会议结束道别 Lời từ biệt khi kết thúc cuộc họp
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
张先生:会议进行得非常顺利,感谢各位的积极参与和精彩的发言。
李女士:是的,这次会议收获很大,谢谢张先生的组织。
王先生:我也受益匪浅,期待下次会议。
张先生:期待下次合作。大家辛苦了,今天就到这里,祝各位旅途愉快!
李女士:谢谢张先生,再见!
王先生:再见!
拼音
Vietnamese
Ông Zhang: Cuộc họp diễn ra rất suôn sẻ. Cảm ơn tất cả các vị đã tham gia tích cực và những bài phát biểu xuất sắc.
Bà Li: Vâng, cuộc họp lần này rất hiệu quả. Cảm ơn ông Zhang đã tổ chức.
Ông Wang: Tôi cũng đã học hỏi được rất nhiều và mong chờ cuộc họp tiếp theo.
Ông Zhang: Mong chờ sự hợp tác tiếp theo. Cảm ơn tất cả mọi người đã làm việc chăm chỉ. Hôm nay đến đây thôi nhé. Chúc mọi người có một chuyến đi tốt lành!
Bà Li: Cảm ơn ông Zhang, tạm biệt!
Ông Wang: Tạm biệt!
Các cụm từ thông dụng
会议结束,感谢大家的参与。
Cuộc họp kết thúc, cảm ơn sự tham gia của mọi người.
今天的会议非常成功,感谢大家的贡献。
Cuộc họp hôm nay rất thành công, cảm ơn sự đóng góp của mọi người.
祝大家旅途愉快!
Chúc mọi người có một chuyến đi tốt lành!
Nền văn hóa
中文
在中国的商务场合,道别时通常会表达对对方辛劳的感谢,并表达对未来合作的期待。
正式场合下,应避免使用过于口语化的表达,例如“拜拜”等。
根据与会人员的熟识程度,选择合适的告别方式。
拼音
Vietnamese
Trong bối cảnh kinh doanh của Trung Quốc, khi tạm biệt, người ta thường bày tỏ lòng biết ơn đối với sự nỗ lực của bên kia và thể hiện kỳ vọng về sự hợp tác trong tương lai.
Trong những dịp trang trọng, nên tránh sử dụng các cụm từ quá thân mật, như "tạm biệt", v.v.
Hãy chọn cách tạm biệt phù hợp dựa trên mức độ thân thiết với những người tham dự.
Các biểu hiện nâng cao
中文
承蒙各位的鼎力支持,本次会议取得圆满成功。
期待与各位在未来的项目中再次合作。
感谢各位百忙之中抽出时间参加会议。
拼音
Vietnamese
Nhờ sự hỗ trợ mạnh mẽ của mọi người, cuộc họp lần này đã thành công tốt đẹp.
Tôi mong chờ được hợp tác lại với mọi người trong các dự án sắp tới.
Cảm ơn mọi người đã dành thời gian tham dự cuộc họp này dù rất bận rộn.
Các bản sao văn hóa
中文
避免在正式场合使用过于亲昵的称呼或表达方式。
拼音
bimian zai zhengshi changhe shiyong guoyü qinni de chenghu huo biao da fangshi。
Vietnamese
Tránh sử dụng các lời chào hoặc biểu đạt quá thân mật trong những trường hợp trang trọng.Các điểm chính
中文
根据场合和对象选择合适的告别用语。正式场合应使用较为正式的表达,非正式场合则可以使用较为轻松的表达。注意语调和语气,避免过于生硬或冷漠。
拼音
Vietnamese
Hãy chọn những lời từ biệt phù hợp tùy thuộc vào hoàn cảnh và người mà bạn đang nói chuyện. Trong những dịp trang trọng, hãy dùng những lời lẽ trang trọng hơn, còn trong những dịp không trang trọng, bạn có thể dùng những lời lẽ thoải mái hơn. Hãy chú ý đến ngữ điệu và giọng điệu, tránh thái độ quá cứng nhắc hoặc lạnh lùng.Các mẹo để học
中文
多练习不同场景下的道别方式,例如与客户、同事、朋友的道别。
注意观察并模仿母语人士的表达方式。
在实际交流中运用所学知识,积累经验。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập nhiều cách tạm biệt khác nhau trong nhiều bối cảnh khác nhau, ví dụ như tạm biệt khách hàng, đồng nghiệp và bạn bè.
Hãy chú ý quan sát và bắt chước cách diễn đạt của người bản ngữ.
Hãy vận dụng những kiến thức đã học trong giao tiếp thực tế và tích lũy kinh nghiệm.