访问结束 Kết thúc chuyến thăm fǎngwèn jiéshù

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

甲:李经理,感谢您百忙之中抽出时间来我们公司访问,我们收获良多。
乙:哪里,贵公司热情招待,让我感觉宾至如归。这次交流非常有意义。
甲:希望以后有机会继续合作。
乙:我也是这么想的。
甲:那我们就先告辞了,祝您一路顺风。
乙:谢谢,再见。

拼音

Jiǎ: Lǐ jīnglǐ, gǎnxiè nín bǎi máng zhī zhōng chōu chū shíjiān lái wǒmen gōngsī fǎngwèn, wǒmen shōuhuò liáng duō.
Yǐ: Nǎlǐ, guì gōngsī rèqíng zhāodài, ràng wǒ gǎnjué bīn zhì rú guī. Zhè cì jiāoliú fēicháng yǒu yìyì.
Jiǎ: Xīwàng yǐhòu yǒu jīhuì jìxù hézuò.
Yǐ: Wǒ yě shì zhè me xiǎng de.
Jiǎ: Nà wǒmen jiù xiān gào cí le, zhù nín yīlù shùnfēng.
Yǐ: Xièxie, zàijiàn.

Vietnamese

A: Quản lý Lý, cảm ơn anh đã dành thời gian đến thăm công ty chúng tôi. Chúng tôi đã học hỏi được rất nhiều.
B: Không có gì. Sự hiếu khách của các anh đã làm tôi cảm thấy như ở nhà vậy. Cuộc trao đổi này rất ý nghĩa.
A: Hy vọng chúng ta sẽ có cơ hội hợp tác tiếp tục trong tương lai.
B: Tôi cũng nghĩ vậy.
A: Vậy thì chúng tôi xin phép cáo từ. Chúc anh có một chuyến đi bình an.
B: Cảm ơn, tạm biệt.

Cuộc trò chuyện 2

中文

甲:今天跟您交流非常愉快,谢谢您的宝贵时间!
乙:我也是,收获很大,有机会再交流。
甲:好的,期待下次见面!
乙:嗯,再见!
甲:再见!

拼音

Jiǎ: Jīntiān gēn nín jiāoliú fēicháng yúkuài, xièxie nín de bǎoguì shíjiān!
Yǐ: Wǒ yě shì, shōuhuò hěn dà, yǒu jīhuì zài jiāoliú.
Jiǎ: Hǎo de, qídài xià cì jiànmiàn!
Yǐ: En, zàijiàn!
Jiǎ: Zàijiàn!

Vietnamese

A: Hôm nay được trò chuyện với anh rất vui vẻ, cảm ơn anh đã dành thời gian quý báu!
B: Tôi cũng vậy, học hỏi được nhiều điều, có dịp chúng ta lại trò chuyện tiếp.
A: Tốt lắm, rất mong chờ lần gặp mặt tiếp theo!
B: Ừm, tạm biệt!
A: Tạm biệt!

Cuộc trò chuyện 3

中文

甲:感谢您今天来访,期待我们未来的合作!
乙:非常感谢您的款待,合作愉快!
甲:合作愉快!再见!
乙:再见!
甲:慢走!

拼音

Jiǎ: Gǎnxiè nín jīntiān lái fǎng, qídài wǒmen wèilái de hézuò!
Yǐ: Fēicháng gǎnxiè nín de kuǎndài, hézuò yúkuài!
Jiǎ: Hézuò yúkuài! Zàijiàn!
Yǐ: Zàijiàn!
Jiǎ: Màn zǒu!

Vietnamese

A: Cảm ơn anh đã đến thăm hôm nay, rất mong chờ sự hợp tác của chúng ta trong tương lai!
B: Cảm ơn rất nhiều về sự tiếp đón của các anh, chúc cho sự hợp tác của chúng ta thành công tốt đẹp!
A: Chúc cho sự hợp tác của chúng ta thành công tốt đẹp! Tạm biệt!
B: Tạm biệt!
A: Đi đường cẩn thận!

