天气变化关心 Sự quan tâm về sự thay đổi thời tiết
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:最近天气变化真大,早上还阳光明媚,下午就下起了大雨。
B:是啊,这天气真是让人捉摸不透,出门前一定要看天气预报。
C:可不是嘛,我今天差点被淋成了落汤鸡。
B:那你现在还好吗?
C:还好,已经到家了,赶紧换了身衣服。
D:大家要注意保暖,预防感冒。
拼音
Vietnamese
A: Thời tiết thay đổi thất thường quá. Buổi sáng trời nắng đẹp, nhưng chiều lại đổ mưa như trút nước.
B: Đúng vậy, thời tiết thật khó đoán. Trước khi ra ngoài phải xem dự báo thời tiết đã.
C: Đúng thế, hôm nay mình suýt bị ướt sũng.
B: Thế bây giờ bạn thấy thế nào?
C: Mình ổn rồi, đã về nhà và thay đồ khác.
D: Mọi người nên chú ý giữ ấm và phòng tránh cảm lạnh.
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:这几天天气变化真快,一会儿热一会儿冷的。
B:是呀,早晚温差也挺大,要注意保暖别感冒了。
C:哎,我昨天就因为没注意着凉了。
B:你感觉怎么样?严重吗?
C:还好,喝点热水,吃点药就好了。
B:那就好,注意休息。
拼音
Vietnamese
undefined
Các cụm từ thông dụng
天气变化真大!
Thời tiết thay đổi mạnh quá!
出门前一定要看天气预报。
Phải xem dự báo thời tiết trước khi ra ngoài.
注意保暖,别感冒了。
Cần chú ý giữ ấm và tránh bị cảm lạnh.
Nền văn hóa
中文
在中国,关心天气变化是日常生活中常见且重要的社交礼仪。尤其在春秋季节,天气变化频繁,关心他人是否着凉或感冒是很贴心的举动。在正式场合,表达方式会相对正式,例如'请问您最近身体可好?这几天天气变化大,要注意保暖'。在非正式场合,表达方式则更随意,例如'哎,最近天气变化快,小心感冒'。
拼音
Vietnamese
Trong văn hoá Việt Nam, quan tâm đến sức khoẻ của người khác là điều rất phổ biến và được trân trọng. Mặc dù việc đề cập đến ảnh hưởng của thời tiết có thể được thực hiện, đặc biệt trong các bối cảnh không chính thức, việc tập trung vào sức khoẻ tổng thể mà không liên kết trực tiếp với thời tiết cũng hoàn toàn chấp nhận được, đặc biệt trong các bối cảnh chính thức. Việc thể hiện sự quan tâm đến sức khoẻ của người khác được đánh giá cao
Các biểu hiện nâng cao
中文
这几天天气变化莫测,您要注意身体,别着凉了。
最近温差较大,您要注意保暖,预防感冒。
这几天天气反复无常,您要注意调整作息,增强抵抗力。
拼音
Vietnamese
Thời tiết mấy ngày nay rất thất thường, bạn cần chú ý giữ gìn sức khoẻ, tránh bị cảm lạnh.
Chênh lệch nhiệt độ khá lớn dạo này, bạn nên chú ý giữ ấm để phòng tránh cảm cúm.
Thời tiết mấy ngày nay thay đổi thất thường, bạn cần chú ý điều chỉnh giấc ngủ và tăng cường sức đề kháng
Các bản sao văn hóa
中文
在与不太熟悉的人交流时,避免过分关注对方的健康状况,以免造成不必要的尴尬。
拼音
zài yǔ bù tài shú xī de rén jiāo liú shí, bì miǎn guò fèn guān zhù duì fāng de jiàn kāng zhuàng kuàng, yǐ miǎn zào chéng bù bì yào de gāng gà.
Vietnamese
Khi giao tiếp với người lạ hoặc người quen không thân thiết, nên tránh thể hiện sự quan tâm thái quá đến sức khoẻ của họ để không gây ra sự khó chịu không cần thiếtCác điểm chính
中文
适用人群广泛,但需根据关系远近调整表达方式。
拼音
Vietnamese
Áp dụng cho nhiều đối tượng, nhưng cần điều chỉnh cách diễn đạt tuỳ theo mức độ thân thiếtCác mẹo để học
中文
多练习不同语气的表达,例如关切、担忧、提醒等。
在不同场景下练习,例如与朋友、家人、同事的对话。
注意观察他人如何表达对天气的关心,学习他们的表达技巧。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập cách diễn đạt với nhiều giọng điệu khác nhau, ví dụ như lo lắng, quan tâm và nhắc nhở.
Hãy luyện tập trong nhiều tình huống khác nhau, ví dụ như trò chuyện với bạn bè, người thân và đồng nghiệp.
Hãy chú ý quan sát cách người khác thể hiện sự quan tâm về thời tiết và học hỏi các kỹ năng diễn đạt của họ