữ trang trọng hơn. Chú ý đến hoàn cảnh và thân phận, tránh sử dụng ngôn ngữ không phù hợp.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的告别语,提升语言表达能力。

与朋友或同事进行角色扮演,模拟商务宴会结束场景。

注意观察商务人士在宴会结束时的言行举止,学习他们的表达方式。

拼音

duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de gàobié yǔ,tíshēng yǔyán biǎodá nénglì。

yǔ péngyou huò tóngshì jìnxíng juésè bànyǎn,mǒnì shāngwù yànhuì jié shù chǎngjǐng。

zhùyì guānchá shāngwù rénshì zài yànhuì jié shù shí de yánxíng jǔzhǐ,xuéxí tāmen de biǎodá fāngshì。

Vietnamese

Hãy luyện tập các câu chào tạm biệt trong nhiều bối cảnh khác nhau để nâng cao khả năng diễn đạt ngôn ngữ. Hãy đóng vai cùng bạn bè hoặc đồng nghiệp để mô phỏng cảnh kết thúc bữa tiệc chiêu đãi doanh nghiệp. Hãy chú ý quan sát lời nói và hành động của những người làm kinh doanh khi buổi tiệc kết thúc để học hỏi cách diễn đạt của họ