Các cụm từ thông dụng

访问结束

fǎngwèn jiéshù

Kết thúc chuyến thăm

Nền văn hóa

中文

在正式场合,通常会表达对对方来访的感谢,并期待未来的合作。在非正式场合,则可以随意一些,例如简单的“再见”或“回头聊”。

拼音

zài zhèngshì chǎnghé, tōngcháng huì biǎodá duì duìfāng lái fǎng de gǎnxiè, bìng qídài wèilái de hézuò. Zài fēi zhèngshì chǎnghé, zé kěyǐ suíyì yīxiē, lìrú jiǎndān de “zàijiàn” huò “hóutóu liáo”. In formal settings, it's common to express gratitude for the visit and express hope for future collaboration. In informal settings, a simple "goodbye" or "see you later" is sufficient.

In formal settings, gratitude for the visit and hope for future cooperation are usually expressed. In informal settings, you can be more casual, for example, with a simple "Goodbye" or "See you later."

Vietnamese

Trong những trường hợp trang trọng, người ta thường bày tỏ lòng biết ơn về chuyến thăm và mong muốn được hợp tác trong tương lai. Trong những trường hợp không trang trọng, có thể tùy ý hơn, ví dụ như đơn giản là “tạm biệt” hoặc “hẹn gặp lại”.

Trong những trường hợp trang trọng, người ta thường bày tỏ lòng biết ơn về chuyến thăm và mong muốn được hợp tác trong tương lai. Trong những trường hợp không trang trọng, có thể tùy ý hơn, ví dụ như đơn giản là “tạm biệt” hoặc “hẹn gặp lại”.

Các biểu hiện nâng cao

中文

承蒙您的厚爱,不胜感激。

期待与您进一步的合作,共创辉煌。

感谢您拨冗前来,不辞辛劳。

拼音

chéngméng nín de hòu'ài, bù shèng gǎnjī. qídài yǔ nín jìnyībù de hézuò, gòng chuàng huīhuáng. gǎnxiè nín bōróng qiánlái, bù cí xīnláo.

Vietnamese

Tôi vô cùng biết ơn sự tử tế của anh.

Tôi rất mong chờ sự hợp tác sâu rộng hơn nữa với anh, cùng nhau tạo nên những thành tựu rực rỡ.

Cảm ơn anh đã dành thời gian đến đây, dù lịch trình của anh rất bận rộn.

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用过于随便或不尊重的语言,尤其是在与长辈或上司交流时。

拼音

bìmiǎn shǐyòng guòyú suíbiàn huò bù zūnzhòng de yǔyán, yóuqí shì zài yǔ zhǎngbèi huò shàngsī jiāoliú shí.

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn ngữ quá suồng sã hoặc thiếu tôn trọng, đặc biệt khi giao tiếp với người lớn tuổi hoặc cấp trên.

Các điểm chính

中文

根据对方的身份和场合选择合适的告别用语,注意语言的正式程度和礼貌程度。

拼音

gēnjù duìfāng de shēnfèn hé chǎnghé xuǎnzé héshì de gàobié yòngyǔ, zhùyì yǔyán de zhèngshì chéngdù hé lǐmào chéngdù.

Vietnamese

Chọn những lời từ biệt phù hợp dựa trên thân phận và hoàn cảnh của người đối diện, chú ý đến mức độ trang trọng và lịch sự của ngôn ngữ.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的告别用语,例如商务场合、朋友聚会等。

可以和朋友一起练习,互相纠正错误。

注意观察周围人的交流方式,学习他们的表达习惯。

拼音

duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de gàobié yòngyǔ, lìrú shāngwù chǎnghé, péngyou jùhuì děng. kěyǐ hé péngyou yīqǐ liànxí, hùxiāng jiūzhèng cuòwù. zhùyì guānchá zhōuwéi rén de jiāoliú fāngshì, xuéxí tāmen de biǎodá xíguàn.

Vietnamese

Thường xuyên luyện tập các lời chào tạm biệt trong những trường hợp khác nhau, ví dụ như trong các cuộc gặp gỡ kinh doanh, các buổi tụ tập bạn bè, v.v…

Có thể luyện tập cùng với bạn bè, cùng nhau sửa chữa những sai sót.

Chú ý quan sát cách giao tiếp của những người xung quanh, học hỏi thói quen diễn đạt của họ